Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 83.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 ↑ 276.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 38m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -39.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.389 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:16
↑
94° Đông
|
18:58
↑
266° Tây
|
11h 42m | -2m 57s | 05:40 | 20:34 | 06:13 | 20:01 | 06:47 | 19:27 | 13:08 | 149.77 |
| 2 |
07:17
↑
94° Đông
|
18:57
↑
265° Tây
|
11h 39m | -2m 57s | 05:41 | 20:32 | 06:15 | 19:59 | 06:48 | 19:26 | 13:07 | 149.72 |
| 3 |
07:18
↑
95° Đông
|
18:55
↑
265° Tây
|
11h 36m | -2m 57s | 05:42 | 20:30 | 06:16 | 19:57 | 06:49 | 19:24 | 13:07 | 149.68 |
| 4 |
07:19
↑
95° Đông
|
18:53
↑
264° Tây
|
11h 33m | -2m 57s | 05:43 | 20:29 | 06:17 | 19:55 | 06:50 | 19:22 | 13:07 | 149.64 |
| 5 |
07:20
↑
96° Đông
|
18:51
↑
264° Tây
|
11h 30m | -2m 57s | 05:45 | 20:27 | 06:18 | 19:53 | 06:51 | 19:20 | 13:06 | 149.60 |
| 6 |
07:22
↑
96° Đông
|
18:49
↑
263° Tây
|
11h 27m | -2m 56s | 05:46 | 20:25 | 06:19 | 19:52 | 06:52 | 19:19 | 13:06 | 149.56 |
| 7 |
07:23
↑
97° Đông
|
18:48
↑
263° Tây
|
11h 24m | -2m 56s | 05:47 | 20:23 | 06:20 | 19:50 | 06:53 | 19:17 | 13:06 | 149.51 |
| 8 |
07:24
↑
98° Đông
|
18:46
↑
262° Tây
|
11h 22m | -2m 56s | 05:48 | 20:21 | 06:22 | 19:48 | 06:55 | 19:15 | 13:05 | 149.47 |
| 9 |
07:25
↑
98° Đông
|
18:44
↑
262° Tây
|
11h 19m | -2m 56s | 05:49 | 20:20 | 06:23 | 19:46 | 06:56 | 19:13 | 13:05 | 149.43 |
| 10 |
07:26
↑
99° Đông
|
18:42
↑
261° Tây
|
11h 16m | -2m 55s | 05:51 | 20:18 | 06:24 | 19:45 | 06:57 | 19:12 | 13:05 | 149.39 |
| 11 |
07:27
↑
99° Đông
|
18:41
↑
261° Tây
|
11h 13m | -2m 55s | 05:52 | 20:16 | 06:25 | 19:43 | 06:58 | 19:10 | 13:05 | 149.34 |
| 12 |
07:29
↑
100° Đông
|
18:39
↑
260° Tây
|
11h 10m | -2m 54s | 05:53 | 20:15 | 06:26 | 19:41 | 06:59 | 19:08 | 13:04 | 149.30 |
| 13 |
07:30
↑
100° Đông
|
18:37
↑
260° Tây
|
11h 07m | -2m 54s | 05:54 | 20:13 | 06:27 | 19:40 | 07:00 | 19:07 | 13:04 | 149.26 |
| 14 |
07:31
↑
101° Đông
|
18:36
↑
259° Tây
|
11h 04m | -2m 54s | 05:55 | 20:11 | 06:29 | 19:38 | 07:02 | 19:05 | 13:04 | 149.22 |
| 15 |
07:32
↑
101° Đông
|
18:34
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 53s | 05:57 | 20:10 | 06:30 | 19:36 | 07:03 | 19:03 | 13:04 | 149.17 |
| 16 |
07:34
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:32
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -2m 53s | 05:58 | 20:08 | 06:31 | 19:35 | 07:04 | 19:02 | 13:03 | 149.13 |
| 17 |
07:35
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -2m 52s | 05:59 | 20:06 | 06:32 | 19:33 | 07:05 | 19:00 | 13:03 | 149.09 |
| 18 |
07:36
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -2m 51s | 06:00 | 20:05 | 06:33 | 19:32 | 07:06 | 18:59 | 13:03 | 149.04 |
| 19 |
07:37
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -2m 51s | 06:01 | 20:03 | 06:34 | 19:30 | 07:08 | 18:57 | 13:03 | 149.00 |
| 20 |
07:39
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:26
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -2m 50s | 06:02 | 20:02 | 06:36 | 19:29 | 07:09 | 18:56 | 13:03 | 148.96 |
| 21 |
07:40
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -2m 49s | 06:04 | 20:00 | 06:37 | 19:27 | 07:10 | 18:54 | 13:02 | 148.92 |
| 22 |
07:41
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 49s | 06:05 | 19:59 | 06:38 | 19:26 | 07:11 | 18:52 | 13:02 | 148.87 |
| 23 |
07:42
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -2m 48s | 06:06 | 19:57 | 06:39 | 19:24 | 07:12 | 18:51 | 13:02 | 148.83 |
| 24 |
07:44
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -2m 47s | 06:07 | 19:56 | 06:40 | 19:23 | 07:14 | 18:50 | 13:02 | 148.79 |
| 25 |
07:45
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -2m 46s | 06:08 | 19:55 | 06:41 | 19:21 | 07:15 | 18:48 | 13:02 | 148.75 |
| 26 |
07:46
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -2m 45s | 06:09 | 19:53 | 06:43 | 19:20 | 07:16 | 18:47 | 13:02 | 148.71 |
| 27 |
07:47
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -2m 44s | 06:11 | 19:52 | 06:44 | 19:19 | 07:17 | 18:45 | 13:02 | 148.67 |
| 28 |
07:49
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -2m 43s | 06:12 | 19:51 | 06:45 | 19:17 | 07:19 | 18:44 | 13:02 | 148.63 |
| 29 |
07:50
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 22m | -2m 42s | 06:13 | 19:49 | 06:46 | 19:16 | 07:20 | 18:43 | 13:01 | 148.59 |
| 30 |
07:51
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -2m 41s | 06:14 | 19:48 | 06:47 | 19:15 | 07:21 | 18:41 | 13:01 | 148.55 |
| 31 |
07:53
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -2m 40s | 06:15 | 19:47 | 06:49 | 19:14 | 07:22 | 18:40 | 13:01 | 148.51 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Etobicoke. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.