Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 118.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 241.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 21m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -55.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.179 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:16
94° Đông
18:58
266° Tây
11h 42m -2m 57s 05:40 20:34 06:13 20:01 06:47 19:27 13:08 149.77
2
07:17
94° Đông
18:57
265° Tây
11h 39m -2m 57s 05:41 20:32 06:15 19:59 06:48 19:26 13:07 149.72
3
07:18
95° Đông
18:55
265° Tây
11h 36m -2m 57s 05:42 20:30 06:16 19:57 06:49 19:24 13:07 149.68
4
07:19
95° Đông
18:53
264° Tây
11h 33m -2m 57s 05:43 20:29 06:17 19:55 06:50 19:22 13:07 149.64
5
07:20
96° Đông
18:51
264° Tây
11h 30m -2m 57s 05:45 20:27 06:18 19:53 06:51 19:20 13:06 149.60
6
07:22
96° Đông
18:49
263° Tây
11h 27m -2m 56s 05:46 20:25 06:19 19:52 06:52 19:19 13:06 149.56
7
07:23
97° Đông
18:48
263° Tây
11h 24m -2m 56s 05:47 20:23 06:20 19:50 06:53 19:17 13:06 149.51
8
07:24
98° Đông
18:46
262° Tây
11h 22m -2m 56s 05:48 20:21 06:22 19:48 06:55 19:15 13:05 149.47
9
07:25
98° Đông
18:44
262° Tây
11h 19m -2m 56s 05:49 20:20 06:23 19:46 06:56 19:13 13:05 149.43
10
07:26
99° Đông
18:42
261° Tây
11h 16m -2m 55s 05:51 20:18 06:24 19:45 06:57 19:12 13:05 149.39
11
07:27
99° Đông
18:41
261° Tây
11h 13m -2m 55s 05:52 20:16 06:25 19:43 06:58 19:10 13:05 149.34
12
07:29
100° Đông
18:39
260° Tây
11h 10m -2m 54s 05:53 20:15 06:26 19:41 06:59 19:08 13:04 149.30
13
07:30
100° Đông
18:37
260° Tây
11h 07m -2m 54s 05:54 20:13 06:27 19:40 07:00 19:07 13:04 149.26
14
07:31
101° Đông
18:36
259° Tây
11h 04m -2m 54s 05:55 20:11 06:29 19:38 07:02 19:05 13:04 149.22
15
07:32
101° Đông
18:34
259° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 53s 05:57 20:10 06:30 19:36 07:03 19:03 13:04 149.17
16
07:34
102° Đông Đông Nam
18:32
258° Tây Tây Nam
10h 58m -2m 53s 05:58 20:08 06:31 19:35 07:04 19:02 13:03 149.13
17
07:35
102° Đông Đông Nam
18:31
258° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 52s 05:59 20:06 06:32 19:33 07:05 19:00 13:03 149.09
18
07:36
103° Đông Đông Nam
18:29
257° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 51s 06:00 20:05 06:33 19:32 07:06 18:59 13:03 149.04
19
07:37
103° Đông Đông Nam
18:27
256° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 51s 06:01 20:03 06:34 19:30 07:08 18:57 13:03 149.00
20
07:39
104° Đông Đông Nam
18:26
256° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 50s 06:02 20:02 06:36 19:29 07:09 18:56 13:03 148.96
21
07:40
104° Đông Đông Nam
18:24
256° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 49s 06:04 20:00 06:37 19:27 07:10 18:54 13:02 148.92
22
07:41
105° Đông Đông Nam
18:23
255° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 49s 06:05 19:59 06:38 19:26 07:11 18:52 13:02 148.87
23
07:42
105° Đông Đông Nam
18:21
255° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 48s 06:06 19:57 06:39 19:24 07:12 18:51 13:02 148.83
24
07:44
106° Đông Đông Nam
18:20
254° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 47s 06:07 19:56 06:40 19:23 07:14 18:50 13:02 148.79
25
07:45
106° Đông Đông Nam
18:18
254° Tây Tây Nam
10h 33m -2m 46s 06:08 19:55 06:41 19:21 07:15 18:48 13:02 148.75
26
07:46
107° Đông Đông Nam
18:17
253° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 45s 06:09 19:53 06:43 19:20 07:16 18:47 13:02 148.71
27
07:47
107° Đông Đông Nam
18:15
253° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 44s 06:11 19:52 06:44 19:19 07:17 18:45 13:02 148.67
28
07:49
108° Đông Đông Nam
18:14
252° Tây Tây Nam
10h 25m -2m 43s 06:12 19:51 06:45 19:17 07:19 18:44 13:02 148.63
29
07:50
108° Đông Đông Nam
18:12
252° Tây Tây Nam
10h 22m -2m 42s 06:13 19:49 06:46 19:16 07:20 18:43 13:01 148.59
30
07:51
109° Đông Đông Nam
18:11
251° Tây Tây Nam
10h 19m -2m 41s 06:14 19:48 06:47 19:15 07:21 18:41 13:01 148.55
31
07:53
109° Đông Đông Nam
18:10
251° Tây Tây Nam
10h 16m -2m 40s 06:15 19:47 06:49 19:14 07:22 18:40 13:01 148.51

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí