Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 118.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 241.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 21m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -34.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.180 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:54
110° Đông Đông Nam
17:08
250° Tây Tây Nam
10h 14m -2m 39s 05:16 18:46 05:50 18:12 06:23 17:39 12:01 148.48
2
06:55
110° Đông Đông Nam
17:07
250° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 37s 05:18 18:44 05:51 18:11 06:25 17:37 12:01 148.44
3
06:56
110° Đông Đông Nam
17:06
249° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 36s 05:19 18:43 05:52 18:10 06:26 17:36 12:01 148.40
4
06:58
111° Đông Đông Nam
17:04
249° Tây Tây Nam
10h 06m -2m 35s 05:20 18:42 05:53 18:09 06:27 17:35 12:01 148.37
5
06:59
111° Đông Đông Nam
17:03
249° Tây Tây Nam
10h 03m -2m 33s 05:21 18:41 05:54 18:08 06:28 17:34 12:01 148.33
6
07:00
112° Đông Đông Nam
17:02
248° Tây Tây Nam
10h 01m -2m 32s 05:22 18:40 05:56 18:07 06:30 17:33 12:01 148.29
7
07:02
112° Đông Đông Nam
17:01
248° Tây Tây Nam
9h 58m -2m 30s 05:23 18:39 05:57 18:06 06:31 17:31 12:01 148.26
8
07:03
112° Đông Đông Nam
16:59
247° Tây Tây Nam
9h 56m -2m 28s 05:24 18:38 05:58 18:05 06:32 17:30 12:01 148.22
9
07:04
113° Đông Đông Nam
16:58
247° Tây Tây Nam
9h 53m -2m 27s 05:26 18:37 05:59 18:04 06:33 17:29 12:02 148.18
10
07:06
113° Đông Đông Nam
16:57
246° Tây Tây Nam
9h 51m -2m 25s 05:27 18:36 06:00 18:03 06:35 17:28 12:02 148.15
11
07:07
114° Đông Đông Nam
16:56
246° Tây Tây Nam
9h 49m -2m 23s 05:28 18:35 06:01 18:02 06:36 17:27 12:02 148.11
12
07:08
114° Đông Đông Nam
16:55
246° Tây Tây Nam
9h 46m -2m 21s 05:29 18:34 06:03 18:01 06:37 17:26 12:02 148.08
13
07:10
114° Đông Đông Nam
16:54
245° Tây Tây Nam
9h 44m -2m 19s 05:30 18:34 06:04 18:00 06:38 17:25 12:02 148.04
14
07:11
115° Đông Đông Nam
16:53
245° Tây Tây Nam
9h 42m -2m 17s 05:31 18:33 06:05 17:59 06:39 17:25 12:02 148.01
15
07:12
115° Đông Đông Nam
16:52
245° Tây Tây Nam
9h 39m -2m 14s 05:32 18:32 06:06 17:58 06:41 17:24 12:02 147.97
16
07:13
116° Đông Đông Nam
16:51
244° Tây Tây Nam
9h 37m -2m 12s 05:33 18:31 06:07 17:57 06:42 17:23 12:02 147.94
17
07:15
116° Đông Đông Nam
16:50
244° Tây Tây Nam
9h 35m -2m 10s 05:34 18:31 06:08 17:57 06:43 17:22 12:03 147.91
18
07:16
116° Đông Đông Nam
16:49
244° Tây Tây Nam
9h 33m -2m 07s 05:36 18:30 06:09 17:56 06:44 17:21 12:03 147.88
19
07:17
117° Đông Đông Nam
16:49
243° Tây Tây Nam
9h 31m -2m 05s 05:37 18:29 06:11 17:55 06:45 17:21 12:03 147.84
20
07:19
117° Đông Đông Nam
16:48
243° Tây Tây Nam
9h 29m -2m 02s 05:38 18:29 06:12 17:55 06:47 17:20 12:03 147.81
21
07:20
117° Đông Đông Nam
16:47
242° Tây Tây Nam
9h 27m -1m 59s 05:39 18:28 06:13 17:54 06:48 17:19 12:03 147.78
22
07:21
118° Đông Đông Nam
16:46
242° Tây Tây Nam
9h 25m -1m 56s 05:40 18:28 06:14 17:54 06:49 17:19 12:04 147.75
23
07:22
118° Đông Đông Nam
16:46
242° Tây Tây Nam
9h 23m -1m 54s 05:41 18:27 06:15 17:53 06:50 17:18 12:04 147.72
24
07:24
118° Đông Đông Nam
16:45
242° Tây Tây Nam
9h 21m -1m 51s 05:42 18:27 06:16 17:53 06:51 17:17 12:04 147.69
25
07:25
118° Đông Đông Nam
16:45
241° Tây Tây Nam
9h 19m -1m 47s 05:43 18:26 06:17 17:52 06:52 17:17 12:05 147.66
26
07:26
119° Đông Đông Nam
16:44
241° Tây Tây Nam
9h 18m -1m 44s 05:44 18:26 06:18 17:52 06:53 17:16 12:05 147.64
27
07:27
119° Đông Đông Nam
16:43
241° Tây Tây Nam
9h 16m -1m 41s 05:45 18:26 06:19 17:51 06:55 17:16 12:05 147.61
28
07:28
119° Đông Đông Nam
16:43
241° Tây Tây Nam
9h 14m -1m 38s 05:46 18:25 06:20 17:51 06:56 17:16 12:06 147.59
29
07:29
120° Đông Đông Nam
16:43
240° Tây Tây Nam
9h 13m -1m 34s 05:47 18:25 06:21 17:51 06:57 17:15 12:06 147.56
30
07:31
120° Đông Đông Nam
16:42
240° Tây Tây Nam
9h 11m -1m 31s 05:48 18:25 06:22 17:50 06:58 17:15 12:06 147.54

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí