Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 60.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 299.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 57m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:32
120° ESE
16:42
240° WSW
9h 10m -1m 27s 05:49 18:25 06:23 17:50 06:59 17:15 12:07 147.51
2
07:33
120° ESE
16:42
240° WSW
9h 08m -1m 24s 05:50 18:25 06:24 17:50 07:00 17:14 12:07 147.49
3
07:34
120° ESE
16:41
239° WSW
9h 07m -1m 20s 05:51 18:24 06:25 17:50 07:01 17:14 12:07 147.47
4
07:35
121° ESE
16:41
239° WSW
9h 06m -1m 16s 05:52 18:24 06:26 17:50 07:02 17:14 12:08 147.45
5
07:36
121° ESE
16:41
239° WSW
9h 04m -1m 12s 05:52 18:24 06:27 17:50 07:03 17:14 12:08 147.43
6
07:37
121° ESE
16:41
239° WSW
9h 03m -1m 08s 05:53 18:24 06:28 17:50 07:04 17:14 12:09 147.41
7
07:38
121° ESE
16:41
239° WSW
9h 02m -1m 04s 05:54 18:24 06:29 17:50 07:05 17:14 12:09 147.39
8
07:39
121° ESE
16:41
238° WSW
9h 01m -1m 00s 05:55 18:24 06:30 17:50 07:06 17:14 12:09 147.37
9
07:40
122° ESE
16:41
238° WSW
9h 00m -0m 56s 05:56 18:24 06:31 17:50 07:07 17:14 12:10 147.35
10
07:41
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 59m -0m 52s 05:57 18:25 06:31 17:50 07:07 17:14 12:10 147.33
11
07:42
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 59m -0m 47s 05:57 18:25 06:32 17:50 07:08 17:14 12:11 147.31
12
07:42
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 58m -0m 43s 05:58 18:25 06:33 17:50 07:09 17:14 12:11 147.29
13
07:43
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 57m -0m 39s 05:59 18:25 06:34 17:50 07:10 17:14 12:12 147.28
14
07:44
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 57m -0m 34s 06:00 18:25 06:34 17:51 07:11 17:14 12:12 147.26
15
07:45
122° ESE
16:41
238° WSW
8h 56m -0m 30s 06:00 18:26 06:35 17:51 07:11 17:15 12:13 147.25
16
07:45
122° ESE
16:42
238° WSW
8h 56m -0m 25s 06:01 18:26 06:36 17:51 07:12 17:15 12:13 147.23
17
07:46
122° ESE
16:42
238° WSW
8h 55m -0m 21s 06:02 18:26 06:36 17:51 07:13 17:15 12:14 147.22
18
07:47
122° ESE
16:42
238° WSW
8h 55m -0m 16s 06:02 18:27 06:37 17:52 07:13 17:16 12:14 147.20
19
07:47
122° ESE
16:43
238° WSW
8h 55m -0m 12s 06:03 18:27 06:38 17:52 07:14 17:16 12:15 147.19
20
07:48
122° ESE
16:43
238° WSW
8h 55m -0m 07s 06:03 18:28 06:38 17:53 07:14 17:17 12:15 147.18
21
07:48
122° ESE
16:44
238° WSW
8h 55m -0m 02s 06:04 18:28 06:39 17:53 07:15 17:17 12:16 147.17
22
07:49
122° ESE
16:44
238° WSW
8h 55m +0m 01s 06:04 18:29 06:39 17:54 07:15 17:18 12:16 147.16
23
07:49
122° ESE
16:45
238° WSW
8h 55m +0m 06s 06:05 18:29 06:40 17:54 07:16 17:18 12:17 147.15
24
07:50
122° ESE
16:45
238° WSW
8h 55m +0m 10s 06:05 18:30 06:40 17:55 07:16 17:19 12:17 147.14
25
07:50
122° ESE
16:46
238° WSW
8h 55m +0m 15s 06:06 18:30 06:40 17:55 07:17 17:19 12:18 147.13
26
07:50
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 56m +0m 19s 06:06 18:31 06:41 17:56 07:17 17:20 12:18 147.12
27
07:51
122° ESE
16:47
238° WSW
8h 56m +0m 24s 06:06 18:32 06:41 17:57 07:17 17:21 12:19 147.12
28
07:51
122° ESE
16:48
238° WSW
8h 57m +0m 29s 06:07 18:32 06:41 17:57 07:18 17:21 12:19 147.12
29
07:51
122° ESE
16:49
238° WSW
8h 57m +0m 33s 06:07 18:33 06:42 17:58 07:18 17:22 12:20 147.11
30
07:51
122° ESE
16:50
238° WSW
8h 58m +0m 37s 06:07 18:34 06:42 17:59 07:18 17:23 12:20 147.11
31
07:51
122° ESE
16:50
238° WSW
8h 58m +0m 42s 06:07 18:34 06:42 18:00 07:18 17:24 12:21 147.11

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí