Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 ↑ 118.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 ↑ 241.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 21m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 20.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.182 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 19s | 03:24 | 23:09 | 04:19 | 22:13 | 05:04 | 21:28 | 13:16 | 151.69 |
| 2 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 16s | 03:23 | 23:10 | 04:18 | 22:14 | 05:03 | 21:29 | 13:16 | 151.71 |
| 3 |
05:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 12s | 03:21 | 23:12 | 04:17 | 22:15 | 05:03 | 21:30 | 13:16 | 151.74 |
| 4 |
05:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 09s | 03:20 | 23:13 | 04:17 | 22:16 | 05:02 | 21:31 | 13:16 | 151.76 |
| 5 |
05:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 05s | 03:19 | 23:14 | 04:16 | 22:17 | 05:02 | 21:31 | 13:16 | 151.78 |
| 6 |
05:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 01s | 03:19 | 23:15 | 04:15 | 22:18 | 05:01 | 21:32 | 13:16 | 151.80 |
| 7 |
05:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 57s | 03:18 | 23:17 | 04:15 | 22:19 | 05:01 | 21:33 | 13:17 | 151.82 |
| 8 |
05:37
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 53s | 03:17 | 23:18 | 04:14 | 22:20 | 05:01 | 21:34 | 13:17 | 151.84 |
| 9 |
05:37
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 49s | 03:16 | 23:19 | 04:14 | 22:21 | 05:00 | 21:34 | 13:17 | 151.86 |
| 10 |
05:36
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 46s | 03:16 | 23:20 | 04:14 | 22:21 | 05:00 | 21:35 | 13:17 | 151.88 |
| 11 |
05:36
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 42s | 03:15 | 23:21 | 04:13 | 22:22 | 05:00 | 21:35 | 13:17 | 151.90 |
| 12 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 37s | 03:15 | 23:21 | 04:13 | 22:23 | 05:00 | 21:36 | 13:18 | 151.91 |
| 13 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 33s | 03:14 | 23:22 | 04:13 | 22:23 | 04:59 | 21:37 | 13:18 | 151.93 |
| 14 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:00
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 29s | 03:14 | 23:23 | 04:13 | 22:24 | 04:59 | 21:37 | 13:18 | 151.94 |
| 15 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 25s | 03:13 | 23:24 | 04:13 | 22:24 | 04:59 | 21:38 | 13:18 | 151.96 |
| 16 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 21s | 03:13 | 23:24 | 04:12 | 22:25 | 04:59 | 21:38 | 13:18 | 151.97 |
| 17 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 17s | 03:13 | 23:25 | 04:12 | 22:25 | 04:59 | 21:38 | 13:19 | 151.98 |
| 18 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 13s | 03:13 | 23:25 | 04:13 | 22:26 | 04:59 | 21:39 | 13:19 | 151.99 |
| 19 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 08s | 03:13 | 23:25 | 04:13 | 22:26 | 05:00 | 21:39 | 13:19 | 152.00 |
| 20 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 04s | 03:13 | 23:26 | 04:13 | 22:26 | 05:00 | 21:39 | 13:19 | 152.01 |
| 21 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 00s | 03:13 | 23:26 | 04:13 | 22:26 | 05:00 | 21:39 | 13:19 | 152.02 |
| 22 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 03s | 03:14 | 23:26 | 04:13 | 22:26 | 05:00 | 21:40 | 13:20 | 152.03 |
| 23 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 07s | 03:14 | 23:26 | 04:13 | 22:27 | 05:00 | 21:40 | 13:20 | 152.04 |
| 24 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 12s | 03:14 | 23:26 | 04:14 | 22:27 | 05:01 | 21:40 | 13:20 | 152.05 |
| 25 |
05:38
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 16s | 03:15 | 23:26 | 04:14 | 22:27 | 05:01 | 21:40 | 13:20 | 152.05 |
| 26 |
05:38
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 20s | 03:15 | 23:26 | 04:15 | 22:27 | 05:02 | 21:40 | 13:21 | 152.06 |
| 27 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 24s | 03:16 | 23:25 | 04:15 | 22:26 | 05:02 | 21:40 | 13:21 | 152.06 |
| 28 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 28s | 03:17 | 23:25 | 04:16 | 22:26 | 05:02 | 21:40 | 13:21 | 152.07 |
| 29 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 32s | 03:17 | 23:25 | 04:16 | 22:26 | 05:03 | 21:40 | 13:21 | 152.07 |
| 30 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 36s | 03:18 | 23:24 | 04:17 | 22:26 | 05:03 | 21:39 | 13:21 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Etobicoke. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.