Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 118.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:09 241.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 21m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -67.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
56° Đông Đông Bắc
21:03
304° Tây Tây Bắc
15h 22m -0m 40s 03:19 23:24 04:18 22:26 05:04 21:39 13:22 152.08
2
05:41
56° Đông Đông Bắc
21:03
304° Tây Tây Bắc
15h 21m -0m 44s 03:20 23:23 04:18 22:25 05:05 21:39 13:22 152.08
3
05:42
56° Đông Đông Bắc
21:02
303° Tây Tây Bắc
15h 20m -0m 48s 03:21 23:22 04:19 22:25 05:05 21:39 13:22 152.09
4
05:42
57° Đông Đông Bắc
21:02
303° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 52s 03:22 23:22 04:20 22:24 05:06 21:38 13:22 152.09
5
05:43
57° Đông Đông Bắc
21:02
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 56s 03:23 23:21 04:21 22:24 05:07 21:38 13:22 152.09
6
05:44
57° Đông Đông Bắc
21:01
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -1m 00s 03:25 23:20 04:21 22:23 05:07 21:37 13:22 152.09
7
05:44
57° Đông Đông Bắc
21:01
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -1m 04s 03:26 23:19 04:22 22:23 05:08 21:37 13:23 152.09
8
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:01
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -1m 07s 03:27 23:18 04:23 22:22 05:09 21:36 13:23 152.09
9
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:00
302° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 11s 03:28 23:17 04:24 22:21 05:10 21:36 13:23 152.09
10
05:46
58° Đông Đông Bắc
21:00
302° Tây Tây Bắc
15h 13m -1m 15s 03:30 23:16 04:25 22:20 05:11 21:35 13:23 152.08
11
05:47
58° Đông Đông Bắc
20:59
302° Tây Tây Bắc
15h 11m -1m 18s 03:31 23:14 04:26 22:20 05:11 21:35 13:23 152.08
12
05:48
58° Đông Đông Bắc
20:59
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 21s 03:33 23:13 04:27 22:19 05:12 21:34 13:23 152.07
13
05:49
58° Đông Đông Bắc
20:58
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 25s 03:34 23:12 04:29 22:18 05:13 21:33 13:24 152.07
14
05:50
58° Đông Đông Bắc
20:57
301° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 28s 03:36 23:11 04:30 22:17 05:14 21:33 13:24 152.06
15
05:51
59° Đông Đông Bắc
20:57
301° Tây Tây Bắc
15h 06m -1m 31s 03:37 23:09 04:31 22:16 05:15 21:32 13:24 152.06
16
05:51
59° Đông Đông Bắc
20:56
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 35s 03:39 23:08 04:32 22:15 05:16 21:31 13:24 152.05
17
05:52
59° Đông Đông Bắc
20:55
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 38s 03:41 23:06 04:33 22:14 05:17 21:30 13:24 152.04
18
05:53
60° Đông Đông Bắc
20:54
300° Tây Tây Bắc
15h 01m -1m 41s 03:42 23:05 04:34 22:13 05:18 21:29 13:24 152.03
19
05:54
60° Đông Đông Bắc
20:54
300° Tây Tây Bắc
14h 59m -1m 44s 03:44 23:03 04:36 22:12 05:19 21:28 13:24 152.02
20
05:55
60° Đông Đông Bắc
20:53
300° Tây Tây Bắc
14h 57m -1m 47s 03:46 23:02 04:37 22:11 05:20 21:27 13:24 152.01
21
05:56
60° Đông Đông Bắc
20:52
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -1m 49s 03:47 23:00 04:38 22:09 05:21 21:26 13:24 151.99
22
05:57
61° Đông Đông Bắc
20:51
299° Tây Tây Bắc
14h 53m -1m 52s 03:49 22:58 04:40 22:08 05:22 21:25 13:24 151.98
23
05:58
61° Đông Đông Bắc
20:50
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 55s 03:51 22:57 04:41 22:07 05:24 21:24 13:24 151.97
24
05:59
61° Đông Đông Bắc
20:49
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 57s 03:52 22:55 04:42 22:06 05:25 21:23 13:24 151.95
25
06:00
62° Đông Đông Bắc
20:48
298° Tây Tây Bắc
14h 48m -2m 00s 03:54 22:53 04:44 22:04 05:26 21:22 13:24 151.94
26
06:01
62° Đông Đông Bắc
20:47
298° Tây Tây Bắc
14h 46m -2m 02s 03:56 22:51 04:45 22:03 05:27 21:21 13:24 151.92
27
06:02
62° Đông Đông Bắc
20:46
298° Tây Tây Bắc
14h 43m -2m 05s 03:58 22:49 04:46 22:01 05:28 21:20 13:24 151.91
28
06:03
62° Đông Đông Bắc
20:45
297° Tây Tây Bắc
14h 41m -2m 07s 04:00 22:48 04:48 22:00 05:29 21:19 13:24 151.89
29
06:04
63° Đông Đông Bắc
20:44
297° Tây Tây Bắc
14h 39m -2m 09s 04:01 22:46 04:49 21:59 05:30 21:17 13:24 151.88
30
06:05
63° Đông Đông Bắc
20:43
297° Tây Tây Bắc
14h 37m -2m 12s 04:03 22:44 04:50 21:57 05:32 21:16 13:24 151.86
31
06:06
64° Đông Đông Bắc
20:41
296° Tây Tây Bắc
14h 35m -2m 14s 04:05 22:42 04:52 21:56 05:33 21:15 13:24 151.84

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí