Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 60.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 299.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 57m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
64° ÉÉ
20:40
296° WNW
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 16s 04:07 22:40 04:53 21:54 05:34 21:13 13:24 151.82
2
06:08
64° ÉÉ
20:39
295° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 18s 04:09 22:38 04:55 21:52 05:35 21:12 13:24 151.81
3
06:09
65° ÉÉ
20:38
295° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 20s 04:10 22:36 04:56 21:51 05:36 21:11 13:24 151.79
4
06:11
65° ÉÉ
20:36
295° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 21s 04:12 22:34 04:57 21:49 05:38 21:09 13:24 151.77
5
06:12
66° ÉÉ
20:35
294° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 23s 04:14 22:32 04:59 21:48 05:39 21:08 13:24 151.75
6
06:13
66° ÉÉ
20:34
294° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 25s 04:16 22:30 05:00 21:46 05:40 21:06 13:24 151.73
7
06:14
66° ÉÉ
20:33
294° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 27s 04:17 22:28 05:02 21:44 05:41 21:05 13:24 151.70
8
06:15
67° ÉÉ
20:31
293° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 28s 04:19 22:26 05:03 21:43 05:42 21:03 13:24 151.68
9
06:16
67° ÉÉ
20:30
293° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 30s 04:21 22:24 05:05 21:41 05:44 21:02 13:23 151.66
10
06:17
68° ÉÉ
20:28
292° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 31s 04:23 22:22 05:06 21:39 05:45 21:00 13:23 151.64
11
06:18
68° ÉÉ
20:27
292° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 33s 04:25 22:20 05:07 21:37 05:46 20:59 13:23 151.61
12
06:19
68° ÉÉ
20:25
291° WNW
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 34s 04:26 22:18 05:09 21:36 05:47 20:57 13:23 151.59
13
06:21
69° ÉÉ
20:24
291° WNW
14m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 35s 04:28 22:16 05:10 21:34 05:49 20:56 13:23 151.56
14
06:22
69° ÉÉ
20:22
290° WNW
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 36s 04:30 22:14 05:12 21:32 05:50 20:54 13:23 151.53
15
06:23
70° ÉÉ
20:21
290° WNW
13m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 38s 04:31 22:12 05:13 21:30 05:51 20:52 13:22 151.51
16
06:24
70° ÉÉ
20:19
290° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 39s 04:33 22:09 05:15 21:28 05:52 20:51 13:22 151.48
17
06:25
71° ÉÉ
20:18
289° WNW
13m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 40s 04:35 22:07 05:16 21:27 05:54 20:49 13:22 151.45
18
06:26
71° ÉÉ
20:16
289° WNW
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 41s 04:37 22:05 05:17 21:25 05:55 20:48 13:22 151.42
19
06:27
72° ÉÉ
20:15
288° WNW
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 42s 04:38 22:03 05:19 21:23 05:56 20:46 13:22 151.39
20
06:28
72° ÉÉ
20:13
288° WNW
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 43s 04:40 22:01 05:20 21:21 05:57 20:44 13:21 151.36
21
06:29
72° ÉÉ
20:11
287° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 44s 04:42 21:59 05:22 21:19 05:58 20:42 13:21 151.33
22
06:31
73° ÉÉ
20:10
287° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 45s 04:43 21:57 05:23 21:17 06:00 20:41 13:21 151.30
23
06:32
73° ÉÉ
20:08
286° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 46s 04:45 21:55 05:24 21:15 06:01 20:39 13:21 151.26
24
06:33
74° ÉÉ
20:07
286° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 46s 04:46 21:52 05:26 21:13 06:02 20:37 13:20 151.23
25
06:34
74° ÉÉ
20:05
285° WNW
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 47s 04:48 21:50 05:27 21:12 06:03 20:35 13:20 151.20
26
06:35
75° ÉÉ
20:03
285° WNW
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 48s 04:50 21:48 05:28 21:10 06:04 20:34 13:20 151.17
27
06:36
75° ÉÉ
20:01
284° WNW
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 49s 04:51 21:46 05:30 21:08 06:06 20:32 13:19 151.13
28
06:37
76° ÉÉ
20:00
284° WNW
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 49s 04:53 21:44 05:31 21:06 06:07 20:30 13:19 151.10
29
06:38
76° ÉÉ
19:58
283° WNW
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 50s 04:54 21:42 05:32 21:04 06:08 20:28 13:19 151.07
30
06:40
77° ÉÉ
19:56
283° WNW
13m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 51s 04:56 21:39 05:34 21:02 06:09 20:27 13:19 151.03
31
06:41
77° ÉÉ
19:55
282° WNW
13m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 51s 04:57 21:37 05:35 21:00 06:11 20:25 13:18 151.00

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí