Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:48 118.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:08 241.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 19m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -31.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Etobicoke

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
78° Đông Đông Bắc
19:53
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 52s 04:59 21:35 05:36 20:58 06:12 20:23 13:18 150.96
2
06:43
78° Đông Đông Bắc
19:51
281° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 52s 05:00 21:33 05:38 20:56 06:13 20:21 13:18 150.93
3
06:44
79° Đông
19:49
281° Tây
13h 05m -2m 53s 05:02 21:31 05:39 20:54 06:14 20:19 13:17 150.89
4
06:45
79° Đông
19:48
280° Tây
13h 02m -2m 53s 05:03 21:29 05:40 20:52 06:15 20:17 13:17 150.86
5
06:46
80° Đông
19:46
280° Tây
12h 59m -2m 54s 05:05 21:27 05:42 20:50 06:16 20:16 13:17 150.82
6
06:47
80° Đông
19:44
279° Tây
12h 56m -2m 54s 05:06 21:25 05:43 20:48 06:18 20:14 13:16 150.79
7
06:49
81° Đông
19:42
279° Tây
12h 53m -2m 54s 05:08 21:22 05:44 20:46 06:19 20:12 13:16 150.75
8
06:50
82° Đông
19:40
278° Tây
12h 50m -2m 55s 05:09 21:20 05:45 20:44 06:20 20:10 13:16 150.71
9
06:51
82° Đông
19:39
278° Tây
12h 47m -2m 55s 05:11 21:18 05:47 20:42 06:21 20:08 13:15 150.68
10
06:52
82° Đông
19:37
277° Tây
12h 44m -2m 55s 05:12 21:16 05:48 20:40 06:22 20:06 13:15 150.64
11
06:53
83° Đông
19:35
277° Tây
12h 41m -2m 56s 05:14 21:14 05:49 20:38 06:23 20:04 13:15 150.60
12
06:54
84° Đông
19:33
276° Tây
12h 38m -2m 56s 05:15 21:12 05:50 20:37 06:25 20:03 13:14 150.56
13
06:55
84° Đông
19:31
276° Tây
12h 36m -2m 56s 05:16 21:10 05:52 20:35 06:26 20:01 13:14 150.52
14
06:56
85° Đông
19:29
275° Tây
12h 33m -2m 56s 05:18 21:08 05:53 20:33 06:27 19:59 13:14 150.48
15
06:57
85° Đông
19:28
274° Tây
12h 30m -2m 57s 05:19 21:06 05:54 20:31 06:28 19:57 13:13 150.44
16
06:59
86° Đông
19:26
274° Tây
12h 27m -2m 57s 05:20 21:04 05:55 20:29 06:29 19:55 13:13 150.40
17
07:00
86° Đông
19:24
274° Tây
12h 24m -2m 57s 05:22 21:02 05:57 20:27 06:30 19:53 13:12 150.35
18
07:01
87° Đông
19:22
273° Tây
12h 21m -2m 57s 05:23 21:00 05:58 20:25 06:32 19:51 13:12 150.31
19
07:02
87° Đông
19:20
272° Tây
12h 18m -2m 57s 05:24 20:58 05:59 20:23 06:33 19:49 13:12 150.27
20
07:03
88° Đông
19:18
272° Tây
12h 15m -2m 57s 05:26 20:55 06:00 20:21 06:34 19:48 13:11 150.23
21
07:04
88° Đông
19:17
271° Tây
12h 12m -2m 57s 05:27 20:53 06:01 20:19 06:35 19:46 13:11 150.19
22
07:05
89° Đông
19:15
271° Tây
12h 09m -2m 57s 05:28 20:51 06:03 20:17 06:36 19:44 13:11 150.15
23
07:06
90° Đông
19:13
270° Tây
12h 06m -2m 58s 05:30 20:50 06:04 20:15 06:37 19:42 13:10 150.10
24
07:08
90° Đông
19:11
270° Tây
12h 03m -2m 58s 05:31 20:48 06:05 20:13 06:38 19:40 13:10 150.06
25
07:09
91° Đông
19:09
269° Tây
12h 00m -2m 58s 05:32 20:46 06:06 20:12 06:40 19:38 13:10 150.02
26
07:10
91° Đông
19:07
269° Tây
11h 57m -2m 58s 05:33 20:44 06:07 20:10 06:41 19:37 13:09 149.98
27
07:11
92° Đông
19:06
268° Tây
11h 54m -2m 58s 05:35 20:42 06:09 20:08 06:42 19:35 13:09 149.93
28
07:12
92° Đông
19:04
268° Tây
11h 51m -2m 57s 05:36 20:40 06:10 20:06 06:43 19:33 13:09 149.89
29
07:13
93° Đông
19:02
267° Tây
11h 48m -2m 57s 05:37 20:38 06:11 20:04 06:44 19:31 13:08 149.85
30
07:15
93° Đông
19:00
266° Tây
11h 45m -2m 57s 05:38 20:36 06:12 20:02 06:45 19:29 13:08 149.81

Trong Etobicoke, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Etobicoke

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Etobicoke

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Etobicoke

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí