Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 84.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 13.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.236 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:51
104° SE
17:16
256° W
10h 24m +5m 36s 04:29 19:39 05:19 18:49 06:08 18:00 12:03 148.22
2
06:48
103° SE
17:19
257° W
10h 30m +5m 36s 04:26 19:42 05:16 18:52 06:05 18:03 12:03 148.26
3
06:45
103° SE
17:22
258° W
10h 36m +5m 37s 04:23 19:45 05:13 18:54 06:02 18:05 12:03 148.30
4
06:42
102° SE
17:24
259° W
10h 41m +5m 37s 04:20 19:47 05:10 18:57 05:59 18:08 12:03 148.34
5
06:39
101° ESE
17:27
259° WNW
10h 47m +5m 37s 04:17 19:50 05:07 18:59 05:56 18:10 12:03 148.37
6
06:36
100° ESE
17:29
260° WNW
10h 53m +5m 37s 04:13 19:53 05:04 19:02 05:53 18:13 12:02 148.41
7
06:33
99° ESE
17:32
261° WNW
10h 58m +5m 37s 04:10 19:56 05:01 19:04 05:50 18:15 12:02 148.45
8
06:30
99° ESE
17:35
262° WNW
11h 04m +5m 37s 04:07 19:59 04:58 19:07 05:47 18:18 12:02 148.49
9
06:27
98° ESE
17:37
263° WNW
11h 09m +5m 37s 04:04 20:01 04:55 19:10 05:44 18:20 12:02 148.53
10
06:24
97° ESE
17:40
263° WNW
11h 15m +5m 37s 04:00 20:04 04:52 19:12 05:41 18:23 12:01 148.57
11
06:21
96° ESE
17:42
264° WNW
11h 21m +5m 37s 03:57 20:07 04:49 19:15 05:38 18:25 12:01 148.61
12
06:18
95° ESE
17:45
265° WNW
11h 26m +5m 37s 03:53 20:10 04:46 19:18 05:35 18:28 12:01 148.65
13
06:15
95° ESE
17:47
266° WNW
11h 32m +5m 37s 03:50 20:13 04:42 19:20 05:32 18:30 12:01 148.69
14
06:12
94° ESE
17:50
267° WNW
11h 38m +5m 37s 03:46 20:16 04:39 19:23 05:29 18:33 12:00 148.73
15
06:09
93° ESE
17:52
267° WNW
11h 43m +5m 37s 03:42 20:20 04:36 19:26 05:26 18:36 12:00 148.77
16
06:06
92° ESE
17:55
268° WNW
11h 49m +5m 37s 03:39 20:23 04:33 19:28 05:23 18:38 12:00 148.81
17
06:02
91° ESE
17:57
269° WNW
11h 55m +5m 37s 03:35 20:26 04:29 19:31 05:19 18:41 11:59 148.86
18
05:59
90° ESE
18:00
270° WNW
12h 00m +5m 37s 03:31 20:29 04:26 19:34 05:16 18:43 11:59 148.90
19
05:56
90° ESE
18:03
271° WNW
12h 06m +5m 37s 03:28 20:32 04:23 19:37 05:13 18:46 11:59 148.94
20
05:53
89° ESE
18:05
272° WNW
12h 11m +5m 37s 03:24 20:36 04:19 19:40 05:10 18:48 11:59 148.98
21
05:50
88° ESE
18:08
272° WNW
12h 17m +5m 37s 03:20 20:39 04:16 19:42 05:07 18:51 11:58 149.02
22
05:47
87° ESE
18:10
273° WNW
12h 23m +5m 37s 03:16 20:42 04:12 19:45 05:04 18:54 11:58 149.06
23
05:44
86° ESE
18:13
274° WNW
12h 28m +5m 37s 03:12 20:46 04:09 19:48 05:00 18:56 11:58 149.10
24
05:41
86° ESE
18:15
275° WNW
12h 34m +5m 37s 03:08 20:50 04:05 19:51 04:57 18:59 11:57 149.15
25
05:38
85° ESE
18:18
276° WNW
12h 40m +5m 37s 03:04 20:53 04:02 19:54 04:54 19:01 11:57 149.19
26
05:35
84° ESE
18:20
276° WNW
12h 45m +5m 37s 02:59 20:57 03:58 19:57 04:51 19:04 11:57 149.23
27
05:31
83° ESE
18:23
277° WNW
12h 51m +5m 37s 02:55 21:01 03:55 20:00 04:48 19:07 11:56 149.27
28
05:28
82° ESE
18:25
278° WNW
12h 56m +5m 37s 02:51 21:04 03:51 20:03 04:44 19:09 11:56 149.31
29
06:25
82° ESE
19:28
279° WNW
13h 02m +5m 37s 03:46 22:08 04:48 21:06 05:41 20:12 12:56 149.35
30
06:22
81° ESE
19:30
280° WNW
13h 08m +5m 37s 03:42 22:12 04:44 21:09 05:38 20:15 12:56 149.40
31
06:19
80° ESE
19:33
280° WNW
13h 13m +5m 37s 03:37 22:17 04:40 21:12 05:35 20:17 12:55 149.44

Trong Gävle, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gävle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 26 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí