Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:55 43.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:42 317.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:00
141° SE
14:49
219° SW
5h 48m +1m 57s 06:10 17:39 07:03 16:47 08:00 15:49 11:54 147.10
2
09:00
140° SE
14:51
220° SW
5h 51m +2m 07s 06:10 17:40 07:02 16:48 08:00 15:50 11:55 147.10
3
08:59
140° SE
14:52
220° SW
5h 53m +2m 17s 06:10 17:41 07:02 16:49 07:59 15:52 11:55 147.10
4
08:58
140° SE
14:54
220° SW
5h 55m +2m 27s 06:10 17:42 07:02 16:50 07:59 15:53 11:56 147.10
5
08:57
140° SE
14:56
221° SW
5h 58m +2m 37s 06:09 17:44 07:01 16:52 07:58 15:55 11:56 147.10
6
08:56
139° SE
14:58
221° SW
6h 01m +2m 46s 06:09 17:45 07:01 16:53 07:58 15:56 11:57 147.10
7
08:55
139° SE
14:59
221° SW
6h 04m +2m 55s 06:08 17:46 07:00 16:54 07:57 15:58 11:57 147.11
8
08:54
138° SE
15:01
222° SW
6h 07m +3m 04s 06:08 17:48 07:00 16:56 07:56 16:00 11:57 147.11
9
08:53
138° SE
15:03
222° SW
6h 10m +3m 12s 06:07 17:49 06:59 16:57 07:55 16:01 11:58 147.12
10
08:52
138° SE
15:06
222° SW
6h 13m +3m 20s 06:07 17:51 06:58 16:59 07:54 16:03 11:58 147.12
11
08:50
137° SE
15:08
223° SW
6h 17m +3m 28s 06:06 17:52 06:58 17:01 07:53 16:05 11:59 147.13
12
08:49
137° SE
15:10
223° SW
6h 20m +3m 35s 06:05 17:54 06:57 17:02 07:52 16:07 11:59 147.13
13
08:48
136° SE
15:12
224° SW
6h 24m +3m 43s 06:04 17:55 06:56 17:04 07:51 16:08 11:59 147.14
14
08:46
136° SE
15:14
224° SW
6h 28m +3m 49s 06:04 17:57 06:55 17:06 07:50 16:10 12:00 147.15
15
08:44
135° SE
15:17
225° SW
6h 32m +3m 56s 06:03 17:59 06:54 17:08 07:49 16:12 12:00 147.16
16
08:43
135° SE
15:19
225° SW
6h 36m +4m 02s 06:02 18:00 06:53 17:09 07:48 16:14 12:01 147.17
17
08:41
134° SE
15:22
226° SW
6h 40m +4m 08s 06:01 18:02 06:52 17:11 07:46 16:16 12:01 147.18
18
08:39
134° SE
15:24
226° SW
6h 44m +4m 14s 06:00 18:04 06:50 17:13 07:45 16:19 12:01 147.19
19
08:37
133° SE
15:26
227° SW
6h 49m +4m 19s 05:58 18:06 06:49 17:15 07:43 16:21 12:02 147.20
20
08:36
133° SE
15:29
228° SW
6h 53m +4m 25s 05:57 18:07 06:48 17:17 07:42 16:23 12:02 147.21
21
08:34
132° SE
15:32
228° SW
6h 57m +4m 30s 05:56 18:09 06:46 17:19 07:40 16:25 12:02 147.23
22
08:32
132° SE
15:34
229° SW
7h 02m +4m 34s 05:55 18:11 06:45 17:21 07:39 16:27 12:02 147.24
23
08:30
131° SE
15:37
229° SW
7h 07m +4m 39s 05:53 18:13 06:43 17:23 07:37 16:29 12:03 147.25
24
08:27
130° SE
15:39
230° SW
7h 11m +4m 43s 05:52 18:15 06:42 17:25 07:35 16:32 12:03 147.27
25
08:25
130° SE
15:42
230° SW
7h 16m +4m 47s 05:50 18:17 06:40 17:27 07:33 16:34 12:03 147.28
26
08:23
129° SE
15:45
231° SW
7h 21m +4m 50s 05:49 18:19 06:39 17:29 07:32 16:36 12:03 147.30
27
08:21
128° SE
15:47
232° SW
7h 26m +4m 54s 05:47 18:21 06:37 17:31 07:30 16:39 12:04 147.31
28
08:19
128° SE
15:50
232° SW
7h 31m +4m 57s 05:46 18:23 06:35 17:33 07:28 16:41 12:04 147.33
29
08:16
127° SE
15:53
233° SW
7h 36m +5m 00s 05:44 18:25 06:34 17:35 07:26 16:43 12:04 147.35
30
08:14
126° SE
15:55
234° SW
7h 41m +5m 03s 05:42 18:27 06:32 17:38 07:24 16:46 12:04 147.37
31
08:11
126° SE
15:58
234° SW
7h 46m +5m 06s 05:40 18:29 06:30 17:40 07:22 16:48 12:04 147.39

Trong Gävle, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gävle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí