Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 ↑ 76.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:43 ↑ 283.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 36m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 25.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.615 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:57
↑
95° Đông
|
18:23
↑
264° Tây
|
11h 25m | -5m 32s | 04:32 | 20:48 | 05:24 | 19:55 | 06:14 | 19:06 | 12:41 | 149.78 |
| 2 |
06:59
↑
96° Đông
|
18:20
↑
264° Tây
|
11h 20m | -5m 32s | 04:34 | 20:44 | 05:27 | 19:52 | 06:16 | 19:03 | 12:40 | 149.74 |
| 3 |
07:02
↑
97° Đông
|
18:17
↑
263° Tây
|
11h 14m | -5m 32s | 04:37 | 20:41 | 05:29 | 19:49 | 06:19 | 19:00 | 12:40 | 149.69 |
| 4 |
07:04
↑
98° Đông
|
18:14
↑
262° Tây
|
11h 09m | -5m 32s | 04:40 | 20:37 | 05:32 | 19:46 | 06:21 | 18:57 | 12:40 | 149.65 |
| 5 |
07:07
↑
98° Đông
|
18:11
↑
261° Tây
|
11h 03m | -5m 32s | 04:43 | 20:34 | 05:34 | 19:43 | 06:24 | 18:54 | 12:40 | 149.61 |
| 6 |
07:09
↑
99° Đông
|
18:08
↑
261° Tây
|
10h 58m | -5m 32s | 04:46 | 20:31 | 05:37 | 19:40 | 06:26 | 18:51 | 12:39 | 149.57 |
| 7 |
07:12
↑
100° Đông
|
18:04
↑
260° Tây
|
10h 52m | -5m 32s | 04:48 | 20:27 | 05:39 | 19:37 | 06:29 | 18:48 | 12:39 | 149.53 |
| 8 |
07:14
↑
101° Đông
|
18:01
↑
259° Tây
|
10h 47m | -5m 32s | 04:51 | 20:24 | 05:42 | 19:34 | 06:31 | 18:45 | 12:39 | 149.48 |
| 9 |
07:17
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -5m 32s | 04:54 | 20:21 | 05:44 | 19:30 | 06:33 | 18:42 | 12:38 | 149.44 |
| 10 |
07:19
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -5m 32s | 04:56 | 20:18 | 05:47 | 19:28 | 06:36 | 18:39 | 12:38 | 149.40 |
| 11 |
07:22
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -5m 32s | 04:59 | 20:15 | 05:49 | 19:25 | 06:38 | 18:36 | 12:38 | 149.36 |
| 12 |
07:24
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -5m 32s | 05:02 | 20:12 | 05:52 | 19:22 | 06:41 | 18:33 | 12:38 | 149.31 |
| 13 |
07:27
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -5m 31s | 05:04 | 20:08 | 05:54 | 19:19 | 06:43 | 18:30 | 12:37 | 149.27 |
| 14 |
07:29
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -5m 31s | 05:07 | 20:05 | 05:57 | 19:16 | 06:46 | 18:27 | 12:37 | 149.23 |
| 15 |
07:32
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -5m 31s | 05:09 | 20:02 | 05:59 | 19:13 | 06:48 | 18:24 | 12:37 | 149.18 |
| 16 |
07:34
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 02m | -5m 31s | 05:12 | 20:00 | 06:01 | 19:10 | 06:50 | 18:21 | 12:37 | 149.14 |
| 17 |
07:37
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
252° Tây Tây Nam
|
9h 57m | -5m 31s | 05:14 | 19:57 | 06:04 | 19:07 | 06:53 | 18:19 | 12:36 | 149.10 |
| 18 |
07:40
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -5m 30s | 05:17 | 19:54 | 06:06 | 19:05 | 06:55 | 18:16 | 12:36 | 149.06 |
| 19 |
07:42
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 46m | -5m 30s | 05:19 | 19:51 | 06:09 | 19:02 | 06:58 | 18:13 | 12:36 | 149.01 |
| 20 |
07:45
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 40m | -5m 30s | 05:22 | 19:48 | 06:11 | 18:59 | 07:00 | 18:10 | 12:36 | 148.97 |
| 21 |
07:47
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -5m 29s | 05:24 | 19:45 | 06:13 | 18:56 | 07:02 | 18:07 | 12:36 | 148.93 |
| 22 |
07:50
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 29m | -5m 29s | 05:26 | 19:43 | 06:16 | 18:54 | 07:05 | 18:05 | 12:35 | 148.88 |
| 23 |
07:53
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 24m | -5m 28s | 05:29 | 19:40 | 06:18 | 18:51 | 07:07 | 18:02 | 12:35 | 148.84 |
| 24 |
07:55
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 18m | -5m 28s | 05:31 | 19:38 | 06:20 | 18:49 | 07:10 | 17:59 | 12:35 | 148.80 |
| 25 |
06:58
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:11
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -5m 27s | 04:34 | 18:35 | 05:23 | 17:46 | 06:12 | 16:57 | 11:35 | 148.76 |
| 26 |
07:00
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:08
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 07m | -5m 27s | 04:36 | 18:32 | 05:25 | 17:44 | 06:15 | 16:54 | 11:35 | 148.72 |
| 27 |
07:03
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:06
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 02m | -5m 26s | 04:38 | 18:30 | 05:27 | 17:41 | 06:17 | 16:51 | 11:35 | 148.68 |
| 28 |
07:06
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:03
↑
244° Tây Tây Nam
|
8h 57m | -5m 25s | 04:41 | 18:27 | 05:30 | 17:39 | 06:19 | 16:49 | 11:35 | 148.64 |
| 29 |
07:08
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:00
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 51m | -5m 24s | 04:43 | 18:25 | 05:32 | 17:36 | 06:22 | 16:46 | 11:35 | 148.60 |
| 30 |
07:11
↑
118° Đông Đông Nam
|
15:57
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 46m | -5m 23s | 04:45 | 18:23 | 05:34 | 17:34 | 06:24 | 16:44 | 11:35 | 148.56 |
| 31 |
07:14
↑
118° Đông Đông Nam
|
15:54
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 40m | -5m 22s | 04:47 | 18:20 | 05:36 | 17:31 | 06:27 | 16:41 | 11:35 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gävle. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gävle, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.