Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:55 43.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:42 317.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
79° E
19:35
281° W
13h 19m +5m 37s 03:32 22:21 04:37 21:15 05:31 20:20 12:55 149.48
2
06:13
78° ENE
19:38
282° WNW
13h 24m +5m 37s 03:28 22:25 04:33 21:18 05:28 20:23 12:55 149.52
3
06:10
78° ENE
19:40
283° WNW
13h 30m +5m 36s 03:23 22:30 04:29 21:22 05:25 20:26 12:54 149.57
4
06:07
77° ENE
19:43
284° WNW
13h 36m +5m 36s 03:18 22:34 04:25 21:25 05:21 20:28 12:54 149.61
5
06:04
76° ENE
19:45
284° WNW
13h 41m +5m 36s 03:12 22:39 04:22 21:28 05:18 20:31 12:54 149.65
6
06:00
75° ENE
19:48
285° WNW
13h 47m +5m 36s 03:07 22:44 04:18 21:31 05:15 20:34 12:53 149.70
7
05:57
74° ENE
19:50
286° WNW
13h 53m +5m 36s 03:02 22:49 04:14 21:35 05:11 20:37 12:53 149.74
8
05:54
74° ENE
19:53
287° WNW
13h 58m +5m 36s 02:56 22:54 04:10 21:38 05:08 20:39 12:53 149.78
9
05:51
73° ENE
19:55
288° WNW
14h 04m +5m 36s 02:50 23:00 04:06 21:42 05:05 20:42 12:53 149.83
10
05:48
72° ENE
19:58
288° WNW
14h 09m +5m 36s 02:44 23:06 04:02 21:45 05:01 20:45 12:52 149.87
11
05:45
71° ENE
20:01
289° WNW
14h 15m +5m 35s 02:37 23:12 03:58 21:49 04:58 20:48 12:52 149.91
12
05:42
71° ENE
20:03
290° WNW
14h 21m +5m 35s 02:31 23:19 03:54 21:52 04:55 20:51 12:52 149.96
13
05:39
70° ENE
20:06
291° WNW
14h 26m +5m 35s 02:24 23:26 03:50 21:56 04:51 20:54 12:52 150.00
14
05:36
69° ENE
20:08
291° WNW
14h 32m +5m 35s 02:16 23:34 03:46 22:00 04:48 20:56 12:51 150.04
15
05:33
68° ENE
20:11
292° WNW
14h 37m +5m 34s 02:08 23:42 03:41 22:04 04:45 20:59 12:51 150.09
16
05:30
68° ENE
20:13
293° WNW
14h 43m +5m 34s 01:59 23:52 03:37 22:08 04:41 21:02 12:51 150.13
17
05:27
67° ENE
20:16
294° WNW
14h 48m +5m 34s 01:48 N/A 03:33 22:12 04:38 21:05 12:51 150.17
18
05:24
66° ENE
20:18
294° WNW
14h 54m +5m 33s 01:35 00:04 03:28 22:16 04:35 21:08 12:50 150.21
19
05:21
65° ENE
20:21
295° WNW
15h 00m +5m 33s 01:20 N/A 03:24 22:20 04:31 21:11 12:50 150.25
20
05:18
64° ENE
20:24
296° WNW
15h 05m +5m 32s N/A N/A 03:19 22:24 04:28 21:14 12:50 150.29
21
05:15
64° ENE
20:26
297° WNW
15h 11m +5m 32s N/A N/A 03:15 22:28 04:24 21:17 12:50 150.33
22
05:12
63° ENE
20:29
298° WNW
15h 16m +5m 31s N/A N/A 03:10 22:33 04:21 21:20 12:50 150.37
23
05:09
62° ENE
20:31
298° WNW
15h 22m +5m 31s N/A N/A 03:05 22:37 04:18 21:23 12:49 150.41
24
05:06
61° ENE
20:34
299° WNW
15h 27m +5m 30s N/A N/A 03:00 22:42 04:14 21:26 12:49 150.45
25
05:03
61° ENE
20:36
300° WNW
15h 33m +5m 29s N/A N/A 02:55 22:47 04:11 21:30 12:49 150.49
26
05:00
60° ENE
20:39
300° WNW
15h 38m +5m 28s N/A N/A 02:50 22:52 04:07 21:33 12:49 150.53
27
04:57
59° ENE
20:42
301° WNW
15h 44m +5m 28s N/A N/A 02:45 22:57 04:04 21:36 12:49 150.57
28
04:55
58° ENE
20:44
302° WNW
15h 49m +5m 27s N/A N/A 02:39 23:02 04:00 21:39 12:49 150.61
29
04:52
58° ENE
20:47
303° WNW
15h 55m +5m 26s N/A N/A 02:34 23:08 03:57 21:42 12:48 150.64
30
04:49
57° ENE
20:49
304° WNW
16h 00m +5m 25s N/A N/A 02:28 23:14 03:53 21:45 12:48 150.68

Trong Gävle, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gävle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí