Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:32 ↑ 35.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:18 ↑ 324.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 45m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 49.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:46
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +5m 23s | N/A | N/A | 02:22 | 23:20 | 03:50 | 21:49 | 12:48 | 150.73 |
| 2 |
04:43
↑
56° Đông Bắc
|
20:54
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +5m 22s | N/A | N/A | 02:15 | 23:27 | 03:47 | 21:52 | 12:48 | 150.76 |
| 3 |
04:40
↑
55° Đông Bắc
|
20:57
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +5m 21s | N/A | N/A | 02:08 | 23:34 | 03:43 | 21:55 | 12:48 | 150.80 |
| 4 |
04:38
↑
54° Đông Bắc
|
21:00
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +5m 19s | N/A | N/A | 02:01 | 23:42 | 03:40 | 21:58 | 12:48 | 150.83 |
| 5 |
04:35
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +5m 18s | N/A | N/A | 01:54 | 23:51 | 03:36 | 22:02 | 12:48 | 150.87 |
| 6 |
04:32
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +5m 16s | N/A | N/A | 01:44 | N/A | 03:33 | 22:05 | 12:48 | 150.90 |
| 7 |
04:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:07
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +5m 14s | N/A | N/A | 01:33 | 00:01 | 03:29 | 22:09 | 12:48 | 150.94 |
| 8 |
04:27
↑
51° Đông Bắc
|
21:10
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +5m 12s | N/A | N/A | 01:20 | 00:14 | 03:26 | 22:12 | 12:47 | 150.97 |
| 9 |
04:24
↑
51° Đông Bắc
|
21:12
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +5m 10s | N/A | N/A | 01:00 | N/A | 03:22 | 22:15 | 12:47 | 151.01 |
| 10 |
04:22
↑
50° Đông Bắc
|
21:15
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +5m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 22:19 | 12:47 | 151.05 |
| 11 |
04:19
↑
49° Đông Bắc
|
21:17
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +5m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:15 | 22:22 | 12:47 | 151.08 |
| 12 |
04:16
↑
49° Đông Bắc
|
21:20
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +5m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 22:26 | 12:47 | 151.12 |
| 13 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
21:22
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +5m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 22:29 | 12:47 | 151.16 |
| 14 |
04:11
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | +4m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 22:33 | 12:47 | 151.18 |
| 15 |
04:09
↑
47° Đông Bắc
|
21:27
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +4m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 22:36 | 12:47 | 151.22 |
| 16 |
04:07
↑
46° Đông Bắc
|
21:30
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +4m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 22:40 | 12:47 | 151.26 |
| 17 |
04:04
↑
46° Đông Bắc
|
21:32
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | +4m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 22:44 | 12:47 | 151.28 |
| 18 |
04:02
↑
45° Đông Bắc
|
21:35
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | +4m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:50 | 22:47 | 12:47 | 151.32 |
| 19 |
04:00
↑
44° Đông Bắc
|
21:37
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +4m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 22:51 | 12:47 | 151.34 |
| 20 |
03:57
↑
44° Đông Bắc
|
21:39
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +4m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 22:55 | 12:47 | 151.37 |
| 21 |
03:55
↑
43° Đông Bắc
|
21:42
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | +4m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:40 | 22:58 | 12:48 | 151.40 |
| 22 |
03:53
↑
43° Đông Bắc
|
21:44
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 51m | +4m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 23:02 | 12:48 | 151.43 |
| 23 |
03:51
↑
42° Đông Bắc
|
21:46
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 55m | +4m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:33 | 23:06 | 12:48 | 151.46 |
| 24 |
03:49
↑
42° Đông Bắc
|
21:48
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 59m | +4m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 23:10 | 12:48 | 151.48 |
| 25 |
03:47
↑
41° Đông Bắc
|
21:51
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | +4m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 23:14 | 12:48 | 151.51 |
| 26 |
03:45
↑
41° Đông Bắc
|
21:53
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 08m | +4m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:22 | 23:17 | 12:48 | 151.53 |
| 27 |
03:43
↑
40° Đông Bắc
|
21:55
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | +4m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:18 | 23:21 | 12:48 | 151.55 |
| 28 |
03:41
↑
40° Đông Bắc
|
21:57
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | +3m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:14 | 23:25 | 12:48 | 151.59 |
| 29 |
03:39
↑
39° Đông Bắc
|
21:59
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 19m | +3m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 23:29 | 12:48 | 151.62 |
| 30 |
03:37
↑
39° Đông Bắc
|
22:01
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 23m | +3m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | 23:33 | 12:48 | 151.63 |
| 31 |
03:36
↑
38° Đông Bắc
|
22:03
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 27m | +3m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:03 | 23:37 | 12:49 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gävle. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gävle, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gävle
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gävle.