Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:55 43.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:42 317.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:27
49° NE
21:26
311° NW
16h 58m -5m 00s N/A N/A N/A N/A 03:22 22:29 12:57 151.83
2
04:30
50° NE
21:23
310° NW
16h 53m -5m 03s N/A N/A N/A N/A 03:26 22:26 12:57 151.81
3
04:32
50° NE
21:20
309° NW
16h 48m -5m 05s N/A N/A N/A N/A 03:29 22:22 12:57 151.79
4
04:35
51° NE
21:18
309° NW
16h 43m -5m 07s N/A N/A 01:09 N/A 03:32 22:19 12:57 151.77
5
04:37
52° NE
21:15
308° NW
16h 37m -5m 09s N/A N/A 01:29 00:25 03:36 22:15 12:57 151.75
6
04:40
52° NE
21:12
307° NW
16h 32m -5m 11s N/A N/A 01:43 00:12 03:39 22:12 12:57 151.73
7
04:42
53° NE
21:10
307° NW
16h 27m -5m 13s N/A N/A 02:02 23:52 03:42 22:08 12:57 151.71
8
04:45
54° NE
21:07
306° NW
16h 22m -5m 14s N/A N/A 02:02 23:44 03:46 22:05 12:57 151.69
9
04:47
54° NE
21:04
305° NW
16h 17m -5m 16s N/A N/A 02:10 23:37 03:49 22:02 12:57 151.67
10
04:50
55° NE
21:01
304° NW
16h 11m -5m 17s N/A N/A 02:17 23:30 03:52 21:58 12:56 151.64
11
04:52
56° NE
20:58
304° NW
16h 06m -5m 18s N/A N/A 02:23 23:23 03:55 21:55 12:56 151.62
12
04:55
56° ENE
20:56
303° WNW
16h 01m -5m 19s N/A N/A 02:30 23:17 03:58 21:51 12:56 151.59
13
04:57
57° ENE
20:53
302° WNW
15h 55m -5m 21s N/A N/A 02:35 23:11 04:02 21:48 12:56 151.57
14
05:00
58° ENE
20:50
302° WNW
15h 50m -5m 22s N/A N/A 02:41 23:06 04:05 21:44 12:56 151.54
15
05:02
59° ENE
20:47
301° WNW
15h 44m -5m 23s N/A N/A 02:46 23:00 04:08 21:41 12:56 151.51
16
05:05
59° ENE
20:44
300° WNW
15h 39m -5m 23s N/A N/A 02:51 22:55 04:11 21:37 12:55 151.49
17
05:07
60° ENE
20:41
299° WNW
15h 34m -5m 24s N/A N/A 02:56 22:50 04:14 21:34 12:55 151.46
18
05:10
61° ENE
20:38
299° WNW
15h 28m -5m 25s N/A N/A 03:01 22:45 04:17 21:30 12:55 151.43
19
05:12
62° ENE
20:35
298° WNW
15h 23m -5m 26s N/A N/A 03:06 22:40 04:20 21:27 12:55 151.40
20
05:15
62° ENE
20:32
297° WNW
15h 17m -5m 26s N/A N/A 03:10 22:35 04:23 21:24 12:54 151.37
21
05:17
63° ENE
20:29
296° WNW
15h 12m -5m 27s N/A N/A 03:14 22:30 04:26 21:20 12:54 151.34
22
05:20
64° ENE
20:26
296° WNW
15h 06m -5m 27s N/A N/A 03:19 22:26 04:29 21:17 12:54 151.31
23
05:22
64° ENE
20:23
295° WNW
15h 01m -5m 28s N/A N/A 03:23 22:21 04:32 21:13 12:54 151.27
24
05:24
65° ENE
20:20
294° WNW
14h 55m -5m 28s 01:17 N/A 03:27 22:16 04:35 21:10 12:53 151.24
25
05:27
66° ENE
20:17
294° WNW
14h 50m -5m 29s 01:35 23:59 03:31 22:12 04:37 21:07 12:53 151.21
26
05:29
67° ENE
20:14
293° WNW
14h 45m -5m 29s 01:48 23:48 03:35 22:08 04:40 21:03 12:53 151.18
27
05:32
68° ENE
20:11
292° WNW
14h 39m -5m 29s 02:07 23:39 03:39 22:03 04:43 21:00 12:53 151.14
28
05:34
68° ENE
20:08
291° WNW
14h 34m -5m 30s 02:07 23:30 03:42 21:59 04:46 20:56 12:52 151.11
29
05:37
69° ENE
20:05
290° WNW
14h 28m -5m 30s 02:15 23:22 03:46 21:55 04:49 20:53 12:52 151.07
30
05:39
70° ENE
20:02
290° WNW
14h 22m -5m 30s 02:22 23:15 03:50 21:51 04:52 20:50 12:52 151.04
31
05:42
71° ENE
19:59
289° WNW
14h 17m -5m 30s 02:29 23:08 03:53 21:47 04:54 20:46 12:51 151.01

Trong Gävle, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gävle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí