Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:55 43.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:42 317.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
71° ENE
19:56
288° WNW
14h 11m -5m 30s 02:35 23:02 03:57 21:43 04:57 20:43 12:51 150.97
2
05:47
72° ENE
19:53
287° WNW
14h 06m -5m 31s 02:41 22:55 04:00 21:39 05:00 20:40 12:51 150.94
3
05:49
73° ENE
19:50
287° WNW
14h 00m -5m 31s 02:46 22:50 04:03 21:35 05:02 20:36 12:50 150.90
4
05:51
74° ENE
19:47
286° WNW
13h 55m -5m 31s 02:52 22:44 04:07 21:31 05:05 20:33 12:50 150.87
5
05:54
74° ENE
19:44
285° WNW
13h 49m -5m 31s 02:57 22:38 04:10 21:27 05:08 20:30 12:50 150.83
6
05:56
75° ENE
19:41
284° WNW
13h 44m -5m 31s 03:02 22:33 04:13 21:23 05:11 20:26 12:49 150.80
7
05:59
76° ENE
19:38
284° WNW
13h 38m -5m 31s 03:06 22:28 04:16 21:19 05:13 20:23 12:49 150.76
8
06:01
77° ENE
19:35
283° WNW
13h 33m -5m 31s 03:11 22:23 04:20 21:15 05:16 20:20 12:49 150.72
9
06:04
78° ENE
19:31
282° WNW
13h 27m -5m 31s 03:15 22:18 04:23 21:12 05:18 20:16 12:48 150.69
10
06:06
78° ENE
19:28
281° W
13h 22m -5m 31s 03:20 22:13 04:26 21:08 05:21 20:13 12:48 150.65
11
06:08
79° E
19:25
280° W
13h 16m -5m 31s 03:24 22:08 04:29 21:04 05:24 20:10 12:48 150.61
12
06:11
80° E
19:22
280° W
13h 11m -5m 31s 03:28 22:03 04:32 21:00 05:26 20:06 12:47 150.57
13
06:13
81° E
19:19
279° W
13h 05m -5m 32s 03:32 21:59 04:35 20:57 05:29 20:03 12:47 150.53
14
06:16
82° E
19:16
278° W
13h 00m -5m 32s 03:36 21:54 04:38 20:53 05:31 20:00 12:47 150.49
15
06:18
82° E
19:13
277° W
12h 54m -5m 32s 03:39 21:50 04:41 20:49 05:34 19:57 12:46 150.45
16
06:21
83° E
19:10
276° W
12h 49m -5m 32s 03:43 21:46 04:44 20:46 05:37 19:53 12:46 150.41
17
06:23
84° E
19:06
276° W
12h 43m -5m 32s 03:47 21:41 04:46 20:42 05:39 19:50 12:46 150.37
18
06:25
85° E
19:03
275° W
12h 37m -5m 32s 03:50 21:37 04:49 20:39 05:42 19:47 12:45 150.32
19
06:28
86° E
19:00
274° W
12h 32m -5m 32s 03:54 21:33 04:52 20:35 05:44 19:44 12:45 150.28
20
06:30
86° E
18:57
273° W
12h 26m -5m 32s 03:57 21:29 04:55 20:32 05:47 19:41 12:45 150.24
21
06:33
87° E
18:54
272° W
12h 21m -5m 32s 04:01 21:25 04:58 20:28 05:49 19:37 12:44 150.20
22
06:35
88° E
18:51
272° W
12h 15m -5m 32s 04:04 21:21 05:00 20:25 05:52 19:34 12:44 150.16
23
06:38
89° E
18:48
271° W
12h 10m -5m 32s 04:07 21:17 05:03 20:22 05:54 19:31 12:44 150.11
24
06:40
90° E
18:45
270° W
12h 04m -5m 32s 04:10 21:13 05:06 20:18 05:57 19:28 12:43 150.07
25
06:42
90° E
18:42
269° W
11h 59m -5m 32s 04:13 21:09 05:09 20:15 05:59 19:25 12:43 150.03
26
06:45
91° E
18:38
268° W
11h 53m -5m 32s 04:17 21:06 05:11 20:12 06:02 19:21 12:42 149.99
27
06:47
92° E
18:35
268° W
11h 48m -5m 32s 04:20 21:02 05:14 20:08 06:04 19:18 12:42 149.94
28
06:50
93° E
18:32
267° W
11h 42m -5m 32s 04:23 20:58 05:16 20:05 06:07 19:15 12:42 149.90
29
06:52
94° E
18:29
266° W
11h 37m -5m 32s 04:26 20:55 05:19 20:02 06:09 19:12 12:41 149.86
30
06:55
94° E
18:26
265° W
11h 31m -5m 32s 04:29 20:51 05:22 19:58 06:11 19:09 12:41 149.82

Trong Gävle, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gävle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gävle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gävle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí