Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabès, Tunisia 🇹🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:24 ↑ 114.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:34 ↑ 245.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 09m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 22.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabès
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 54s | 03:27 | 21:07 | 04:05 | 20:29 | 04:40 | 19:54 | 12:17 | 151.69 |
| 2 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 52s | 03:27 | 21:08 | 04:05 | 20:30 | 04:40 | 19:55 | 12:17 | 151.71 |
| 3 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 49s | 03:26 | 21:09 | 04:05 | 20:30 | 04:40 | 19:55 | 12:17 | 151.73 |
| 4 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 47s | 03:26 | 21:09 | 04:04 | 20:31 | 04:39 | 19:56 | 12:17 | 151.75 |
| 5 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 44s | 03:26 | 21:10 | 04:04 | 20:32 | 04:39 | 19:56 | 12:18 | 151.78 |
| 6 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 42s | 03:25 | 21:11 | 04:04 | 20:32 | 04:39 | 19:57 | 12:18 | 151.80 |
| 7 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 39s | 03:25 | 21:12 | 04:03 | 20:33 | 04:39 | 19:57 | 12:18 | 151.82 |
| 8 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 36s | 03:25 | 21:12 | 04:03 | 20:33 | 04:39 | 19:58 | 12:18 | 151.84 |
| 9 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +0m 34s | 03:24 | 21:13 | 04:03 | 20:34 | 04:38 | 19:58 | 12:18 | 151.85 |
| 10 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 31s | 03:24 | 21:13 | 04:03 | 20:34 | 04:38 | 19:59 | 12:18 | 151.87 |
| 11 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +0m 28s | 03:24 | 21:14 | 04:03 | 20:35 | 04:38 | 19:59 | 12:19 | 151.89 |
| 12 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 26s | 03:24 | 21:15 | 04:03 | 20:35 | 04:38 | 20:00 | 12:19 | 151.91 |
| 13 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 23s | 03:24 | 21:15 | 04:03 | 20:36 | 04:38 | 20:00 | 12:19 | 151.93 |
| 14 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 20s | 03:24 | 21:15 | 04:03 | 20:36 | 04:38 | 20:01 | 12:19 | 151.94 |
| 15 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 17s | 03:23 | 21:16 | 04:03 | 20:37 | 04:38 | 20:01 | 12:20 | 151.95 |
| 16 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 15s | 03:23 | 21:16 | 04:03 | 20:37 | 04:38 | 20:01 | 12:20 | 151.97 |
| 17 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 12s | 03:24 | 21:17 | 04:03 | 20:37 | 04:38 | 20:02 | 12:20 | 151.98 |
| 18 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 09s | 03:24 | 21:17 | 04:03 | 20:38 | 04:39 | 20:02 | 12:20 | 151.99 |
| 19 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 06s | 03:24 | 21:17 | 04:03 | 20:38 | 04:39 | 20:02 | 12:20 | 152.00 |
| 20 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 03s | 03:24 | 21:18 | 04:03 | 20:38 | 04:39 | 20:03 | 12:21 | 152.01 |
| 21 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 01s | 03:24 | 21:18 | 04:03 | 20:39 | 04:39 | 20:03 | 12:21 | 152.02 |
| 22 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 01s | 03:24 | 21:18 | 04:04 | 20:39 | 04:39 | 20:03 | 12:21 | 152.03 |
| 23 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -0m 04s | 03:25 | 21:18 | 04:04 | 20:39 | 04:40 | 20:03 | 12:21 | 152.04 |
| 24 |
05:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 07s | 03:25 | 21:18 | 04:04 | 20:39 | 04:40 | 20:03 | 12:21 | 152.04 |
| 25 |
05:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 10s | 03:25 | 21:18 | 04:04 | 20:39 | 04:40 | 20:03 | 12:22 | 152.05 |
| 26 |
05:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 12s | 03:26 | 21:18 | 04:05 | 20:39 | 04:40 | 20:03 | 12:22 | 152.06 |
| 27 |
05:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 15s | 03:26 | 21:18 | 04:05 | 20:39 | 04:41 | 20:03 | 12:22 | 152.06 |
| 28 |
05:11
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -0m 18s | 03:26 | 21:18 | 04:06 | 20:39 | 04:41 | 20:04 | 12:22 | 152.07 |
| 29 |
05:11
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -0m 21s | 03:27 | 21:18 | 04:06 | 20:39 | 04:42 | 20:04 | 12:23 | 152.07 |
| 30 |
05:12
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -0m 24s | 03:27 | 21:18 | 04:06 | 20:39 | 04:42 | 20:03 | 12:23 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gabès. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gabès, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.