Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabès, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:24 114.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:34 245.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 09m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 22.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabès

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:31
68° ONO
19:20
292° WNW
13h 48m -1m 33s 03:55 20:55 04:30 20:20 05:03 19:47 12:25 151.83
2
05:32
68° ONO
19:19
292° WNW
13h 47m -1m 34s 03:56 20:54 04:31 20:19 05:04 19:46 12:25 151.81
3
05:32
68° ONO
19:18
292° WNW
13h 45m -1m 35s 03:57 20:53 04:32 20:18 05:05 19:45 12:25 151.79
4
05:33
68° ONO
19:17
291° WNW
13h 43m -1m 37s 03:58 20:51 04:33 20:17 05:05 19:45 12:25 151.77
5
05:34
69° ONO
19:16
291° WNW
13h 42m -1m 38s 03:59 20:50 04:34 20:16 05:06 19:44 12:25 151.75
6
05:35
69° ONO
19:15
291° WNW
13h 40m -1m 39s 04:00 20:49 04:35 20:15 05:07 19:43 12:25 151.73
7
05:35
70° ONO
19:14
290° WNW
13h 38m -1m 41s 04:01 20:48 04:35 20:14 05:08 19:41 12:25 151.71
8
05:36
70° ONO
19:13
290° WNW
13h 37m -1m 42s 04:02 20:46 04:36 20:13 05:09 19:40 12:25 151.69
9
05:37
70° ONO
19:12
290° WNW
13h 35m -1m 43s 04:03 20:45 04:37 20:11 05:09 19:39 12:25 151.66
10
05:37
71° ONO
19:11
289° WNW
13h 33m -1m 44s 04:04 20:44 04:38 20:10 05:10 19:38 12:25 151.64
11
05:38
71° ONO
19:10
289° WNW
13h 31m -1m 45s 04:05 20:42 04:39 20:09 05:11 19:37 12:24 151.62
12
05:39
71° ONO
19:09
288° WNW
13h 30m -1m 46s 04:06 20:41 04:40 20:08 05:12 19:36 12:24 151.59
13
05:40
72° ONO
19:08
288° WNW
13h 28m -1m 47s 04:08 20:40 04:41 20:06 05:13 19:35 12:24 151.57
14
05:40
72° ONO
19:07
288° WNW
13h 26m -1m 48s 04:09 20:38 04:42 20:05 05:13 19:34 12:24 151.54
15
05:41
72° ONO
19:06
287° WNW
13h 24m -1m 49s 04:10 20:37 04:43 20:04 05:14 19:33 12:24 151.51
16
05:42
73° ONO
19:05
287° WNW
13h 22m -1m 50s 04:11 20:35 04:43 20:03 05:15 19:31 12:24 151.49
17
05:42
73° ONO
19:03
287° WNW
13h 21m -1m 51s 04:12 20:34 04:44 20:01 05:16 19:30 12:23 151.46
18
05:43
74° ONO
19:02
286° WNW
13h 19m -1m 52s 04:13 20:33 04:45 20:00 05:16 19:29 12:23 151.43
19
05:44
74° ONO
19:01
286° WNW
13h 17m -1m 52s 04:14 20:31 04:46 19:59 05:17 19:28 12:23 151.40
20
05:45
74° ONO
19:00
285° WNW
13h 15m -1m 53s 04:15 20:30 04:47 19:57 05:18 19:26 12:23 151.37
21
05:45
75° ONO
18:59
285° WNW
13h 13m -1m 54s 04:16 20:28 04:48 19:56 05:19 19:25 12:22 151.34
22
05:46
75° ONO
18:58
285° WNW
13h 11m -1m 55s 04:17 20:27 04:49 19:55 05:19 19:24 12:22 151.31
23
05:47
76° ONO
18:56
284° WNW
13h 09m -1m 55s 04:18 20:25 04:49 19:53 05:20 19:23 12:22 151.27
24
05:47
76° ONO
18:55
284° WNW
13h 07m -1m 56s 04:18 20:24 04:50 19:52 05:21 19:21 12:22 151.24
25
05:48
76° ONO
18:54
283° WNW
13h 05m -1m 56s 04:19 20:22 04:51 19:51 05:22 19:20 12:21 151.21
26
05:49
77° ONO
18:53
283° WNW
13h 03m -1m 57s 04:20 20:21 04:52 19:49 05:22 19:19 12:21 151.18
27
05:49
77° ONO
18:51
282° WNW
13h 01m -1m 58s 04:21 20:19 04:53 19:48 05:23 19:17 12:21 151.14
28
05:50
78° ONO
18:50
282° WNW
12h 59m -1m 58s 04:22 20:18 04:54 19:46 05:24 19:16 12:20 151.11
29
05:51
78° ONO
18:49
282° WNW
12h 57m -1m 59s 04:23 20:16 04:54 19:45 05:25 19:15 12:20 151.07
30
05:52
79° ONO
18:47
281° W
12h 55m -1m 59s 04:24 20:15 04:55 19:44 05:25 19:13 12:20 151.04
31
05:52
79° E
18:46
281° W
12h 53m -2m 00s 04:25 20:13 04:56 19:42 05:26 19:12 12:20 151.01

Trong Gabès, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gabès

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gabès

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gabès

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí