Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gafsa, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 81.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -48.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.677 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gafsa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
93° Đông
18:09
266° Tây
11h 49m -2m 07s 04:55 19:32 05:25 19:03 05:54 18:34 12:14 149.78
2
06:20
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 47m -2m 07s 04:56 19:31 05:25 19:02 05:54 18:33 12:14 149.74
3
06:21
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 45m -2m 07s 04:57 19:29 05:26 19:00 05:55 18:31 12:14 149.69
4
06:21
95° Đông
18:04
265° Tây
11h 43m -2m 07s 04:58 19:28 05:27 18:59 05:56 18:30 12:13 149.65
5
06:22
95° Đông
18:03
265° Tây
11h 40m -2m 07s 04:58 19:27 05:27 18:58 05:56 18:29 12:13 149.61
6
06:23
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 38m -2m 06s 04:59 19:25 05:28 18:56 05:57 18:27 12:13 149.57
7
06:24
96° Đông
18:00
264° Tây
11h 36m -2m 06s 05:00 19:24 05:29 18:55 05:58 18:26 12:12 149.53
8
06:24
97° Đông
17:59
263° Tây
11h 34m -2m 06s 05:01 19:23 05:30 18:54 05:59 18:25 12:12 149.48
9
06:25
97° Đông
17:58
263° Tây
11h 32m -2m 06s 05:01 19:21 05:30 18:52 05:59 18:23 12:12 149.44
10
06:26
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 30m -2m 05s 05:02 19:20 05:31 18:51 06:00 18:22 12:12 149.40
11
06:27
98° Đông
17:55
262° Tây
11h 28m -2m 05s 05:03 19:19 05:32 18:50 06:01 18:21 12:11 149.35
12
06:27
98° Đông
17:54
261° Tây
11h 26m -2m 05s 05:04 19:17 05:33 18:48 06:02 18:19 12:11 149.31
13
06:28
99° Đông
17:52
261° Tây
11h 24m -2m 04s 05:04 19:16 05:34 18:47 06:03 18:18 12:11 149.27
14
06:29
99° Đông
17:51
260° Tây
11h 22m -2m 04s 05:05 19:15 05:34 18:46 06:03 18:17 12:10 149.23
15
06:30
100° Đông
17:50
260° Tây
11h 19m -2m 04s 05:06 19:14 05:35 18:45 06:04 18:16 12:10 149.18
16
06:31
100° Đông
17:49
260° Tây
11h 17m -2m 03s 05:07 19:13 05:36 18:44 06:05 18:14 12:10 149.14
17
06:32
101° Đông
17:47
259° Tây
11h 15m -2m 03s 05:07 19:11 05:37 18:42 06:06 18:13 12:10 149.10
18
06:32
101° Đông
17:46
259° Tây Tây Nam
11h 13m -2m 02s 05:08 19:10 05:37 18:41 06:06 18:12 12:10 149.05
19
06:33
102° Đông Đông Nam
17:45
258° Tây Tây Nam
11h 11m -2m 02s 05:09 19:09 05:38 18:40 06:07 18:11 12:09 149.01
20
06:34
102° Đông Đông Nam
17:44
258° Tây Tây Nam
11h 09m -2m 01s 05:10 19:08 05:39 18:39 06:08 18:10 12:09 148.97
21
06:35
102° Đông Đông Nam
17:43
257° Tây Tây Nam
11h 07m -2m 01s 05:11 19:07 05:40 18:38 06:09 18:09 12:09 148.93
22
06:36
103° Đông Đông Nam
17:41
257° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 00s 05:11 19:06 05:40 18:37 06:10 18:07 12:09 148.88
23
06:37
103° Đông Đông Nam
17:40
256° Tây Tây Nam
11h 03m -2m 00s 05:12 19:05 05:41 18:36 06:11 18:06 12:09 148.84
24
06:37
104° Đông Đông Nam
17:39
256° Tây Tây Nam
11h 01m -1m 59s 05:13 19:04 05:42 18:35 06:11 18:05 12:09 148.80
25
06:38
104° Đông Đông Nam
17:38
256° Tây Tây Nam
10h 59m -1m 58s 05:14 19:03 05:43 18:33 06:12 18:04 12:08 148.76
26
06:39
105° Đông Đông Nam
17:37
255° Tây Tây Nam
10h 57m -1m 58s 05:14 19:02 05:44 18:32 06:13 18:03 12:08 148.72
27
06:40
105° Đông Đông Nam
17:36
255° Tây Tây Nam
10h 55m -1m 57s 05:15 19:01 05:44 18:31 06:14 18:02 12:08 148.68
28
06:41
105° Đông Đông Nam
17:35
254° Tây Tây Nam
10h 53m -1m 56s 05:16 19:00 05:45 18:31 06:15 18:01 12:08 148.64
29
06:42
106° Đông Đông Nam
17:34
254° Tây Tây Nam
10h 51m -1m 55s 05:17 18:59 05:46 18:30 06:16 18:00 12:08 148.60
30
06:43
106° Đông Đông Nam
17:33
254° Tây Tây Nam
10h 50m -1m 54s 05:18 18:58 05:47 18:29 06:16 17:59 12:08 148.56
31
06:44
107° Đông Đông Nam
17:32
253° Tây Tây Nam
10h 48m -1m 53s 05:18 18:57 05:48 18:28 06:17 17:58 12:08 148.52

Trong Gafsa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gafsa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gafsa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gafsa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí