Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Galaţi, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:43 119.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 240.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 08m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -52.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.174 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Galaţi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
123° ESE
16:34
237° WSW
8h 46m +0m 50s 06:00 18:22 06:36 17:46 07:13 17:09 12:11 147.10
2
07:48
123° ESE
16:35
237° WSW
8h 47m +0m 54s 06:00 18:23 06:36 17:47 07:13 17:10 12:11 147.10
3
07:47
123° ESE
16:36
238° WSW
8h 48m +0m 59s 06:00 18:24 06:36 17:48 07:13 17:11 12:12 147.10
4
07:47
122° ESE
16:37
238° WSW
8h 49m +1m 03s 06:00 18:25 06:36 17:49 07:13 17:12 12:12 147.10
5
07:47
122° ESE
16:38
238° WSW
8h 50m +1m 08s 06:00 18:26 06:36 17:50 07:13 17:13 12:12 147.10
6
07:47
122° ESE
16:39
238° WSW
8h 52m +1m 12s 06:00 18:26 06:36 17:51 07:13 17:14 12:13 147.10
7
07:47
122° ESE
16:40
238° WSW
8h 53m +1m 17s 06:00 18:27 06:36 17:52 07:13 17:15 12:13 147.11
8
07:47
122° ESE
16:42
238° WSW
8h 54m +1m 21s 06:00 18:28 06:36 17:53 07:12 17:16 12:14 147.11
9
07:46
122° ESE
16:43
239° WSW
8h 56m +1m 25s 06:00 18:29 06:35 17:54 07:12 17:17 12:14 147.12
10
07:46
121° ESE
16:44
239° WSW
8h 57m +1m 29s 06:00 18:30 06:35 17:55 07:12 17:18 12:15 147.12
11
07:46
121° ESE
16:45
239° WSW
8h 59m +1m 33s 05:59 18:31 06:35 17:56 07:12 17:19 12:15 147.13
12
07:45
121° ESE
16:46
239° WSW
9h 00m +1m 37s 05:59 18:32 06:35 17:57 07:11 17:20 12:15 147.13
13
07:45
120° ESE
16:47
240° WSW
9h 02m +1m 41s 05:59 18:33 06:34 17:58 07:11 17:21 12:16 147.14
14
07:44
120° ESE
16:49
240° WSW
9h 04m +1m 45s 05:59 18:34 06:34 17:59 07:11 17:22 12:16 147.15
15
07:44
120° ESE
16:50
240° WSW
9h 06m +1m 48s 05:58 18:36 06:34 18:00 07:10 17:24 12:17 147.16
16
07:43
120° ESE
16:51
240° WSW
9h 08m +1m 52s 05:58 18:37 06:33 18:01 07:10 17:25 12:17 147.17
17
07:43
119° ESE
16:53
241° WSW
9h 10m +1m 56s 05:57 18:38 06:33 18:02 07:09 17:26 12:17 147.18
18
07:42
119° ESE
16:54
241° WSW
9h 12m +1m 59s 05:57 18:39 06:32 18:04 07:08 17:27 12:18 147.19
19
07:41
119° ESE
16:55
241° WSW
9h 14m +2m 02s 05:56 18:40 06:32 18:05 07:08 17:29 12:18 147.20
20
07:40
118° ESE
16:57
242° WSW
9h 16m +2m 05s 05:56 18:41 06:31 18:06 07:07 17:30 12:18 147.21
21
07:40
118° ESE
16:58
242° WSW
9h 18m +2m 08s 05:55 18:42 06:30 18:07 07:06 17:31 12:18 147.23
22
07:39
118° ESE
16:59
242° WSW
9h 20m +2m 11s 05:55 18:43 06:30 18:08 07:06 17:32 12:19 147.24
23
07:38
117° ESE
17:01
243° WSW
9h 22m +2m 14s 05:54 18:45 06:29 18:10 07:05 17:34 12:19 147.25
24
07:37
117° ESE
17:02
243° WSW
9h 25m +2m 17s 05:53 18:46 06:28 18:11 07:04 17:35 12:19 147.27
25
07:36
117° ESE
17:04
244° WSW
9h 27m +2m 20s 05:53 18:47 06:28 18:12 07:03 17:36 12:20 147.28
26
07:35
116° ESE
17:05
244° WSW
9h 29m +2m 23s 05:52 18:48 06:27 18:13 07:02 17:38 12:20 147.30
27
07:34
116° ESE
17:06
244° WSW
9h 32m +2m 25s 05:51 18:50 06:26 18:15 07:02 17:39 12:20 147.31
28
07:33
116° ESE
17:08
245° WSW
9h 34m +2m 28s 05:50 18:51 06:25 18:16 07:01 17:40 12:20 147.33
29
07:32
115° ESE
17:09
245° WSW
9h 37m +2m 30s 05:49 18:52 06:24 18:17 07:00 17:42 12:20 147.35
30
07:31
115° ESE
17:11
245° WSW
9h 39m +2m 32s 05:49 18:53 06:23 18:18 06:59 17:43 12:21 147.37
31
07:30
114° ESE
17:12
246° WSW
9h 42m +2m 34s 05:48 18:54 06:22 18:20 06:58 17:44 12:21 147.39

Trong Galaţi, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Galaţi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Galaţi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Galaţi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí