Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Greeley, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 ↑ 62.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 ↑ 297.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 34m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -7.68°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Greeley
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 09s | 03:30 | 22:24 | 04:17 | 21:36 | 04:57 | 20:55 | 12:56 | 151.69 |
| 2 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 06s | 03:29 | 22:25 | 04:16 | 21:37 | 04:57 | 20:56 | 12:56 | 151.72 |
| 3 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 03s | 03:28 | 22:26 | 04:16 | 21:38 | 04:57 | 20:57 | 12:56 | 151.74 |
| 4 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 00s | 03:27 | 22:27 | 04:15 | 21:39 | 04:56 | 20:58 | 12:57 | 151.76 |
| 5 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +0m 57s | 03:27 | 22:28 | 04:15 | 21:40 | 04:56 | 20:58 | 12:57 | 151.78 |
| 6 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 53s | 03:26 | 22:29 | 04:14 | 21:41 | 04:55 | 20:59 | 12:57 | 151.80 |
| 7 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 50s | 03:25 | 22:30 | 04:14 | 21:41 | 04:55 | 21:00 | 12:57 | 151.82 |
| 8 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 46s | 03:25 | 22:31 | 04:13 | 21:42 | 04:55 | 21:00 | 12:57 | 151.84 |
| 9 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 43s | 03:24 | 22:31 | 04:13 | 21:43 | 04:55 | 21:01 | 12:58 | 151.86 |
| 10 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 40s | 03:24 | 22:32 | 04:13 | 21:43 | 04:54 | 21:02 | 12:58 | 151.88 |
| 11 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 36s | 03:24 | 22:33 | 04:13 | 21:44 | 04:54 | 21:02 | 12:58 | 151.90 |
| 12 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 32s | 03:23 | 22:34 | 04:12 | 21:44 | 04:54 | 21:03 | 12:58 | 151.91 |
| 13 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 29s | 03:23 | 22:34 | 04:12 | 21:45 | 04:54 | 21:03 | 12:58 | 151.93 |
| 14 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 25s | 03:23 | 22:35 | 04:12 | 21:45 | 04:54 | 21:04 | 12:59 | 151.94 |
| 15 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 22s | 03:23 | 22:35 | 04:12 | 21:46 | 04:54 | 21:04 | 12:59 | 151.96 |
| 16 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 18s | 03:23 | 22:36 | 04:12 | 21:46 | 04:54 | 21:04 | 12:59 | 151.97 |
| 17 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 14s | 03:23 | 22:36 | 04:12 | 21:47 | 04:54 | 21:05 | 12:59 | 151.98 |
| 18 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 11s | 03:23 | 22:37 | 04:12 | 21:47 | 04:54 | 21:05 | 12:59 | 152.00 |
| 19 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 07s | 03:23 | 22:37 | 04:12 | 21:47 | 04:54 | 21:05 | 13:00 | 152.01 |
| 20 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 03s | 03:23 | 22:37 | 04:12 | 21:48 | 04:55 | 21:05 | 13:00 | 152.01 |
| 21 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 00s | 03:23 | 22:37 | 04:13 | 21:48 | 04:55 | 21:06 | 13:00 | 152.02 |
| 22 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 03s | 03:23 | 22:38 | 04:13 | 21:48 | 04:55 | 21:06 | 13:00 | 152.03 |
| 23 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 07s | 03:24 | 22:38 | 04:13 | 21:48 | 04:55 | 21:06 | 13:00 | 152.04 |
| 24 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 10s | 03:24 | 22:38 | 04:13 | 21:48 | 04:56 | 21:06 | 13:01 | 152.05 |
| 25 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 14s | 03:24 | 22:38 | 04:14 | 21:48 | 04:56 | 21:06 | 13:01 | 152.05 |
| 26 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 18s | 03:25 | 22:38 | 04:14 | 21:48 | 04:56 | 21:06 | 13:01 | 152.06 |
| 27 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 21s | 03:25 | 22:37 | 04:15 | 21:48 | 04:57 | 21:06 | 13:01 | 152.06 |
| 28 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 25s | 03:26 | 22:37 | 04:15 | 21:48 | 04:57 | 21:06 | 13:02 | 152.07 |
| 29 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 28s | 03:26 | 22:37 | 04:16 | 21:48 | 04:58 | 21:06 | 13:02 | 152.07 |
| 30 |
05:32
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 32s | 03:27 | 22:37 | 04:16 | 21:48 | 04:58 | 21:06 | 13:02 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Greeley. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Greeley, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.