Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gresham, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 ↑ 55.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:00 ↑ 304.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 33m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 31.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gresham
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +1m 25s | 02:56 | 23:20 | 03:58 | 22:17 | 04:47 | 21:28 | 13:07 | 151.69 |
| 2 |
05:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +1m 22s | 02:55 | 23:21 | 03:57 | 22:18 | 04:46 | 21:29 | 13:07 | 151.71 |
| 3 |
05:23
↑
56° Đông Bắc
|
20:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +1m 18s | 02:53 | 23:23 | 03:57 | 22:19 | 04:45 | 21:30 | 13:07 | 151.74 |
| 4 |
05:23
↑
56° Đông Bắc
|
20:53
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +1m 14s | 02:52 | 23:25 | 03:56 | 22:20 | 04:45 | 21:31 | 13:07 | 151.76 |
| 5 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +1m 10s | 02:51 | 23:26 | 03:55 | 22:21 | 04:44 | 21:32 | 13:08 | 151.77 |
| 6 |
05:22
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 06s | 02:49 | 23:28 | 03:54 | 22:22 | 04:44 | 21:33 | 13:08 | 151.79 |
| 7 |
05:21
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +1m 02s | 02:48 | 23:29 | 03:54 | 22:23 | 04:43 | 21:33 | 13:08 | 151.82 |
| 8 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
20:56
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +0m 57s | 02:47 | 23:30 | 03:53 | 22:24 | 04:43 | 21:34 | 13:08 | 151.83 |
| 9 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
20:57
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +0m 53s | 02:46 | 23:32 | 03:53 | 22:25 | 04:43 | 21:35 | 13:08 | 151.85 |
| 10 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
20:57
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +0m 49s | 02:46 | 23:33 | 03:52 | 22:26 | 04:42 | 21:36 | 13:09 | 151.87 |
| 11 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
20:58
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +0m 44s | 02:45 | 23:34 | 03:52 | 22:26 | 04:42 | 21:36 | 13:09 | 151.89 |
| 12 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
20:58
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +0m 40s | 02:44 | 23:35 | 03:52 | 22:27 | 04:42 | 21:37 | 13:09 | 151.91 |
| 13 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
20:59
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +0m 36s | 02:43 | 23:36 | 03:51 | 22:28 | 04:42 | 21:37 | 13:09 | 151.92 |
| 14 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
20:59
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +0m 31s | 02:43 | 23:37 | 03:51 | 22:28 | 04:42 | 21:38 | 13:09 | 151.94 |
| 15 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +0m 27s | 02:43 | 23:38 | 03:51 | 22:29 | 04:42 | 21:38 | 13:10 | 151.95 |
| 16 |
05:20
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +0m 22s | 02:42 | 23:38 | 03:51 | 22:29 | 04:42 | 21:39 | 13:10 | 151.97 |
| 17 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:00
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +0m 18s | 02:42 | 23:39 | 03:51 | 22:30 | 04:42 | 21:39 | 13:10 | 151.98 |
| 18 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +0m 13s | 02:42 | 23:39 | 03:51 | 22:30 | 04:42 | 21:39 | 13:10 | 151.99 |
| 19 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +0m 09s | 02:42 | 23:40 | 03:51 | 22:30 | 04:42 | 21:40 | 13:10 | 152.00 |
| 20 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +0m 04s | 02:42 | 23:40 | 03:51 | 22:31 | 04:42 | 21:40 | 13:11 | 152.01 |
| 21 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +0m 00s | 02:42 | 23:40 | 03:51 | 22:31 | 04:42 | 21:40 | 13:11 | 152.02 |
| 22 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -0m 04s | 02:42 | 23:40 | 03:52 | 22:31 | 04:42 | 21:40 | 13:11 | 152.03 |
| 23 |
05:21
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -0m 09s | 02:43 | 23:40 | 03:52 | 22:31 | 04:43 | 21:40 | 13:11 | 152.04 |
| 24 |
05:22
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -0m 13s | 02:43 | 23:40 | 03:52 | 22:31 | 04:43 | 21:40 | 13:12 | 152.05 |
| 25 |
05:22
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -0m 18s | 02:44 | 23:40 | 03:53 | 22:31 | 04:43 | 21:41 | 13:12 | 152.05 |
| 26 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -0m 22s | 02:44 | 23:39 | 03:53 | 22:31 | 04:44 | 21:40 | 13:12 | 152.06 |
| 27 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -0m 27s | 02:45 | 23:39 | 03:54 | 22:31 | 04:44 | 21:40 | 13:12 | 152.06 |
| 28 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -0m 31s | 02:46 | 23:39 | 03:54 | 22:31 | 04:45 | 21:40 | 13:12 | 152.07 |
| 29 |
05:24
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -0m 36s | 02:47 | 23:38 | 03:55 | 22:30 | 04:45 | 21:40 | 13:13 | 152.07 |
| 30 |
05:24
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -0m 40s | 02:48 | 23:37 | 03:56 | 22:30 | 04:46 | 21:40 | 13:13 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gresham. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gresham, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 29.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gresham
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gresham
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gresham
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gresham.