Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guarapari, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 68.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:10 291.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 03m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guarapari

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
74° ÉÉ
17:18
286° WNW
11m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:43 18:34 05:09 18:08 05:35 17:42 11:39 150.73
2
05:59
74° ÉÉ
17:18
286° WNW
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:43 18:34 05:09 18:07 05:36 17:41 11:39 150.76
3
05:59
74° ÉÉ
17:17
287° WNW
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:43 18:33 05:10 18:07 05:36 17:41 11:38 150.80
4
06:00
73° ÉÉ
17:17
287° WNW
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:44 18:33 05:10 18:06 05:36 17:40 11:38 150.84
5
06:00
73° ÉÉ
17:16
287° WNW
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:44 18:32 05:10 18:06 05:37 17:40 11:38 150.88
6
06:00
72° ÉÉ
17:16
288° WNW
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:44 18:32 05:11 18:05 05:37 17:39 11:38 150.91
7
06:01
72° ÉÉ
17:15
288° WNW
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:45 18:31 05:11 18:05 05:37 17:39 11:38 150.95
8
06:01
72° ÉÉ
17:15
288° WNW
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:45 18:31 05:11 18:05 05:38 17:38 11:38 150.99
9
06:02
72° ÉÉ
17:14
288° WNW
11m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:45 18:31 05:12 18:04 05:38 17:38 11:38 151.02
10
06:02
71° ÉÉ
17:14
289° WNW
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:45 18:30 05:12 18:04 05:38 17:37 11:38 151.06
11
06:02
71° ÉÉ
17:13
289° WNW
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:46 18:30 05:12 18:03 05:39 17:37 11:38 151.09
12
06:03
71° ÉÉ
17:13
289° WNW
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:46 18:29 05:12 18:03 05:39 17:36 11:38 151.13
13
06:03
71° ÉÉ
17:12
290° WNW
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:46 18:29 05:13 18:03 05:39 17:36 11:38 151.16
14
06:04
70° ÉÉ
17:12
290° WNW
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 04:47 18:29 05:13 18:02 05:40 17:36 11:38 151.19
15
06:04
70° ÉÉ
17:12
290° WNW
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 04:47 18:29 05:13 18:02 05:40 17:35 11:38 151.23
16
06:04
70° ÉÉ
17:11
290° WNW
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 04:47 18:28 05:14 18:02 05:41 17:35 11:38 151.26
17
06:05
70° ÉÉ
17:11
291° WNW
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 04:48 18:28 05:14 18:02 05:41 17:35 11:38 151.29
18
06:05
69° ÉÉ
17:11
291° WNW
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 04:48 18:28 05:14 18:01 05:41 17:34 11:38 151.32
19
06:06
69° ÉÉ
17:10
291° WNW
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 43s 04:48 18:28 05:15 18:01 05:42 17:34 11:38 151.35
20
06:06
69° ÉÉ
17:10
291° WNW
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 42s 04:49 18:27 05:15 18:01 05:42 17:34 11:38 151.38
21
06:06
69° ÉÉ
17:10
292° WNW
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 04:49 18:27 05:16 18:01 05:42 17:34 11:38 151.41
22
06:07
68° ÉÉ
17:09
292° WNW
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 04:49 18:27 05:16 18:00 05:43 17:33 11:38 151.44
23
06:07
68° ÉÉ
17:09
292° WNW
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 39s 04:49 18:27 05:16 18:00 05:43 17:33 11:38 151.46
24
06:08
68° ÉÉ
17:09
292° WNW
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 38s 04:50 18:27 05:17 18:00 05:44 17:33 11:38 151.49
25
06:08
68° ÉÉ
17:09
292° WNW
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 04:50 18:27 05:17 18:00 05:44 17:33 11:38 151.52
26
06:08
68° ÉÉ
17:09
292° WNW
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 04:50 18:27 05:17 18:00 05:44 17:33 11:39 151.54
27
06:09
67° ÉÉ
17:08
293° WNW
10m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 04:51 18:27 05:18 18:00 05:45 17:33 11:39 151.57
28
06:09
67° ÉÉ
17:08
293° WNW
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 04:51 18:26 05:18 18:00 05:45 17:32 11:39 151.59
29
06:10
67° ÉÉ
17:08
293° WNW
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 04:51 18:26 05:18 18:00 05:45 17:32 11:39 151.62
30
06:10
67° ÉÉ
17:08
293° WNW
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 04:52 18:26 05:19 17:59 05:46 17:32 11:39 151.64
31
06:10
67° ÉÉ
17:08
293° WNW
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 29s 04:52 18:26 05:19 17:59 05:46 17:32 11:39 151.67

Trong Guarapari, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guarapari

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Guarapari

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guarapari

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alagoinhas Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Apucarana Araçatuba Araguaína Arapiraca Araraquara Araras Araruama Araucária Assis Atibaia Bagé Barbacena Barra Mansa Barreiras Barretos Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Birigui Blumenau Boa Vista Botucatu Bragança Paulista Brasilia Cabo Cabo Frio Cachoeirinha Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Caraguatatuba Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Catanduva Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Colatina Conselheiro Lafaiete Coronel Fabriciano Cotia Criciúma Cubatão Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Eunápolis Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Franco da Rocha Garanhuns Goiânia Governador Valadares Gravataí Guaíba Guarapuava Guaratinguetá Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itabira Itaboraí Itabuna Itaguaí Itajaí Itanhaém Itapecerica da Serra Itapetininga Itapevi Itaquaquecetuba Itatiba Itu Jacareí Jandira Jaraguá do Sul Jaú Jequié Ji Paraná Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Linhares Luziânia Macaé Maceió Mairiporã Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Mogi Guaçu Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Passos Patos de Minas Paulínia Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Pindamonhangaba Pinhais Piracicaba Planaltina Poá Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Porto Seguro Pouso Alegre Praia Grande Queimados Recife Resende Ribeirão das Neves Ribeirão Pires Rio Branco Rio das Ostras Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Cruz do Sul Santa Luzia Santa Maria Santa Rita Santana de Parnaíba Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São José dos Pinhais São Leopoldo São Paulo São Vicente Sapucaia Serra Sertãozinho Sete Lagoas Simões Filho Sinope Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Tatuí Taubaté Teófilo Otoni Teresópolis Timon Uberaba Umuarama Uruguaiana Varginha Várzea Grande Várzea Paulista Viamão Vila Velha Vitória de Santo Antão Volta Redonda Votorantim
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí