Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guarapari, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 65.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 ↑ 294.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 54m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -72.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guarapari
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | +0m 49s | 04:56 | 18:40 | 05:22 | 18:14 | 05:49 | 17:47 | 11:48 | 151.83 |
| 2 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | +0m 50s | 04:55 | 18:40 | 05:22 | 18:14 | 05:48 | 17:47 | 11:48 | 151.81 |
| 3 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | +0m 51s | 04:55 | 18:41 | 05:21 | 18:14 | 05:48 | 17:48 | 11:48 | 151.79 |
| 4 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | +0m 52s | 04:55 | 18:41 | 05:21 | 18:15 | 05:47 | 17:48 | 11:48 | 151.78 |
| 5 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 52s | 04:54 | 18:41 | 05:20 | 18:15 | 05:47 | 17:48 | 11:48 | 151.76 |
| 6 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | +0m 53s | 04:54 | 18:41 | 05:20 | 18:15 | 05:46 | 17:49 | 11:47 | 151.73 |
| 7 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | +0m 54s | 04:53 | 18:42 | 05:19 | 18:15 | 05:46 | 17:49 | 11:47 | 151.71 |
| 8 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | +0m 55s | 04:53 | 18:42 | 05:19 | 18:16 | 05:45 | 17:49 | 11:47 | 151.69 |
| 9 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 18m | +0m 55s | 04:52 | 18:42 | 05:18 | 18:16 | 05:45 | 17:50 | 11:47 | 151.67 |
| 10 |
06:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | +0m 56s | 04:52 | 18:42 | 05:18 | 18:16 | 05:44 | 17:50 | 11:47 | 151.65 |
| 11 |
06:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 20m | +0m 56s | 04:51 | 18:42 | 05:17 | 18:16 | 05:43 | 17:50 | 11:47 | 151.62 |
| 12 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 21m | +0m 57s | 04:51 | 18:43 | 05:17 | 18:17 | 05:43 | 17:50 | 11:47 | 151.60 |
| 13 |
06:05
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | +0m 58s | 04:50 | 18:43 | 05:16 | 18:17 | 05:42 | 17:51 | 11:46 | 151.56 |
| 14 |
06:05
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | +0m 58s | 04:50 | 18:43 | 05:16 | 18:17 | 05:42 | 17:51 | 11:46 | 151.53 |
| 15 |
06:04
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | +0m 59s | 04:49 | 18:43 | 05:15 | 18:17 | 05:41 | 17:51 | 11:46 | 151.50 |
| 16 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | +0m 59s | 04:48 | 18:43 | 05:14 | 18:18 | 05:40 | 17:52 | 11:46 | 151.49 |
| 17 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | +1m 00s | 04:48 | 18:44 | 05:14 | 18:18 | 05:40 | 17:52 | 11:46 | 151.47 |
| 18 |
06:02
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | +1m 00s | 04:47 | 18:44 | 05:13 | 18:18 | 05:39 | 17:52 | 11:45 | 151.42 |
| 19 |
06:01
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | +1m 01s | 04:46 | 18:44 | 05:12 | 18:18 | 05:38 | 17:52 | 11:45 | 151.39 |
| 20 |
06:00
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +1m 01s | 04:46 | 18:44 | 05:12 | 18:18 | 05:37 | 17:53 | 11:45 | 151.36 |
| 21 |
06:00
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +1m 02s | 04:45 | 18:44 | 05:11 | 18:19 | 05:37 | 17:53 | 11:45 | 151.34 |
| 22 |
05:59
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +1m 02s | 04:44 | 18:45 | 05:10 | 18:19 | 05:36 | 17:53 | 11:45 | 151.31 |
| 23 |
05:58
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +1m 03s | 04:44 | 18:45 | 05:09 | 18:19 | 05:35 | 17:53 | 11:44 | 151.27 |
| 24 |
05:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +1m 03s | 04:43 | 18:45 | 05:09 | 18:19 | 05:34 | 17:53 | 11:44 | 151.25 |
| 25 |
05:57
↑
79° Đông
|
17:31
↑
281° Tây
|
11h 34m | +1m 04s | 04:42 | 18:45 | 05:08 | 18:20 | 05:34 | 17:54 | 11:44 | 151.20 |
| 26 |
05:56
↑
79° Đông
|
17:31
↑
281° Tây
|
11h 35m | +1m 04s | 04:41 | 18:45 | 05:07 | 18:20 | 05:33 | 17:54 | 11:43 | 151.18 |
| 27 |
05:55
↑
80° Đông
|
17:31
↑
280° Tây
|
11h 36m | +1m 04s | 04:41 | 18:46 | 05:06 | 18:20 | 05:32 | 17:54 | 11:43 | 151.14 |
| 28 |
05:54
↑
80° Đông
|
17:32
↑
280° Tây
|
11h 37m | +1m 05s | 04:40 | 18:46 | 05:06 | 18:20 | 05:31 | 17:54 | 11:43 | 151.10 |
| 29 |
05:53
↑
80° Đông
|
17:32
↑
280° Tây
|
11h 38m | +1m 05s | 04:39 | 18:46 | 05:05 | 18:20 | 05:30 | 17:55 | 11:43 | 151.06 |
| 30 |
05:52
↑
81° Đông
|
17:32
↑
279° Tây
|
11h 39m | +1m 05s | 04:38 | 18:46 | 05:04 | 18:21 | 05:30 | 17:55 | 11:42 | 151.04 |
| 31 |
05:52
↑
81° Đông
|
17:32
↑
279° Tây
|
11h 40m | +1m 06s | 04:37 | 18:46 | 05:03 | 18:21 | 05:29 | 17:55 | 11:42 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Guarapari. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Guarapari, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 28 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guarapari
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guarapari
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Guarapari
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Guarapari.