Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 ↑ 79.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:35 ↑ 281.2° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 19m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -19.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.464 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gävle
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:16
↑
79° Đông
|
19:35
↑
281° Tây
|
13h 19m | +5m 37s | 03:32 | 22:21 | 04:37 | 21:15 | 05:31 | 20:20 | 12:55 | 149.48 |
| 2 |
06:13
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +5m 37s | 03:28 | 22:25 | 04:33 | 21:18 | 05:28 | 20:23 | 12:55 | 149.52 |
| 3 |
06:10
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +5m 36s | 03:23 | 22:30 | 04:29 | 21:22 | 05:25 | 20:26 | 12:54 | 149.57 |
| 4 |
06:07
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +5m 36s | 03:18 | 22:34 | 04:25 | 21:25 | 05:21 | 20:28 | 12:54 | 149.61 |
| 5 |
06:04
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +5m 36s | 03:12 | 22:39 | 04:22 | 21:28 | 05:18 | 20:31 | 12:54 | 149.65 |
| 6 |
06:00
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +5m 36s | 03:07 | 22:44 | 04:18 | 21:31 | 05:15 | 20:34 | 12:53 | 149.70 |
| 7 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +5m 36s | 03:02 | 22:49 | 04:14 | 21:35 | 05:11 | 20:37 | 12:53 | 149.74 |
| 8 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +5m 36s | 02:56 | 22:54 | 04:10 | 21:38 | 05:08 | 20:39 | 12:53 | 149.78 |
| 9 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +5m 36s | 02:50 | 23:00 | 04:06 | 21:42 | 05:05 | 20:42 | 12:53 | 149.83 |
| 10 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +5m 36s | 02:44 | 23:06 | 04:02 | 21:45 | 05:01 | 20:45 | 12:52 | 149.87 |
| 11 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +5m 35s | 02:37 | 23:12 | 03:58 | 21:49 | 04:58 | 20:48 | 12:52 | 149.91 |
| 12 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +5m 35s | 02:31 | 23:19 | 03:54 | 21:52 | 04:55 | 20:51 | 12:52 | 149.96 |
| 13 |
05:39
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +5m 35s | 02:24 | 23:26 | 03:50 | 21:56 | 04:51 | 20:54 | 12:52 | 150.00 |
| 14 |
05:36
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +5m 35s | 02:16 | 23:34 | 03:46 | 22:00 | 04:48 | 20:56 | 12:51 | 150.04 |
| 15 |
05:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +5m 34s | 02:08 | 23:42 | 03:41 | 22:04 | 04:45 | 20:59 | 12:51 | 150.09 |
| 16 |
05:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +5m 34s | 01:59 | 23:52 | 03:37 | 22:08 | 04:41 | 21:02 | 12:51 | 150.13 |
| 17 |
05:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +5m 34s | 01:48 | N/A | 03:33 | 22:12 | 04:38 | 21:05 | 12:51 | 150.17 |
| 18 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +5m 33s | 01:35 | 00:04 | 03:28 | 22:16 | 04:35 | 21:08 | 12:50 | 150.21 |
| 19 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +5m 33s | 01:20 | N/A | 03:24 | 22:20 | 04:31 | 21:11 | 12:50 | 150.25 |
| 20 |
05:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +5m 32s | N/A | N/A | 03:19 | 22:24 | 04:28 | 21:14 | 12:50 | 150.29 |
| 21 |
05:15
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +5m 32s | N/A | N/A | 03:15 | 22:28 | 04:24 | 21:17 | 12:50 | 150.33 |
| 22 |
05:12
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +5m 31s | N/A | N/A | 03:10 | 22:33 | 04:21 | 21:20 | 12:50 | 150.37 |
| 23 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +5m 31s | N/A | N/A | 03:05 | 22:37 | 04:18 | 21:23 | 12:49 | 150.41 |
| 24 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +5m 30s | N/A | N/A | 03:00 | 22:42 | 04:14 | 21:26 | 12:49 | 150.45 |
| 25 |
05:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +5m 29s | N/A | N/A | 02:55 | 22:47 | 04:11 | 21:30 | 12:49 | 150.49 |
| 26 |
05:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +5m 28s | N/A | N/A | 02:50 | 22:52 | 04:07 | 21:33 | 12:49 | 150.53 |
| 27 |
04:57
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +5m 28s | N/A | N/A | 02:45 | 22:57 | 04:04 | 21:36 | 12:49 | 150.57 |
| 28 |
04:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +5m 27s | N/A | N/A | 02:39 | 23:02 | 04:00 | 21:39 | 12:49 | 150.61 |
| 29 |
04:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | +5m 26s | N/A | N/A | 02:34 | 23:08 | 03:57 | 21:42 | 12:48 | 150.64 |
| 30 |
04:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 00m | +5m 25s | N/A | N/A | 02:28 | 23:14 | 03:53 | 21:45 | 12:48 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gävle. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gävle, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.