Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hajiawa, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 81.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:26 278.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 46m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 48.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.697 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hajiawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
107° Đông Đông Nam
17:04
252° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 01s 04:56 18:31 05:26 18:01 05:56 17:31 11:44 148.49
2
06:24
108° Đông Đông Nam
17:03
252° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 00s 04:57 18:30 05:27 18:01 05:57 17:30 11:44 148.45
3
06:25
108° Đông Đông Nam
17:02
252° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 59s 04:58 18:30 05:28 18:00 05:58 17:29 11:44 148.41
4
06:26
108° Đông Đông Nam
17:01
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 57s 04:58 18:29 05:29 17:59 05:59 17:28 11:44 148.38
5
06:27
109° Đông Đông Nam
17:00
251° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 56s 04:59 18:28 05:29 17:58 06:00 17:27 11:44 148.34
6
06:28
109° Đông Đông Nam
16:59
250° Tây Tây Nam
10h 31m -1m 55s 05:00 18:27 05:30 17:57 06:01 17:27 11:44 148.31
7
06:29
110° Đông Đông Nam
16:58
250° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 54s 05:01 18:26 05:31 17:56 06:02 17:26 11:44 148.27
8
06:30
110° Đông Đông Nam
16:57
250° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 52s 05:02 18:26 05:32 17:56 06:03 17:25 11:44 148.23
9
06:31
110° Đông Đông Nam
16:57
249° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 51s 05:03 18:25 05:33 17:55 06:04 17:24 11:44 148.20
10
06:32
111° Đông Đông Nam
16:56
249° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 50s 05:04 18:24 05:34 17:54 06:05 17:23 11:44 148.16
11
06:33
111° Đông Đông Nam
16:55
249° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 48s 05:05 18:24 05:35 17:53 06:06 17:23 11:44 148.12
12
06:34
112° Đông Đông Nam
16:54
248° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 46s 05:05 18:23 05:36 17:53 06:06 17:22 11:44 148.09
13
06:35
112° Đông Đông Nam
16:54
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 45s 05:06 18:22 05:37 17:52 06:07 17:21 11:45 148.06
14
06:36
112° Đông Đông Nam
16:53
248° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 43s 05:07 18:22 05:38 17:51 06:08 17:21 11:45 148.02
15
06:37
112° Đông Đông Nam
16:52
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 41s 05:08 18:21 05:38 17:51 06:09 17:20 11:45 147.99
16
06:38
113° Đông Đông Nam
16:51
247° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 40s 05:09 18:21 05:39 17:50 06:10 17:19 11:45 147.95
17
06:39
113° Đông Đông Nam
16:51
247° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 38s 05:10 18:20 05:40 17:50 06:11 17:19 11:45 147.92
18
06:40
113° Đông Đông Nam
16:50
246° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 36s 05:11 18:20 05:41 17:49 06:12 17:18 11:45 147.89
19
06:41
114° Đông Đông Nam
16:50
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 34s 05:12 18:19 05:42 17:49 06:13 17:18 11:46 147.85
20
06:42
114° Đông Đông Nam
16:49
246° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 32s 05:12 18:19 05:43 17:48 06:14 17:17 11:46 147.82
21
06:43
114° Đông Đông Nam
16:49
246° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 30s 05:13 18:19 05:44 17:48 06:15 17:17 11:46 147.79
22
06:44
115° Đông Đông Nam
16:48
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 28s 05:14 18:18 05:45 17:48 06:16 17:16 11:46 147.76
23
06:45
115° Đông Đông Nam
16:48
245° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 25s 05:15 18:18 05:46 17:47 06:17 17:16 11:47 147.73
24
06:46
115° Đông Đông Nam
16:47
245° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 23s 05:16 18:18 05:47 17:47 06:18 17:16 11:47 147.70
25
06:47
115° Đông Đông Nam
16:47
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 21s 05:17 18:18 05:47 17:47 06:19 17:15 11:47 147.68
26
06:48
116° Đông Đông Nam
16:47
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 18s 05:18 18:17 05:48 17:47 06:20 17:15 11:47 147.65
27
06:49
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 16s 05:18 18:17 05:49 17:46 06:21 17:15 11:48 147.62
28
06:50
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 14s 05:19 18:17 05:50 17:46 06:22 17:15 11:48 147.60
29
06:51
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 54m -1m 11s 05:20 18:17 05:51 17:46 06:22 17:14 11:48 147.57
30
06:52
117° Đông Đông Nam
16:46
243° Tây Tây Nam
9h 53m -1m 08s 05:21 18:17 05:52 17:46 06:23 17:14 11:49 147.55

Trong Hajiawa, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hajiawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hajiawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hajiawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí