Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hajiawa, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:43 82.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:24 277.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -4.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hajiawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:47
60° Đông Đông Bắc
19:22
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 29s 02:57 21:11 03:38 20:30 04:16 19:52 12:04 152.08
2
04:47
60° Đông Đông Bắc
19:21
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 32s 02:57 21:11 03:39 20:30 04:16 19:52 12:04 152.08
3
04:48
60° Đông Đông Bắc
19:21
300° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 35s 02:58 21:11 03:40 20:29 04:17 19:52 12:05 152.08
4
04:48
60° Đông Đông Bắc
19:21
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 37s 02:59 21:11 03:40 20:29 04:17 19:52 12:05 152.09
5
04:49
61° Đông Đông Bắc
19:21
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 40s 03:00 21:10 03:41 20:29 04:18 19:52 12:05 152.09
6
04:49
61° Đông Đông Bắc
19:21
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 43s 03:00 21:10 03:41 20:29 04:19 19:51 12:05 152.09
7
04:50
61° Đông Đông Bắc
19:21
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 46s 03:01 21:09 03:42 20:28 04:19 19:51 12:05 152.09
8
04:50
61° Đông Đông Bắc
19:20
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 49s 03:02 21:09 03:43 20:28 04:20 19:51 12:05 152.09
9
04:51
61° Đông Đông Bắc
19:20
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 51s 03:02 21:08 03:43 20:27 04:20 19:51 12:06 152.09
10
04:51
61° Đông Đông Bắc
19:20
299° Tây Tây Bắc
14h 28m -0m 54s 03:03 21:08 03:44 20:27 04:21 19:50 12:06 152.08
11
04:52
62° Đông Đông Bắc
19:19
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -0m 57s 03:04 21:07 03:45 20:26 04:22 19:50 12:06 152.08
12
04:53
62° Đông Đông Bắc
19:19
298° Tây Tây Bắc
14h 26m -0m 59s 03:05 21:06 03:46 20:26 04:22 19:49 12:06 152.08
13
04:53
62° Đông Đông Bắc
19:19
298° Tây Tây Bắc
14h 25m -1m 02s 03:06 21:06 03:46 20:25 04:23 19:49 12:06 152.07
14
04:54
62° Đông Đông Bắc
19:18
298° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 04s 03:07 21:05 03:47 20:25 04:24 19:48 12:06 152.06
15
04:55
62° Đông Đông Bắc
19:18
298° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 07s 03:08 21:04 03:48 20:24 04:24 19:48 12:06 152.06
16
04:55
62° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 09s 03:09 21:03 03:49 20:23 04:25 19:47 12:06 152.05
17
04:56
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 12s 03:10 21:02 03:50 20:23 04:26 19:47 12:06 152.04
18
04:57
63° Đông Đông Bắc
19:16
297° Tây Tây Bắc
14h 19m -1m 14s 03:11 21:01 03:51 20:22 04:27 19:46 12:07 152.03
19
04:57
63° Đông Đông Bắc
19:16
297° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 16s 03:12 21:00 03:52 20:21 04:27 19:45 12:07 152.02
20
04:58
63° Đông Đông Bắc
19:15
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 19s 03:13 21:00 03:52 20:20 04:28 19:45 12:07 152.01
21
04:59
64° Đông Đông Bắc
19:14
296° Tây Tây Bắc
14h 15m -1m 21s 03:14 20:59 03:53 20:20 04:29 19:44 12:07 152.00
22
05:00
64° Đông Đông Bắc
19:14
296° Tây Tây Bắc
14h 14m -1m 23s 03:15 20:57 03:54 20:19 04:30 19:43 12:07 151.99
23
05:00
64° Đông Đông Bắc
19:13
296° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 25s 03:17 20:56 03:55 20:18 04:31 19:43 12:07 151.97
24
05:01
64° Đông Đông Bắc
19:12
295° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 27s 03:18 20:55 03:56 20:17 04:32 19:42 12:07 151.96
25
05:02
65° Đông Đông Bắc
19:12
295° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 29s 03:19 20:54 03:57 20:16 04:32 19:41 12:07 151.94
26
05:03
65° Đông Đông Bắc
19:11
295° Tây Tây Bắc
14h 08m -1m 31s 03:20 20:53 03:58 20:15 04:33 19:40 12:07 151.93
27
05:03
65° Đông Đông Bắc
19:10
295° Tây Tây Bắc
14h 06m -1m 33s 03:21 20:52 03:59 20:14 04:34 19:39 12:07 151.91
28
05:04
66° Đông Đông Bắc
19:09
294° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 35s 03:22 20:51 04:00 20:13 04:35 19:38 12:07 151.90
29
05:05
66° Đông Đông Bắc
19:08
294° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 36s 03:23 20:49 04:01 20:12 04:36 19:37 12:07 151.88
30
05:06
66° Đông Đông Bắc
19:07
294° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 38s 03:25 20:48 04:02 20:11 04:37 19:36 12:07 151.87
31
05:06
66° Đông Đông Bắc
19:07
293° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 40s 03:26 20:47 04:03 20:10 04:37 19:36 12:07 151.85

Trong Hajiawa, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hajiawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hajiawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hajiawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí