Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hajiawa, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 101.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 259.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 12m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -59.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.036 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hajiawa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
67° Đông Đông Bắc
19:06
293° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 41s 03:27 20:46 04:04 20:09 04:38 19:35 12:07 151.83
2
05:08
67° Đông Đông Bắc
19:05
293° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 43s 03:28 20:44 04:05 20:08 04:39 19:34 12:07 151.81
3
05:09
67° Đông Đông Bắc
19:04
292° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 44s 03:29 20:43 04:06 20:06 04:40 19:32 12:07 151.79
4
05:10
68° Đông Đông Bắc
19:03
292° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 46s 03:30 20:42 04:07 20:05 04:41 19:31 12:07 151.77
5
05:10
68° Đông Đông Bắc
19:02
292° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 47s 03:32 20:40 04:08 20:04 04:42 19:30 12:06 151.75
6
05:11
68° Đông Đông Bắc
19:01
291° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 49s 03:33 20:39 04:09 20:03 04:43 19:29 12:06 151.73
7
05:12
69° Đông Đông Bắc
19:00
291° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 50s 03:34 20:37 04:10 20:02 04:44 19:28 12:06 151.71
8
05:13
69° Đông Đông Bắc
18:59
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 51s 03:35 20:36 04:11 20:00 04:44 19:27 12:06 151.69
9
05:14
70° Đông Đông Bắc
18:58
290° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 53s 03:36 20:35 04:12 19:59 04:45 19:26 12:06 151.67
10
05:14
70° Đông Đông Bắc
18:57
290° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 54s 03:37 20:33 04:13 19:58 04:46 19:25 12:06 151.64
11
05:15
70° Đông Đông Bắc
18:55
290° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 55s 03:39 20:32 04:14 19:57 04:47 19:23 12:06 151.62
12
05:16
71° Đông Đông Bắc
18:54
289° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 56s 03:40 20:30 04:15 19:55 04:48 19:22 12:05 151.59
13
05:17
71° Đông Đông Bắc
18:53
289° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 57s 03:41 20:29 04:16 19:54 04:49 19:21 12:05 151.57
14
05:18
71° Đông Đông Bắc
18:52
288° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 58s 03:42 20:27 04:17 19:52 04:50 19:20 12:05 151.54
15
05:18
72° Đông Đông Bắc
18:51
288° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 59s 03:43 20:26 04:18 19:51 04:51 19:19 12:05 151.52
16
05:19
72° Đông Đông Bắc
18:50
288° Tây Tây Bắc
13h 30m -2m 00s 03:44 20:24 04:19 19:50 04:51 19:17 12:05 151.49
17
05:20
73° Đông Đông Bắc
18:48
287° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 01s 03:46 20:22 04:20 19:48 04:52 19:16 12:05 151.46
18
05:21
73° Đông Đông Bắc
18:47
287° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 02s 03:47 20:21 04:21 19:47 04:53 19:15 12:04 151.43
19
05:22
73° Đông Đông Bắc
18:46
286° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 03s 03:48 20:19 04:22 19:45 04:54 19:13 12:04 151.40
20
05:22
74° Đông Đông Bắc
18:45
286° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 04s 03:49 20:18 04:23 19:44 04:55 19:12 12:04 151.37
21
05:23
74° Đông Đông Bắc
18:43
286° Tây Tây Bắc
13h 19m -2m 04s 03:50 20:16 04:24 19:43 04:56 19:11 12:04 151.34
22
05:24
75° Đông Đông Bắc
18:42
285° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 05s 03:51 20:14 04:25 19:41 04:57 19:09 12:03 151.31
23
05:25
75° Đông Đông Bắc
18:41
285° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 06s 03:52 20:13 04:26 19:40 04:58 19:08 12:03 151.28
24
05:26
76° Đông Đông Bắc
18:39
284° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 07s 03:53 20:11 04:27 19:38 04:58 19:06 12:03 151.24
25
05:26
76° Đông Đông Bắc
18:38
284° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 07s 03:54 20:10 04:28 19:37 04:59 19:05 12:03 151.21
26
05:27
76° Đông Đông Bắc
18:37
283° Tây Tây Bắc
13h 09m -2m 08s 03:56 20:08 04:28 19:35 05:00 19:04 12:02 151.18
27
05:28
77° Đông Đông Bắc
18:35
283° Tây Tây Bắc
13h 07m -2m 09s 03:57 20:06 04:29 19:34 05:01 19:02 12:02 151.15
28
05:29
77° Đông Đông Bắc
18:34
282° Tây Tây Bắc
13h 05m -2m 09s 03:58 20:05 04:30 19:32 05:02 19:01 12:02 151.11
29
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:32
282° Tây Tây Bắc
13h 02m -2m 10s 03:59 20:03 04:31 19:31 05:03 18:59 12:01 151.08
30
05:30
78° Đông Đông Bắc
18:31
282° Tây Tây Bắc
13h 00m -2m 10s 04:00 20:01 04:32 19:29 05:03 18:58 12:01 151.04
31
05:31
79° Đông Đông Bắc
18:30
281° Tây
12h 58m -2m 11s 04:01 20:00 04:33 19:28 05:04 18:56 12:01 151.01

Trong Hajiawa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hajiawa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hajiawa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hajiawa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 24 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí