Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halifax, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:46 118.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 241.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 15m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 19.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.184 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halifax

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:12
94° Đông
18:54
266° Tây
11h 42m -3m 04s 05:34 20:32 06:09 19:57 06:42 19:24 13:04 149.77
2
07:13
94° Đông
18:52
265° Tây
11h 39m -3m 03s 05:36 20:30 06:10 19:55 06:44 19:22 13:03 149.73
3
07:14
95° Đông
18:50
265° Tây
11h 35m -3m 03s 05:37 20:28 06:11 19:54 06:45 19:20 13:03 149.69
4
07:16
96° Đông
18:49
264° Tây
11h 32m -3m 03s 05:38 20:26 06:12 19:52 06:46 19:18 13:03 149.64
5
07:17
96° Đông
18:47
264° Tây
11h 29m -3m 03s 05:39 20:24 06:14 19:50 06:47 19:16 13:02 149.60
6
07:18
96° Đông
18:45
263° Tây
11h 26m -3m 03s 05:41 20:22 06:15 19:48 06:48 19:15 13:02 149.56
7
07:19
97° Đông
18:43
263° Tây
11h 23m -3m 02s 05:42 20:20 06:16 19:46 06:50 19:13 13:02 149.52
8
07:21
98° Đông
18:41
262° Tây
11h 20m -3m 02s 05:43 20:18 06:17 19:45 06:51 19:11 13:02 149.47
9
07:22
98° Đông
18:39
262° Tây
11h 17m -3m 02s 05:45 20:17 06:18 19:43 06:52 19:09 13:01 149.43
10
07:23
99° Đông
18:38
261° Tây
11h 14m -3m 02s 05:46 20:15 06:20 19:41 06:53 19:07 13:01 149.39
11
07:24
99° Đông
18:36
260° Tây
11h 11m -3m 01s 05:47 20:13 06:21 19:39 06:55 19:06 13:01 149.35
12
07:26
100° Đông
18:34
260° Tây
11h 08m -3m 01s 05:48 20:11 06:22 19:38 06:56 19:04 13:00 149.30
13
07:27
100° Đông
18:32
260° Tây
11h 05m -3m 00s 05:50 20:10 06:23 19:36 06:57 19:02 13:00 149.26
14
07:28
101° Đông
18:31
259° Tây
11h 02m -3m 00s 05:51 20:08 06:25 19:34 06:58 19:01 13:00 149.22
15
07:29
101° Đông Đông Nam
18:29
258° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 59s 05:52 20:06 06:26 19:33 06:59 18:59 13:00 149.18
16
07:31
102° Đông Đông Nam
18:27
258° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 59s 05:53 20:05 06:27 19:31 07:01 18:57 12:59 149.13
17
07:32
102° Đông Đông Nam
18:26
257° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 58s 05:54 20:03 06:28 19:29 07:02 18:56 12:59 149.09
18
07:33
103° Đông Đông Nam
18:24
257° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 58s 05:56 20:01 06:29 19:28 07:03 18:54 12:59 149.04
19
07:35
103° Đông Đông Nam
18:22
256° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 57s 05:57 20:00 06:31 19:26 07:04 18:52 12:59 149.00
20
07:36
104° Đông Đông Nam
18:21
256° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 56s 05:58 19:58 06:32 19:24 07:06 18:51 12:59 148.96
21
07:37
104° Đông Đông Nam
18:19
255° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 56s 05:59 19:57 06:33 19:23 07:07 18:49 12:58 148.92
22
07:38
105° Đông Đông Nam
18:17
255° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 55s 06:01 19:55 06:34 19:21 07:08 18:48 12:58 148.88
23
07:40
105° Đông Đông Nam
18:16
254° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 54s 06:02 19:54 06:36 19:20 07:09 18:46 12:58 148.83
24
07:41
106° Đông Đông Nam
18:14
254° Tây Tây Nam
10h 33m -2m 53s 06:03 19:52 06:37 19:18 07:11 18:45 12:58 148.79
25
07:42
106° Đông Đông Nam
18:13
253° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 53s 06:04 19:51 06:38 19:17 07:12 18:43 12:58 148.75
26
07:44
107° Đông Đông Nam
18:11
253° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 52s 06:05 19:49 06:39 19:16 07:13 18:42 12:58 148.71
27
07:45
107° Đông Đông Nam
18:10
252° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 51s 06:07 19:48 06:40 19:14 07:14 18:40 12:58 148.67
28
07:46
108° Đông Đông Nam
18:08
252° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 50s 06:08 19:47 06:42 19:13 07:16 18:39 12:58 148.63
29
07:48
108° Đông Đông Nam
18:07
251° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 48s 06:09 19:45 06:43 19:11 07:17 18:37 12:58 148.59
30
07:49
109° Đông Đông Nam
18:05
251° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 47s 06:10 19:44 06:44 19:10 07:18 18:36 12:57 148.55
31
07:50
109° Đông Đông Nam
18:04
250° Tây Tây Nam
10h 13m -2m 46s 06:11 19:43 06:45 19:09 07:20 18:35 12:57 148.52

Trong Halifax, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Halifax

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Halifax

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Halifax

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí