Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halifax, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 07:46 ↑ 118.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 ↑ 241.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 15m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -15.4°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.185 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halifax
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 23s | 03:10 | 23:14 | 04:09 | 22:16 | 04:55 | 21:29 | 13:12 | 151.69 |
| 2 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 19s | 03:09 | 23:16 | 04:08 | 22:17 | 04:55 | 21:30 | 13:12 | 151.71 |
| 3 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 16s | 03:08 | 23:18 | 04:07 | 22:18 | 04:54 | 21:30 | 13:12 | 151.74 |
| 4 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +1m 12s | 03:06 | 23:19 | 04:06 | 22:19 | 04:54 | 21:31 | 13:12 | 151.76 |
| 5 |
05:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 08s | 03:05 | 23:20 | 04:06 | 22:20 | 04:53 | 21:32 | 13:12 | 151.78 |
| 6 |
05:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +1m 04s | 03:04 | 23:22 | 04:05 | 22:21 | 04:53 | 21:33 | 13:12 | 151.80 |
| 7 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +1m 00s | 03:03 | 23:23 | 04:04 | 22:22 | 04:52 | 21:34 | 13:13 | 151.82 |
| 8 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 56s | 03:02 | 23:24 | 04:04 | 22:22 | 04:52 | 21:34 | 13:13 | 151.84 |
| 9 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 52s | 03:02 | 23:25 | 04:04 | 22:23 | 04:52 | 21:35 | 13:13 | 151.86 |
| 10 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +0m 48s | 03:01 | 23:27 | 04:03 | 22:24 | 04:51 | 21:36 | 13:13 | 151.88 |
| 11 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 44s | 03:00 | 23:28 | 04:03 | 22:25 | 04:51 | 21:36 | 13:13 | 151.90 |
| 12 |
05:28
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 39s | 03:00 | 23:29 | 04:02 | 22:25 | 04:51 | 21:37 | 13:14 | 151.91 |
| 13 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 35s | 02:59 | 23:29 | 04:02 | 22:26 | 04:51 | 21:37 | 13:14 | 151.93 |
| 14 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 31s | 02:59 | 23:30 | 04:02 | 22:27 | 04:51 | 21:38 | 13:14 | 151.94 |
| 15 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 26s | 02:58 | 23:31 | 04:02 | 22:27 | 04:51 | 21:38 | 13:14 | 151.96 |
| 16 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 22s | 02:58 | 23:32 | 04:02 | 22:28 | 04:51 | 21:39 | 13:14 | 151.97 |
| 17 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 18s | 02:58 | 23:32 | 04:02 | 22:28 | 04:51 | 21:39 | 13:15 | 151.98 |
| 18 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 13s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:28 | 04:51 | 21:40 | 13:15 | 151.99 |
| 19 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 09s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:15 | 152.00 |
| 20 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 05s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:15 | 152.01 |
| 21 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 00s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:16 | 152.02 |
| 22 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 03s | 02:58 | 23:34 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:16 | 152.03 |
| 23 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 08s | 02:59 | 23:34 | 04:03 | 22:29 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 152.04 |
| 24 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 12s | 02:59 | 23:33 | 04:03 | 22:29 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 152.05 |
| 25 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 16s | 02:59 | 23:33 | 04:03 | 22:29 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 152.05 |
| 26 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 21s | 03:00 | 23:33 | 04:04 | 22:29 | 04:53 | 21:41 | 13:17 | 152.06 |
| 27 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 25s | 03:01 | 23:33 | 04:04 | 22:29 | 04:53 | 21:41 | 13:17 | 152.06 |
| 28 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 29s | 03:02 | 23:32 | 04:05 | 22:29 | 04:54 | 21:41 | 13:17 | 152.07 |
| 29 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 34s | 03:02 | 23:32 | 04:06 | 22:29 | 04:54 | 21:40 | 13:17 | 152.07 |
| 30 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | -0m 38s | 03:03 | 23:31 | 04:06 | 22:29 | 04:55 | 21:40 | 13:17 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Halifax. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Halifax, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.