Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halifax, Canada 🇨🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 80.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:47 ↑ 280.3° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 01m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 9.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.717 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Halifax
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 23s | 03:10 | 23:14 | 04:09 | 22:16 | 04:55 | 21:29 | 13:12 | 151.69 |
| 2 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 19s | 03:09 | 23:16 | 04:08 | 22:17 | 04:55 | 21:30 | 13:12 | 151.71 |
| 3 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 16s | 03:08 | 23:18 | 04:07 | 22:18 | 04:54 | 21:30 | 13:12 | 151.74 |
| 4 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +1m 12s | 03:06 | 23:19 | 04:06 | 22:19 | 04:54 | 21:31 | 13:12 | 151.76 |
| 5 |
05:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +1m 08s | 03:05 | 23:20 | 04:06 | 22:20 | 04:53 | 21:32 | 13:12 | 151.78 |
| 6 |
05:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +1m 04s | 03:04 | 23:22 | 04:05 | 22:21 | 04:53 | 21:33 | 13:12 | 151.80 |
| 7 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +1m 00s | 03:03 | 23:23 | 04:04 | 22:22 | 04:52 | 21:34 | 13:13 | 151.82 |
| 8 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 56s | 03:02 | 23:24 | 04:04 | 22:22 | 04:52 | 21:34 | 13:13 | 151.84 |
| 9 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 52s | 03:02 | 23:25 | 04:04 | 22:23 | 04:52 | 21:35 | 13:13 | 151.86 |
| 10 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +0m 48s | 03:01 | 23:27 | 04:03 | 22:24 | 04:51 | 21:36 | 13:13 | 151.88 |
| 11 |
05:29
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 44s | 03:00 | 23:28 | 04:03 | 22:25 | 04:51 | 21:36 | 13:13 | 151.90 |
| 12 |
05:28
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | +0m 39s | 03:00 | 23:29 | 04:02 | 22:25 | 04:51 | 21:37 | 13:14 | 151.91 |
| 13 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +0m 35s | 02:59 | 23:29 | 04:02 | 22:26 | 04:51 | 21:37 | 13:14 | 151.93 |
| 14 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 31s | 02:59 | 23:30 | 04:02 | 22:27 | 04:51 | 21:38 | 13:14 | 151.94 |
| 15 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 26s | 02:58 | 23:31 | 04:02 | 22:27 | 04:51 | 21:38 | 13:14 | 151.96 |
| 16 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +0m 22s | 02:58 | 23:32 | 04:02 | 22:28 | 04:51 | 21:39 | 13:14 | 151.97 |
| 17 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 18s | 02:58 | 23:32 | 04:02 | 22:28 | 04:51 | 21:39 | 13:15 | 151.98 |
| 18 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 13s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:28 | 04:51 | 21:40 | 13:15 | 151.99 |
| 19 |
05:28
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 09s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:15 | 152.00 |
| 20 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:02
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 05s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:15 | 152.01 |
| 21 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | +0m 00s | 02:58 | 23:33 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:16 | 152.02 |
| 22 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 03s | 02:58 | 23:34 | 04:02 | 22:29 | 04:51 | 21:40 | 13:16 | 152.03 |
| 23 |
05:29
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 08s | 02:59 | 23:34 | 04:03 | 22:29 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 152.04 |
| 24 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -0m 12s | 02:59 | 23:33 | 04:03 | 22:29 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 152.05 |
| 25 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 16s | 02:59 | 23:33 | 04:03 | 22:29 | 04:52 | 21:41 | 13:16 | 152.05 |
| 26 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 21s | 03:00 | 23:33 | 04:04 | 22:29 | 04:53 | 21:41 | 13:17 | 152.06 |
| 27 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | -0m 25s | 03:01 | 23:33 | 04:04 | 22:29 | 04:53 | 21:41 | 13:17 | 152.06 |
| 28 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 29s | 03:02 | 23:32 | 04:05 | 22:29 | 04:54 | 21:41 | 13:17 | 152.07 |
| 29 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -0m 34s | 03:02 | 23:32 | 04:06 | 22:29 | 04:54 | 21:40 | 13:17 | 152.07 |
| 30 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 30m | -0m 38s | 03:03 | 23:31 | 04:06 | 22:29 | 04:55 | 21:40 | 13:17 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Halifax. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Halifax, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.