Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 ↑ 79.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 ↑ 281.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 20m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -25.66°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.503 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
80° Đông
|
19:29
↑
281° Tây
|
13h 14m | +5m 16s | 03:41 | 22:04 | 04:40 | 21:04 | 05:32 | 20:12 | 12:51 | 149.48 |
| 2 |
06:11
↑
79° Đông
|
19:31
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +5m 16s | 03:37 | 22:07 | 04:37 | 21:06 | 05:29 | 20:14 | 12:51 | 149.52 |
| 3 |
06:08
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +5m 16s | 03:32 | 22:11 | 04:33 | 21:09 | 05:25 | 20:17 | 12:50 | 149.57 |
| 4 |
06:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +5m 16s | 03:28 | 22:15 | 04:30 | 21:12 | 05:22 | 20:19 | 12:50 | 149.61 |
| 5 |
06:02
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +5m 16s | 03:23 | 22:19 | 04:26 | 21:15 | 05:19 | 20:22 | 12:50 | 149.65 |
| 6 |
05:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +5m 15s | 03:19 | 22:23 | 04:23 | 21:18 | 05:16 | 20:24 | 12:49 | 149.70 |
| 7 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +5m 15s | 03:14 | 22:28 | 04:19 | 21:21 | 05:13 | 20:27 | 12:49 | 149.74 |
| 8 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +5m 15s | 03:09 | 22:32 | 04:16 | 21:24 | 05:10 | 20:29 | 12:49 | 149.78 |
| 9 |
05:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +5m 15s | 03:04 | 22:37 | 04:12 | 21:28 | 05:07 | 20:32 | 12:49 | 149.83 |
| 10 |
05:48
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +5m 14s | 02:59 | 22:41 | 04:08 | 21:31 | 05:04 | 20:35 | 12:48 | 149.87 |
| 11 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +5m 14s | 02:54 | 22:46 | 04:05 | 21:34 | 05:01 | 20:37 | 12:48 | 149.91 |
| 12 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +5m 14s | 02:49 | 22:51 | 04:01 | 21:37 | 04:57 | 20:40 | 12:48 | 149.96 |
| 13 |
05:39
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +5m 13s | 02:43 | 22:57 | 03:57 | 21:40 | 04:54 | 20:43 | 12:48 | 150.00 |
| 14 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +5m 13s | 02:37 | 23:02 | 03:53 | 21:44 | 04:51 | 20:45 | 12:47 | 150.04 |
| 15 |
05:34
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +5m 13s | 02:31 | 23:08 | 03:49 | 21:47 | 04:48 | 20:48 | 12:47 | 150.09 |
| 16 |
05:31
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +5m 12s | 02:25 | 23:14 | 03:46 | 21:51 | 04:45 | 20:51 | 12:47 | 150.13 |
| 17 |
05:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +5m 12s | 02:18 | 23:21 | 03:42 | 21:54 | 04:42 | 20:53 | 12:47 | 150.17 |
| 18 |
05:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +5m 11s | 02:11 | 23:28 | 03:38 | 21:58 | 04:39 | 20:56 | 12:46 | 150.21 |
| 19 |
05:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +5m 10s | 02:03 | 23:36 | 03:34 | 22:01 | 04:35 | 20:59 | 12:46 | 150.25 |
| 20 |
05:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +5m 10s | 01:55 | 23:45 | 03:30 | 22:05 | 04:32 | 21:01 | 12:46 | 150.29 |
| 21 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +5m 09s | 01:45 | 23:56 | 03:26 | 22:09 | 04:29 | 21:04 | 12:46 | 150.33 |
| 22 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +5m 08s | 01:34 | N/A | 03:22 | 22:12 | 04:26 | 21:07 | 12:46 | 150.37 |
| 23 |
05:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +5m 08s | 01:20 | 00:09 | 03:18 | 22:16 | 04:23 | 21:10 | 12:45 | 150.41 |
| 24 |
05:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +5m 07s | 00:58 | N/A | 03:13 | 22:20 | 04:20 | 21:12 | 12:45 | 150.45 |
| 25 |
05:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +5m 06s | N/A | N/A | 03:09 | 22:24 | 04:17 | 21:15 | 12:45 | 150.49 |
| 26 |
05:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +5m 05s | N/A | N/A | 03:05 | 22:28 | 04:13 | 21:18 | 12:45 | 150.53 |
| 27 |
05:00
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +5m 04s | N/A | N/A | 03:00 | 22:32 | 04:10 | 21:21 | 12:45 | 150.57 |
| 28 |
04:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +5m 03s | N/A | N/A | 02:56 | 22:37 | 04:07 | 21:24 | 12:45 | 150.61 |
| 29 |
04:55
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +5m 01s | N/A | N/A | 02:51 | 22:41 | 04:04 | 21:27 | 12:44 | 150.64 |
| 30 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +5m 00s | N/A | N/A | 02:47 | 22:46 | 04:01 | 21:30 | 12:44 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Haninge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Haninge, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.