Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 77.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 282.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 30m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.626 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:42
138° Nam Đông Nam
14:59
222° Tây Nam
6h 16m +1m 43s 06:03 17:38 06:53 16:48 07:47 15:54 11:50 147.10
2
08:42
137° Nam Đông Nam
15:00
223° Tây Nam
6h 18m +1m 53s 06:03 17:39 06:53 16:49 07:47 15:55 11:51 147.10
3
08:41
137° Nam Đông Nam
15:02
223° Tây Nam
6h 20m +2m 02s 06:03 17:40 06:52 16:51 07:46 15:57 11:51 147.10
4
08:41
137° Nam Đông Nam
15:03
223° Tây Nam
6h 22m +2m 11s 06:03 17:42 06:52 16:52 07:46 15:58 11:52 147.10
5
08:40
137° Nam Đông Nam
15:05
224° Tây Nam
6h 24m +2m 19s 06:02 17:43 06:52 16:53 07:46 15:59 11:52 147.10
6
08:39
136° Nam Đông Nam
15:07
224° Tây Nam
6h 27m +2m 28s 06:02 17:44 06:51 16:54 07:45 16:01 11:53 147.10
7
08:38
136° Nam Đông Nam
15:08
224° Tây Nam
6h 30m +2m 36s 06:02 17:45 06:51 16:56 07:44 16:02 11:53 147.11
8
08:37
136° Nam Đông Nam
15:10
224° Tây Nam
6h 32m +2m 44s 06:01 17:47 06:50 16:57 07:44 16:04 11:53 147.11
9
08:36
135° Nam Đông Nam
15:12
225° Tây Nam
6h 35m +2m 52s 06:01 17:48 06:50 16:59 07:43 16:06 11:54 147.12
10
08:35
135° Nam Đông Nam
15:14
225° Tây Nam
6h 38m +2m 59s 06:00 17:49 06:49 17:00 07:42 16:07 11:54 147.12
11
08:34
134° Nam Đông Nam
15:16
226° Tây Nam
6h 41m +3m 06s 05:59 17:51 06:48 17:02 07:41 16:09 11:55 147.13
12
08:33
134° Nam Đông Nam
15:18
226° Tây Nam
6h 45m +3m 13s 05:59 17:52 06:48 17:03 07:40 16:11 11:55 147.13
13
08:32
134° Nam Đông Nam
15:20
226° Tây Nam
6h 48m +3m 20s 05:58 17:54 06:47 17:05 07:39 16:12 11:55 147.14
14
08:30
133° Nam Đông Nam
15:22
227° Tây Nam
6h 51m +3m 27s 05:57 17:55 06:46 17:07 07:38 16:14 11:56 147.15
15
08:29
133° Nam Đông Nam
15:24
227° Tây Nam
6h 55m +3m 33s 05:56 17:57 06:45 17:08 07:37 16:16 11:56 147.16
16
08:27
132° Nam Đông Nam
15:26
228° Tây Nam
6h 59m +3m 39s 05:55 17:59 06:44 17:10 07:36 16:18 11:57 147.17
17
08:26
132° Nam Đông Nam
15:29
228° Tây Nam
7h 02m +3m 45s 05:54 18:00 06:43 17:12 07:35 16:20 11:57 147.18
18
08:24
131° Nam Đông Nam
15:31
229° Tây Nam
7h 06m +3m 50s 05:53 18:02 06:42 17:13 07:33 16:22 11:57 147.19
19
08:23
131° Nam Đông Nam
15:33
229° Tây Nam
7h 10m +3m 55s 05:52 18:04 06:41 17:15 07:32 16:24 11:58 147.20
20
08:21
130° Nam Đông Nam
15:36
230° Tây Nam
7h 14m +4m 00s 05:51 18:05 06:40 17:17 07:31 16:26 11:58 147.21
21
08:19
130° Nam Đông Nam
15:38
230° Tây Nam
7h 18m +4m 05s 05:50 18:07 06:38 17:19 07:29 16:28 11:58 147.23
22
08:17
129° Nam Đông Nam
15:40
231° Tây Nam
7h 22m +4m 10s 05:49 18:09 06:37 17:21 07:28 16:30 11:58 147.24
23
08:16
129° Nam Đông Nam
15:43
231° Tây Nam
7h 27m +4m 14s 05:48 18:11 06:36 17:23 07:26 16:32 11:59 147.25
24
08:14
128° Nam Đông Nam
15:45
232° Tây Nam
7h 31m +4m 18s 05:46 18:13 06:34 17:25 07:25 16:34 11:59 147.27
25
08:12
128° Nam Đông Nam
15:47
233° Tây Nam
7h 35m +4m 22s 05:45 18:14 06:33 17:27 07:23 16:36 11:59 147.28
26
08:10
127° Nam Đông Nam
15:50
233° Tây Nam
7h 40m +4m 26s 05:43 18:16 06:31 17:29 07:21 16:38 11:59 147.30
27
08:08
126° Nam Đông Nam
15:52
234° Tây Nam
7h 44m +4m 29s 05:42 18:18 06:30 17:31 07:20 16:41 12:00 147.31
28
08:06
126° Nam Đông Nam
15:55
234° Tây Nam
7h 49m +4m 33s 05:40 18:20 06:28 17:33 07:18 16:43 12:00 147.33
29
08:04
125° Nam Đông Nam
15:57
235° Tây Nam
7h 53m +4m 36s 05:39 18:22 06:26 17:35 07:16 16:45 12:00 147.35
30
08:01
125° Nam Đông Nam
16:00
236° Tây Nam
7h 58m +4m 39s 05:37 18:24 06:25 17:37 07:14 16:47 12:00 147.37
31
07:59
124° Nam Đông Nam
16:02
236° Tây Nam
8h 03m +4m 41s 05:36 18:26 06:23 17:39 07:12 16:49 12:00 147.39

Trong Haninge, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Haninge

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Haninge

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Haninge

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí