Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 ↑ 76.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 ↑ 283.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 35m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -3.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.666 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:38
↑
38° Đông Bắc
|
22:03
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | -1m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 23:29 | 12:51 | 152.08 |
| 2 |
03:39
↑
38° Đông Bắc
|
22:02
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | -1m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:13 | 23:27 | 12:51 | 152.08 |
| 3 |
03:40
↑
38° Đông Bắc
|
22:01
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 20m | -1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:15 | 23:26 | 12:51 | 152.08 |
| 4 |
03:42
↑
39° Đông Bắc
|
22:00
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 18m | -2m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:17 | 23:24 | 12:51 | 152.09 |
| 5 |
03:43
↑
39° Đông Bắc
|
21:59
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | -2m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:19 | 23:22 | 12:51 | 152.09 |
| 6 |
03:44
↑
39° Đông Bắc
|
21:58
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 14m | -2m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:22 | 23:20 | 12:52 | 152.09 |
| 7 |
03:46
↑
39° Đông Bắc
|
21:57
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 11m | -2m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:24 | 23:18 | 12:52 | 152.09 |
| 8 |
03:47
↑
40° Đông Bắc
|
21:56
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | -2m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:26 | 23:16 | 12:52 | 152.09 |
| 9 |
03:48
↑
40° Đông Bắc
|
21:55
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 06m | -2m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 23:14 | 12:52 | 152.09 |
| 10 |
03:50
↑
40° Đông Bắc
|
21:54
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | -2m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 23:11 | 12:52 | 152.08 |
| 11 |
03:52
↑
41° Đông Bắc
|
21:52
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 00m | -2m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 23:09 | 12:52 | 152.08 |
| 12 |
03:53
↑
41° Đông Bắc
|
21:51
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 57m | -3m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:37 | 23:06 | 12:53 | 152.07 |
| 13 |
03:55
↑
42° Đông Bắc
|
21:49
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 54m | -3m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 23:04 | 12:53 | 152.07 |
| 14 |
03:57
↑
42° Đông Bắc
|
21:48
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 51m | -3m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:42 | 23:01 | 12:53 | 152.06 |
| 15 |
03:58
↑
42° Đông Bắc
|
21:46
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 47m | -3m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:45 | 22:59 | 12:53 | 152.06 |
| 16 |
04:00
↑
43° Đông Bắc
|
21:45
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | -3m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 22:56 | 12:53 | 152.05 |
| 17 |
04:02
↑
43° Đông Bắc
|
21:43
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 40m | -3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 22:53 | 12:53 | 152.04 |
| 18 |
04:04
↑
44° Đông Bắc
|
21:41
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | -3m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 22:51 | 12:53 | 152.03 |
| 19 |
04:06
↑
44° Đông Bắc
|
21:39
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | -3m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 22:48 | 12:53 | 152.02 |
| 20 |
04:08
↑
45° Đông Bắc
|
21:37
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | -3m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:59 | 22:45 | 12:53 | 152.01 |
| 21 |
04:10
↑
45° Đông Bắc
|
21:36
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 25m | -3m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 22:42 | 12:53 | 152.00 |
| 22 |
04:12
↑
46° Đông Bắc
|
21:34
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -3m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:05 | 22:39 | 12:53 | 151.99 |
| 23 |
04:14
↑
46° Đông Bắc
|
21:32
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | -4m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 22:36 | 12:53 | 151.97 |
| 24 |
04:16
↑
47° Đông Bắc
|
21:30
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -4m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 22:34 | 12:53 | 151.96 |
| 25 |
04:18
↑
47° Đông Bắc
|
21:27
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -4m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 22:31 | 12:53 | 151.94 |
| 26 |
04:20
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | -4m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 22:28 | 12:54 | 151.93 |
| 27 |
04:22
↑
48° Đông Bắc
|
21:23
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 00m | -4m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 22:25 | 12:53 | 151.91 |
| 28 |
04:24
↑
49° Đông Bắc
|
21:21
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -4m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 22:22 | 12:53 | 151.90 |
| 29 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:19
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | -4m 25s | N/A | N/A | 01:04 | N/A | 03:26 | 22:19 | 12:53 | 151.88 |
| 30 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:16
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -4m 28s | N/A | N/A | 01:23 | 00:24 | 03:29 | 22:16 | 12:53 | 151.86 |
| 31 |
04:31
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -4m 31s | N/A | N/A | 01:36 | 00:11 | 03:32 | 22:13 | 12:53 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Haninge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Haninge, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.