Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:38 118.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:25 242.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 47m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 9.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.603 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:33
51° Đông Bắc
21:12
308° Bắc Tây Bắc
16h 38m -4m 34s N/A N/A 01:46 23:53 03:35 22:10 12:53 151.83
2
04:36
52° Đông Bắc
21:09
308° Bắc Tây Bắc
16h 33m -4m 36s N/A N/A 02:01 23:46 03:38 22:07 12:53 151.81
3
04:38
52° Đông Bắc
21:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 29m -4m 39s N/A N/A 02:01 23:39 03:41 22:04 12:53 151.79
4
04:40
53° Đông Bắc
21:05
307° Bắc Tây Bắc
16h 24m -4m 41s N/A N/A 02:08 23:33 03:43 22:00 12:53 151.77
5
04:42
54° Đông Bắc
21:02
306° Bắc Tây Bắc
16h 19m -4m 43s N/A N/A 02:14 23:27 03:46 21:57 12:53 151.75
6
04:45
54° Đông Bắc
21:00
305° Bắc Tây Bắc
16h 15m -4m 45s N/A N/A 02:20 23:21 03:49 21:54 12:53 151.73
7
04:47
55° Đông Bắc
20:57
305° Bắc Tây Bắc
16h 10m -4m 47s N/A N/A 02:26 23:15 03:52 21:51 12:53 151.71
8
04:49
56° Đông Bắc
20:55
304° Bắc Tây Bắc
16h 05m -4m 49s N/A N/A 02:31 23:10 03:55 21:48 12:53 151.69
9
04:51
56° Đông Bắc
20:52
303° Tây Tây Bắc
16h 00m -4m 51s N/A N/A 02:36 23:05 03:58 21:45 12:53 151.67
10
04:54
57° Đông Đông Bắc
20:49
303° Tây Tây Bắc
15h 55m -4m 52s N/A N/A 02:41 23:00 04:01 21:42 12:52 151.64
11
04:56
58° Đông Đông Bắc
20:47
302° Tây Tây Bắc
15h 50m -4m 54s N/A N/A 02:46 22:55 04:03 21:39 12:52 151.62
12
04:58
58° Đông Đông Bắc
20:44
301° Tây Tây Bắc
15h 45m -4m 55s N/A N/A 02:50 22:50 04:06 21:36 12:52 151.59
13
05:01
59° Đông Đông Bắc
20:41
301° Tây Tây Bắc
15h 40m -4m 56s N/A N/A 02:55 22:45 04:09 21:32 12:52 151.57
14
05:03
60° Đông Đông Bắc
20:39
300° Tây Tây Bắc
15h 35m -4m 58s N/A N/A 02:59 22:41 04:12 21:29 12:52 151.54
15
05:05
60° Đông Đông Bắc
20:36
299° Tây Tây Bắc
15h 30m -4m 59s N/A N/A 03:03 22:36 04:15 21:26 12:52 151.51
16
05:07
61° Đông Đông Bắc
20:33
299° Tây Tây Bắc
15h 25m -5m 00s N/A N/A 03:07 22:32 04:17 21:23 12:51 151.49
17
05:10
62° Đông Đông Bắc
20:31
298° Tây Tây Bắc
15h 20m -5m 01s N/A N/A 03:11 22:28 04:20 21:20 12:51 151.46
18
05:12
62° Đông Đông Bắc
20:28
297° Tây Tây Bắc
15h 15m -5m 02s N/A N/A 03:15 22:23 04:23 21:17 12:51 151.43
19
05:14
63° Đông Đông Bắc
20:25
297° Tây Tây Bắc
15h 10m -5m 03s N/A N/A 03:19 22:19 04:26 21:14 12:51 151.40
20
05:17
64° Đông Đông Bắc
20:22
296° Tây Tây Bắc
15h 05m -5m 03s 01:24 N/A 03:23 22:15 04:28 21:10 12:50 151.37
21
05:19
64° Đông Đông Bắc
20:20
295° Tây Tây Bắc
15h 00m -5m 04s 01:37 23:53 03:26 22:11 04:31 21:07 12:50 151.34
22
05:21
65° Đông Đông Bắc
20:17
294° Tây Tây Bắc
14h 55m -5m 05s 01:48 23:43 03:30 22:07 04:34 21:04 12:50 151.31
23
05:24
66° Đông Đông Bắc
20:14
294° Tây Tây Bắc
14h 50m -5m 05s 02:05 23:34 03:34 22:03 04:36 21:01 12:50 151.27
24
05:26
66° Đông Đông Bắc
20:11
293° Tây Tây Bắc
14h 45m -5m 06s 02:05 23:27 03:37 21:59 04:39 20:58 12:49 151.24
25
05:28
67° Đông Đông Bắc
20:08
292° Tây Tây Bắc
14h 40m -5m 07s 02:12 23:19 03:40 21:55 04:41 20:55 12:49 151.21
26
05:30
68° Đông Đông Bắc
20:06
292° Tây Tây Bắc
14h 35m -5m 07s 02:19 23:13 03:44 21:51 04:44 20:52 12:49 151.18
27
05:33
69° Đông Đông Bắc
20:03
291° Tây Tây Bắc
14h 30m -5m 08s 02:25 23:06 03:47 21:47 04:47 20:48 12:49 151.14
28
05:35
69° Đông Đông Bắc
20:00
290° Tây Tây Bắc
14h 24m -5m 08s 02:31 23:00 03:50 21:43 04:49 20:45 12:48 151.11
29
05:37
70° Đông Đông Bắc
19:57
290° Tây Tây Bắc
14h 19m -5m 08s 02:37 22:54 03:54 21:40 04:52 20:42 12:48 151.08
30
05:40
71° Đông Đông Bắc
19:54
289° Tây Tây Bắc
14h 14m -5m 09s 02:42 22:49 03:57 21:36 04:54 20:39 12:48 151.04
31
05:42
72° Đông Đông Bắc
19:51
288° Tây Tây Bắc
14h 09m -5m 09s 02:47 22:43 04:00 21:32 04:57 20:36 12:47 151.01

Trong Haninge, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Haninge

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Haninge

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Haninge

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 9 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí