Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 51.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 309.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 33m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 47.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.344 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsingborg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:16
130° SE
15:39
230° SW
7h 22m -2m 36s 05:57 17:58 06:42 17:13 07:30 16:25 11:58 147.52
2
08:18
130° SE
15:38
229° SW
7h 20m -2m 30s 05:58 17:57 06:43 17:12 07:31 16:25 11:58 147.50
3
08:19
131° SE
15:37
229° SW
7h 17m -2m 24s 06:00 17:57 06:45 17:12 07:33 16:24 11:58 147.48
4
08:21
131° SE
15:37
229° SW
7h 15m -2m 17s 06:01 17:57 06:46 17:12 07:34 16:23 11:59 147.45
5
08:22
131° SE
15:36
228° SW
7h 13m -2m 11s 06:02 17:56 06:47 17:11 07:35 16:23 11:59 147.43
6
08:24
132° SE
15:35
228° SW
7h 11m -2m 04s 06:03 17:56 06:48 17:11 07:37 16:23 12:00 147.41
7
08:25
132° SE
15:35
228° SW
7h 09m -1m 57s 06:04 17:56 06:50 17:10 07:38 16:22 12:00 147.39
8
08:27
132° SE
15:34
228° SW
7h 07m -1m 50s 06:05 17:56 06:51 17:10 07:39 16:22 12:00 147.37
9
08:28
132° SE
15:34
228° SW
7h 05m -1m 43s 06:06 17:55 06:52 17:10 07:40 16:22 12:01 147.35
10
08:29
133° SE
15:34
227° SW
7h 04m -1m 35s 06:07 17:55 06:53 17:10 07:41 16:21 12:01 147.33
11
08:30
133° SE
15:33
227° SW
7h 02m -1m 28s 06:08 17:55 06:54 17:10 07:43 16:21 12:02 147.32
12
08:32
133° SE
15:33
227° SW
7h 01m -1m 20s 06:09 17:55 06:55 17:10 07:44 16:21 12:02 147.30
13
08:33
133° SE
15:33
227° SW
7h 00m -1m 13s 06:10 17:55 06:56 17:10 07:45 16:21 12:03 147.28
14
08:34
133° SE
15:33
227° SW
6h 59m -1m 05s 06:11 17:55 06:57 17:10 07:46 16:21 12:03 147.26
15
08:35
133° SE
15:33
227° SW
6h 58m -0m 57s 06:12 17:56 06:58 17:10 07:46 16:21 12:04 147.25
16
08:36
134° SE
15:33
226° SW
6h 57m -0m 48s 06:13 17:56 06:58 17:10 07:47 16:21 12:04 147.23
17
08:36
134° SE
15:33
226° SW
6h 56m -0m 40s 06:13 17:56 06:59 17:10 07:48 16:22 12:05 147.22
18
08:37
134° SE
15:33
226° SW
6h 56m -0m 32s 06:14 17:56 07:00 17:11 07:49 16:22 12:05 147.21
19
08:38
134° SE
15:34
226° SW
6h 55m -0m 24s 06:15 17:57 07:00 17:11 07:49 16:22 12:06 147.19
20
08:39
134° SE
15:34
226° SW
6h 55m -0m 15s 06:15 17:57 07:01 17:12 07:50 16:23 12:06 147.18
21
08:39
134° SE
15:34
226° SW
6h 55m -0m 07s 06:16 17:58 07:02 17:12 07:51 16:23 12:07 147.17
22
08:40
134° SE
15:35
226° SW
6h 55m +0m 00s 06:16 17:58 07:02 17:13 07:51 16:23 12:07 147.16
23
08:40
134° SE
15:36
226° SW
6h 55m +0m 09s 06:17 17:59 07:03 17:13 07:52 16:24 12:08 147.15
24
08:40
134° SE
15:36
226° SW
6h 55m +0m 17s 06:17 17:59 07:03 17:14 07:52 16:25 12:08 147.14
25
08:41
134° SE
15:37
226° SW
6h 56m +0m 25s 06:18 18:00 07:03 17:14 07:52 16:25 12:09 147.13
26
08:41
134° SE
15:38
226° SW
6h 56m +0m 34s 06:18 18:01 07:04 17:15 07:53 16:26 12:09 147.13
27
08:41
134° SE
15:39
226° SW
6h 57m +0m 42s 06:18 18:01 07:04 17:16 07:53 16:27 12:10 147.12
28
08:41
133° SE
15:40
227° SW
6h 58m +0m 50s 06:18 18:02 07:04 17:17 07:53 16:28 12:10 147.12
29
08:41
133° SE
15:40
227° SW
6h 59m +0m 58s 06:19 18:03 07:04 17:18 07:53 16:29 12:11 147.11
30
08:41
133° SE
15:42
227° SW
7h 00m +1m 06s 06:19 18:04 07:04 17:18 07:53 16:30 12:11 147.11
31
08:41
133° SE
15:43
227° SW
7h 01m +1m 14s 06:19 18:05 07:04 17:19 07:53 16:31 12:11 147.11

Trong Helsingborg, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsingborg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsingborg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsingborg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí