Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:47 50.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:24 309.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 36m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.384 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsingborg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:25
61° EPE
20:48
299° WNW
15h 22m +4m 17s 02:00 00:11 03:39 22:35 04:40 21:34 13:06 150.72
2
05:23
60° EPE
20:50
300° WNW
15h 26m +4m 15s 01:51 00:20 03:35 22:39 04:37 21:36 13:06 150.76
3
05:21
60° EPE
20:52
301° WNW
15h 31m +4m 14s 01:38 00:33 03:32 22:42 04:35 21:38 13:06 150.80
4
05:19
59° EPE
20:54
301° WNW
15h 35m +4m 12s 01:19 K/A 03:28 22:45 04:32 21:41 13:06 150.83
5
05:16
59° EPE
20:56
302° WNW
15h 39m +4m 10s K/A K/A 03:25 22:49 04:30 21:43 13:05 150.87
6
05:14
58° EPE
20:58
302° WNW
15h 43m +4m 08s K/A K/A 03:21 22:52 04:27 21:45 13:05 150.91
7
05:12
58° EPE
21:00
303° WNW
15h 47m +4m 06s K/A K/A 03:18 22:56 04:25 21:48 13:05 150.94
8
05:10
57° EPE
21:02
304° WNW
15h 51m +4m 03s K/A K/A 03:14 22:59 04:22 21:50 13:05 150.98
9
05:08
56° EPE
21:04
304° Lääne-lääne
15h 55m +4m 01s K/A K/A 03:11 23:03 04:20 21:53 13:05 151.02
10
05:06
56° E
21:06
305° Lääne-lääne
15h 59m +3m 58s K/A K/A 03:07 23:06 04:17 21:55 13:05 151.05
11
05:04
55° E
21:08
305° Lääne-lääne
16h 03m +3m 56s K/A K/A 03:03 23:10 04:15 21:57 13:05 151.09
12
05:02
55° E
21:10
306° Lääne-lääne
16h 07m +3m 53s K/A K/A 03:00 23:14 04:12 22:00 13:05 151.12
13
05:00
54° E
21:11
306° Lääne-lääne
16h 11m +3m 50s K/A K/A 02:56 23:18 04:10 22:02 13:05 151.16
14
04:58
54° E
21:13
307° Lääne-lääne
16h 15m +3m 47s K/A K/A 02:52 23:22 04:08 22:04 13:05 151.19
15
04:56
53° E
21:15
307° Lääne-lääne
16h 19m +3m 44s K/A K/A 02:48 23:25 04:05 22:07 13:05 151.22
16
04:54
53° E
21:17
308° Lääne-lääne
16h 22m +3m 41s K/A K/A 02:44 23:30 04:03 22:09 13:05 151.25
17
04:53
52° E
21:19
308° Lääne-lääne
16h 26m +3m 37s K/A K/A 02:40 23:34 04:01 22:11 13:05 151.29
18
04:51
52° E
21:21
309° Lääne-lääne
16h 29m +3m 34s K/A K/A 02:36 23:38 03:59 22:13 13:05 151.32
19
04:49
51° E
21:23
309° Lääne-lääne
16h 33m +3m 30s K/A K/A 02:32 23:42 03:56 22:16 13:05 151.35
20
04:47
51° E
21:24
310° Lääne-lääne
16h 36m +3m 26s K/A K/A 02:28 23:47 03:54 22:18 13:05 151.38
21
04:46
50° E
21:26
310° Lääne-lääne
16h 40m +3m 22s K/A K/A 02:23 23:51 03:52 22:20 13:05 151.41
22
04:44
50° E
21:28
310° Lääne-lääne
16h 43m +3m 18s K/A K/A 02:19 23:56 03:50 22:22 13:05 151.43
23
04:43
50° E
21:29
311° Lääne-lääne
16h 46m +3m 14s K/A K/A 02:14 K/A 03:48 22:25 13:05 151.46
24
04:41
49° E
21:31
311° Lääne-lääne
16h 49m +3m 09s K/A K/A 02:10 00:01 03:46 22:27 13:06 151.49
25
04:40
49° E
21:33
312° Lääne-lääne
16h 53m +3m 04s K/A K/A 02:05 00:06 03:44 22:29 13:06 151.51
26
04:38
48° E
21:34
312° Lääne-lääne
16h 56m +3m 00s K/A K/A 02:00 00:12 03:42 22:31 13:06 151.54
27
04:37
48° E
21:36
312° Lääne-lääne
16h 58m +2m 55s K/A K/A 01:54 00:18 03:40 22:33 13:06 151.56
28
04:36
48° E
21:37
313° Lääne-lääne
17h 01m +2m 49s K/A K/A 01:47 00:24 03:39 22:35 13:06 151.59
29
04:34
47° E
21:39
313° Lääne-lääne
17h 04m +2m 44s K/A K/A 01:40 00:32 03:37 22:37 13:06 151.61
30
04:33
47° E
21:40
313° Lääne-lääne
17h 07m +2m 38s K/A K/A 01:31 00:41 03:35 22:39 13:06 151.64
31
04:32
46° E
21:42
314° Lääne-lääne
17h 09m +2m 33s K/A K/A 01:22 K/A 03:34 22:41 13:06 151.66

Trong Helsingborg, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsingborg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsingborg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsingborg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí