Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddinge, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 73.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:49 286.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 57m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 3.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.839 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddinge

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
80° E
19:30
281° W
13h 15m +5m 17s 03:41 22:05 04:40 21:05 05:32 20:12 12:52 149.48
2
06:12
79° E
19:32
281° WNW
13h 20m +5m 17s 03:37 22:09 04:37 21:07 05:29 20:15 12:51 149.52
3
06:09
78° ENE
19:34
282° WNW
13h 25m +5m 17s 03:32 22:13 04:34 21:10 05:26 20:18 12:51 149.57
4
06:06
78° ENE
19:37
283° WNW
13h 30m +5m 17s 03:28 22:16 04:30 21:13 05:23 20:20 12:51 149.61
5
06:03
77° ENE
19:39
284° WNW
13h 36m +5m 17s 03:23 22:21 04:26 21:16 05:20 20:23 12:50 149.65
6
06:00
76° ENE
19:41
284° WNW
13h 41m +5m 16s 03:19 22:25 04:23 21:19 05:17 20:25 12:50 149.70
7
05:57
75° ENE
19:44
285° WNW
13h 46m +5m 16s 03:14 22:29 04:19 21:22 05:13 20:28 12:50 149.74
8
05:54
74° ENE
19:46
286° WNW
13h 52m +5m 16s 03:09 22:34 04:16 21:26 05:10 20:30 12:50 149.78
9
05:51
74° ENE
19:49
287° WNW
13h 57m +5m 16s 03:04 22:38 04:12 21:29 05:07 20:33 12:49 149.83
10
05:48
73° ENE
19:51
288° WNW
14h 02m +5m 15s 02:59 22:43 04:08 21:32 05:04 20:36 12:49 149.87
11
05:45
72° ENE
19:53
288° WNW
14h 07m +5m 15s 02:54 22:48 04:05 21:35 05:01 20:38 12:49 149.91
12
05:43
72° ENE
19:56
289° WNW
14h 13m +5m 15s 02:48 22:53 04:01 21:38 04:58 20:41 12:48 149.96
13
05:40
71° ENE
19:58
290° WNW
14h 18m +5m 14s 02:43 22:58 03:57 21:42 04:55 20:43 12:48 150.00
14
05:37
70° ENE
20:00
290° WNW
14h 23m +5m 14s 02:37 23:04 03:53 21:45 04:51 20:46 12:48 150.04
15
05:34
69° ENE
20:03
291° WNW
14h 28m +5m 14s 02:31 23:10 03:50 21:48 04:48 20:49 12:48 150.09
16
05:31
68° ENE
20:05
292° WNW
14h 34m +5m 13s 02:24 23:16 03:46 21:52 04:45 20:52 12:47 150.13
17
05:28
68° ENE
20:08
293° WNW
14h 39m +5m 13s 02:17 23:23 03:42 21:55 04:42 20:54 12:47 150.17
18
05:25
67° ENE
20:10
293° WNW
14h 44m +5m 12s 02:10 23:30 03:38 21:59 04:39 20:57 12:47 150.21
19
05:23
66° ENE
20:12
294° WNW
14h 49m +5m 11s 02:02 23:39 03:34 22:02 04:36 21:00 12:47 150.25
20
05:20
66° ENE
20:15
295° WNW
14h 54m +5m 11s 01:54 23:48 03:30 22:06 04:33 21:02 12:47 150.29
21
05:17
65° ENE
20:17
296° WNW
15h 00m +5m 10s 01:44 23:59 03:26 22:10 04:29 21:05 12:46 150.33
22
05:14
64° ENE
20:19
296° WNW
15h 05m +5m 09s 01:33 Ej tillämpligt 03:22 22:14 04:26 21:08 12:46 150.37
23
05:12
64° ENE
20:22
297° WNW
15h 10m +5m 09s 01:19 Ej tillämpligt 03:18 22:18 04:23 21:11 12:46 150.41
24
05:09
63° ENE
20:24
298° WNW
15h 15m +5m 08s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:13 22:21 04:20 21:14 12:46 150.45
25
05:06
62° ENE
20:27
298° WNW
15h 20m +5m 07s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:09 22:25 04:17 21:16 12:46 150.49
26
05:03
61° ENE
20:29
299° WNW
15h 25m +5m 06s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:05 22:30 04:14 21:19 12:45 150.53
27
05:01
61° ENE
20:31
300° WNW
15h 30m +5m 05s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:00 22:34 04:11 21:22 12:45 150.57
28
04:58
60° ENE
20:34
300° WNW
15h 35m +5m 04s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 02:56 22:38 04:07 21:25 12:45 150.61
29
04:55
59° ENE
20:36
301° WNW
15h 40m +5m 02s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 02:51 22:43 04:04 21:28 12:45 150.64
30
04:53
59° ENE
20:39
302° WNW
15h 45m +5m 01s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 02:46 22:47 04:01 21:31 12:45 150.68

Trong Huddinge, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huddinge

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Huddinge

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huddinge

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí