Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddinge, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 03:33 ↑ 37.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:02 ↑ 322.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 29m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.930 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddinge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -5m 10s | 02:52 | 22:39 | 04:03 | 21:29 | 05:00 | 20:34 | 12:48 | 150.98 |
| 2 |
05:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -5m 11s | 02:56 | 22:34 | 04:06 | 21:26 | 05:02 | 20:30 | 12:47 | 150.94 |
| 3 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -5m 11s | 03:01 | 22:29 | 04:09 | 21:22 | 05:05 | 20:27 | 12:47 | 150.90 |
| 4 |
05:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -5m 11s | 03:05 | 22:24 | 04:12 | 21:18 | 05:07 | 20:24 | 12:47 | 150.87 |
| 5 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -5m 11s | 03:10 | 22:20 | 04:15 | 21:15 | 05:10 | 20:21 | 12:46 | 150.83 |
| 6 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -5m 12s | 03:14 | 22:15 | 04:18 | 21:11 | 05:12 | 20:18 | 12:46 | 150.80 |
| 7 |
05:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -5m 12s | 03:18 | 22:10 | 04:21 | 21:08 | 05:15 | 20:15 | 12:46 | 150.76 |
| 8 |
06:00
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -5m 12s | 03:22 | 22:06 | 04:24 | 21:04 | 05:17 | 20:12 | 12:45 | 150.72 |
| 9 |
06:03
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -5m 12s | 03:25 | 22:01 | 04:27 | 21:01 | 05:20 | 20:09 | 12:45 | 150.69 |
| 10 |
06:05
↑
79° Đông
|
19:23
↑
281° Tây
|
13h 17m | -5m 12s | 03:29 | 21:57 | 04:30 | 20:57 | 05:22 | 20:05 | 12:45 | 150.65 |
| 11 |
06:07
↑
80° Đông
|
19:20
↑
280° Tây
|
13h 12m | -5m 12s | 03:33 | 21:53 | 04:33 | 20:54 | 05:25 | 20:02 | 12:44 | 150.60 |
| 12 |
06:10
↑
80° Đông
|
19:17
↑
279° Tây
|
13h 07m | -5m 12s | 03:36 | 21:49 | 04:35 | 20:50 | 05:27 | 19:59 | 12:44 | 150.58 |
| 13 |
06:12
↑
81° Đông
|
19:14
↑
278° Tây
|
13h 02m | -5m 13s | 03:40 | 21:44 | 04:38 | 20:47 | 05:29 | 19:56 | 12:44 | 150.53 |
| 14 |
06:14
↑
82° Đông
|
19:11
↑
278° Tây
|
12h 56m | -5m 13s | 03:43 | 21:40 | 04:41 | 20:43 | 05:32 | 19:53 | 12:43 | 150.49 |
| 15 |
06:16
↑
83° Đông
|
19:08
↑
277° Tây
|
12h 51m | -5m 13s | 03:47 | 21:36 | 04:44 | 20:40 | 05:34 | 19:50 | 12:43 | 150.45 |
| 16 |
06:19
↑
84° Đông
|
19:05
↑
276° Tây
|
12h 46m | -5m 13s | 03:50 | 21:32 | 04:46 | 20:37 | 05:36 | 19:47 | 12:43 | 150.41 |
| 17 |
06:21
↑
84° Đông
|
19:02
↑
275° Tây
|
12h 41m | -5m 13s | 03:53 | 21:28 | 04:49 | 20:33 | 05:39 | 19:44 | 12:42 | 150.37 |
| 18 |
06:23
↑
85° Đông
|
18:59
↑
275° Tây
|
12h 36m | -5m 13s | 03:56 | 21:25 | 04:51 | 20:30 | 05:41 | 19:41 | 12:42 | 150.32 |
| 19 |
06:25
↑
86° Đông
|
18:56
↑
274° Tây
|
12h 30m | -5m 13s | 03:59 | 21:21 | 04:54 | 20:27 | 05:44 | 19:38 | 12:42 | 150.27 |
| 20 |
06:28
↑
86° Đông
|
18:53
↑
273° Tây
|
12h 25m | -5m 13s | 04:03 | 21:17 | 04:57 | 20:24 | 05:46 | 19:35 | 12:41 | 150.24 |
| 21 |
06:30
↑
87° Đông
|
18:50
↑
272° Tây
|
12h 20m | -5m 13s | 04:06 | 21:13 | 04:59 | 20:20 | 05:48 | 19:32 | 12:41 | 150.21 |
| 22 |
06:32
↑
88° Đông
|
18:47
↑
272° Tây
|
12h 15m | -5m 13s | 04:09 | 21:10 | 05:02 | 20:17 | 05:51 | 19:29 | 12:40 | 150.15 |
| 23 |
06:34
↑
89° Đông
|
18:44
↑
271° Tây
|
12h 09m | -5m 13s | 04:12 | 21:06 | 05:04 | 20:14 | 05:53 | 19:26 | 12:40 | 150.12 |
| 24 |
06:37
↑
90° Đông
|
18:41
↑
270° Tây
|
12h 04m | -5m 13s | 04:14 | 21:03 | 05:07 | 20:11 | 05:55 | 19:23 | 12:40 | 150.06 |
| 25 |
06:39
↑
90° Đông
|
18:38
↑
269° Tây
|
11h 59m | -5m 13s | 04:17 | 20:59 | 05:09 | 20:08 | 05:58 | 19:20 | 12:39 | 150.02 |
| 26 |
06:41
↑
91° Đông
|
18:35
↑
268° Tây
|
11h 54m | -5m 13s | 04:20 | 20:56 | 05:12 | 20:04 | 06:00 | 19:17 | 12:39 | 150.00 |
| 27 |
06:43
↑
92° Đông
|
18:32
↑
268° Tây
|
11h 48m | -5m 13s | 04:23 | 20:52 | 05:14 | 20:01 | 06:02 | 19:14 | 12:39 | 149.94 |
| 28 |
06:46
↑
93° Đông
|
18:29
↑
267° Tây
|
11h 43m | -5m 13s | 04:26 | 20:49 | 05:17 | 19:58 | 06:04 | 19:11 | 12:38 | 149.91 |
| 29 |
06:48
↑
93° Đông
|
18:27
↑
266° Tây
|
11h 38m | -5m 13s | 04:28 | 20:45 | 05:19 | 19:55 | 06:07 | 19:08 | 12:38 | 149.87 |
| 30 |
06:50
↑
94° Đông
|
18:24
↑
266° Tây
|
11h 33m | -5m 13s | 04:31 | 20:42 | 05:21 | 19:52 | 06:09 | 19:05 | 12:38 | 149.83 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huddinge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huddinge, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huddinge
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huddinge
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Huddinge
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Huddinge.