Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Indianapolis, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:53 112.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 248.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 09m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -10.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Indianapolis

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:41
94° Đông
19:26
266° Tây
11h 45m -2m 35s 06:11 20:56 06:42 20:25 07:13 19:54 13:34 149.77
2
07:42
94° Đông
19:25
266° Tây
11h 42m -2m 34s 06:12 20:54 06:43 20:23 07:14 19:52 13:34 149.72
3
07:43
95° Đông
19:23
265° Tây
11h 40m -2m 34s 06:13 20:53 06:44 20:21 07:15 19:50 13:33 149.68
4
07:44
95° Đông
19:21
265° Tây
11h 37m -2m 34s 06:14 20:51 06:45 20:20 07:16 19:49 13:33 149.64
5
07:45
96° Đông
19:20
264° Tây
11h 35m -2m 34s 06:15 20:50 06:46 20:18 07:17 19:47 13:33 149.60
6
07:46
96° Đông
19:18
264° Tây
11h 32m -2m 34s 06:16 20:48 06:47 20:17 07:18 19:46 13:32 149.56
7
07:47
97° Đông
19:17
263° Tây
11h 29m -2m 33s 06:17 20:46 06:48 20:15 07:19 19:44 13:32 149.51
8
07:48
97° Đông
19:15
263° Tây
11h 27m -2m 33s 06:18 20:45 06:49 20:14 07:20 19:43 13:32 149.47
9
07:49
98° Đông
19:13
262° Tây
11h 24m -2m 33s 06:19 20:43 06:50 20:12 07:21 19:41 13:32 149.43
10
07:50
98° Đông
19:12
262° Tây
11h 22m -2m 33s 06:20 20:42 06:51 20:11 07:22 19:39 13:31 149.39
11
07:51
99° Đông
19:10
261° Tây
11h 19m -2m 32s 06:21 20:40 06:52 20:09 07:23 19:38 13:31 149.34
12
07:52
99° Đông
19:09
261° Tây
11h 17m -2m 32s 06:22 20:39 06:53 20:08 07:24 19:36 13:31 149.30
13
07:53
100° Đông
19:07
260° Tây
11h 14m -2m 32s 06:23 20:37 06:54 20:06 07:25 19:35 13:30 149.26
14
07:54
100° Đông
19:06
260° Tây
11h 12m -2m 31s 06:24 20:36 06:55 20:05 07:26 19:34 13:30 149.22
15
07:55
101° Đông
19:04
259° Tây
11h 09m -2m 31s 06:25 20:34 06:56 20:03 07:27 19:32 13:30 149.17
16
07:56
101° Đông
19:03
259° Tây Tây Nam
11h 07m -2m 30s 06:26 20:33 06:57 20:02 07:28 19:31 13:30 149.13
17
07:57
102° Đông Đông Nam
19:01
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 30s 06:27 20:32 06:58 20:00 07:29 19:29 13:30 149.09
18
07:58
102° Đông Đông Nam
19:00
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 29s 06:28 20:30 06:59 19:59 07:30 19:28 13:29 149.04
19
07:59
102° Đông Đông Nam
18:59
257° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 29s 06:29 20:29 07:00 19:58 07:31 19:26 13:29 149.00
20
08:00
103° Đông Đông Nam
18:57
257° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 28s 06:30 20:27 07:01 19:56 07:32 19:25 13:29 148.96
21
08:01
103° Đông Đông Nam
18:56
256° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 27s 06:31 20:26 07:02 19:55 07:33 19:24 13:29 148.91
22
08:02
104° Đông Đông Nam
18:54
256° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 27s 06:32 20:25 07:03 19:54 07:34 19:22 13:29 148.87
23
08:03
104° Đông Đông Nam
18:53
255° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 26s 06:33 20:24 07:04 19:52 07:35 19:21 13:28 148.83
24
08:04
105° Đông Đông Nam
18:52
255° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 25s 06:34 20:22 07:05 19:51 07:36 19:20 13:28 148.79
25
08:05
105° Đông Đông Nam
18:50
254° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 24s 06:34 20:21 07:06 19:50 07:37 19:19 13:28 148.75
26
08:06
106° Đông Đông Nam
18:49
254° Tây Tây Nam
10h 42m -2m 23s 06:35 20:20 07:07 19:49 07:38 19:17 13:28 148.71
27
08:08
106° Đông Đông Nam
18:48
254° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 23s 06:36 20:19 07:08 19:48 07:39 19:16 13:28 148.67
28
08:09
107° Đông Đông Nam
18:47
253° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 22s 06:37 20:18 07:09 19:46 07:40 19:15 13:28 148.63
29
08:10
107° Đông Đông Nam
18:45
253° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 21s 06:38 20:17 07:10 19:45 07:41 19:14 13:28 148.59
30
08:11
108° Đông Đông Nam
18:44
252° Tây Tây Nam
10h 33m -2m 20s 06:39 20:15 07:11 19:44 07:42 19:12 13:28 148.55
31
08:12
108° Đông Đông Nam
18:43
252° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 19s 06:40 20:14 07:12 19:43 07:44 19:11 13:28 148.51

Trong Indianapolis, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Indianapolis

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Indianapolis

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Indianapolis

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bò rừng Bờ sông Boston Brooklyn Brownsville Cape Coral Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Flatbush East New York El Paso Elk Grove Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Kansas City Kế hoạch Knoxville Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McKinney Memphis Mesa Miami Milwaukee Minneapolis Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Nashville New Orleans Newark Newport News Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Sacramento Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley St. Louis Stockton Sunrise Manor Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Toledo Tucson Tulsa Virginia Beach Washington Washington, D.C. West Raleigh Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 31 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí