Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ipatinga, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 85.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:49 ↑ 275.2° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 52m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: 65.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.531 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ipatinga
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -0m 26s | 04:59 | 18:36 | 05:26 | 18:09 | 05:53 | 17:42 | 11:47 | 151.69 |
| 2 |
06:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 25s | 04:59 | 18:36 | 05:26 | 18:09 | 05:53 | 17:42 | 11:48 | 151.71 |
| 3 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 24s | 04:59 | 18:36 | 05:26 | 18:09 | 05:53 | 17:42 | 11:48 | 151.73 |
| 4 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 22s | 05:00 | 18:36 | 05:27 | 18:09 | 05:54 | 17:42 | 11:48 | 151.76 |
| 5 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 21s | 05:00 | 18:36 | 05:27 | 18:09 | 05:54 | 17:42 | 11:48 | 151.78 |
| 6 |
06:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 20s | 05:00 | 18:36 | 05:27 | 18:09 | 05:54 | 17:42 | 11:48 | 151.80 |
| 7 |
06:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 19s | 05:01 | 18:36 | 05:28 | 18:10 | 05:55 | 17:42 | 11:48 | 151.82 |
| 8 |
06:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -0m 17s | 05:01 | 18:37 | 05:28 | 18:10 | 05:55 | 17:42 | 11:49 | 151.84 |
| 9 |
06:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -0m 16s | 05:01 | 18:37 | 05:28 | 18:10 | 05:55 | 17:43 | 11:49 | 151.86 |
| 10 |
06:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -0m 15s | 05:02 | 18:37 | 05:28 | 18:10 | 05:56 | 17:43 | 11:49 | 151.88 |
| 11 |
06:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -0m 13s | 05:02 | 18:37 | 05:29 | 18:10 | 05:56 | 17:43 | 11:49 | 151.89 |
| 12 |
06:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 12s | 05:02 | 18:37 | 05:29 | 18:10 | 05:56 | 17:43 | 11:49 | 151.91 |
| 13 |
06:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 11s | 05:02 | 18:37 | 05:29 | 18:10 | 05:57 | 17:43 | 11:50 | 151.93 |
| 14 |
06:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 09s | 05:03 | 18:37 | 05:30 | 18:10 | 05:57 | 17:43 | 11:50 | 151.94 |
| 15 |
06:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 08s | 05:03 | 18:38 | 05:30 | 18:11 | 05:57 | 17:43 | 11:50 | 151.96 |
| 16 |
06:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 07s | 05:03 | 18:38 | 05:30 | 18:11 | 05:57 | 17:43 | 11:50 | 151.97 |
| 17 |
06:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 05s | 05:03 | 18:38 | 05:30 | 18:11 | 05:58 | 17:44 | 11:51 | 151.98 |
| 18 |
06:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 04s | 05:04 | 18:38 | 05:31 | 18:11 | 05:58 | 17:44 | 11:51 | 151.99 |
| 19 |
06:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 03s | 05:04 | 18:38 | 05:31 | 18:11 | 05:58 | 17:44 | 11:51 | 152.00 |
| 20 |
06:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 01s | 05:04 | 18:39 | 05:31 | 18:11 | 05:58 | 17:44 | 11:51 | 152.01 |
| 21 |
06:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 00s | 05:04 | 18:39 | 05:31 | 18:12 | 05:59 | 17:44 | 11:51 | 152.02 |
| 22 |
06:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | +0m 01s | 05:05 | 18:39 | 05:32 | 18:12 | 05:59 | 17:45 | 11:52 | 152.03 |
| 23 |
06:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 02s | 05:05 | 18:39 | 05:32 | 18:12 | 05:59 | 17:45 | 11:52 | 152.04 |
| 24 |
06:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 03s | 05:05 | 18:39 | 05:32 | 18:12 | 05:59 | 17:45 | 11:52 | 152.05 |
| 25 |
06:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 05s | 05:05 | 18:40 | 05:32 | 18:13 | 05:59 | 17:45 | 11:52 | 152.05 |
| 26 |
06:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 06s | 05:05 | 18:40 | 05:32 | 18:13 | 06:00 | 17:46 | 11:52 | 152.06 |
| 27 |
06:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 07s | 05:05 | 18:40 | 05:32 | 18:13 | 06:00 | 17:46 | 11:53 | 152.06 |
| 28 |
06:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 09s | 05:06 | 18:40 | 05:33 | 18:13 | 06:00 | 17:46 | 11:53 | 152.07 |
| 29 |
06:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 10s | 05:06 | 18:41 | 05:33 | 18:14 | 06:00 | 17:46 | 11:53 | 152.07 |
| 30 |
06:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | +0m 11s | 05:06 | 18:41 | 05:33 | 18:14 | 06:00 | 17:47 | 11:53 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ipatinga. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ipatinga, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 đến 30.