Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jamaica, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 80.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:26 280.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 56m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.732 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jamaica

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:05
112° ÉSE
17:12
248° WSZ
10m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s 05:31 18:46 06:03 18:14 06:35 17:42 12:08 147.41
2
07:04
112° ÉSE
17:14
249° WSZ
10m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 05:30 18:48 06:02 18:16 06:34 17:43 12:08 147.43
3
07:03
111° ÉSE
17:15
249° WSZ
10m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 05:29 18:49 06:01 18:17 06:34 17:44 12:09 147.46
4
07:02
111° ÉSE
17:16
249° WSZ
10m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:28 18:50 06:00 18:18 06:33 17:45 12:09 147.48
5
07:01
110° ÉSE
17:17
250° WSZ
10m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 05:27 18:51 05:59 18:19 06:32 17:46 12:09 147.50
6
07:00
110° ÉSE
17:19
250° WSZ
10m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 19s 05:26 18:52 05:58 18:20 06:31 17:48 12:09 147.53
7
06:59
110° ÉSE
17:20
251° WSZ
10m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 20s 05:25 18:53 05:57 18:21 06:29 17:49 12:09 147.55
8
06:57
109° ÉSE
17:21
251° WSZ
10m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 22s 05:24 18:54 05:56 18:22 06:28 17:50 12:09 147.58
9
06:56
109° ÉSE
17:22
252° WSZ
10m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s 05:23 18:55 05:55 18:23 06:27 17:51 12:09 147.61
10
06:55
108° ÉSE
17:23
252° WSZ
10m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 24s 05:22 18:56 05:54 18:24 06:26 17:52 12:09 147.63
11
06:54
108° ÉSE
17:25
252° WSZ
10m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 26s 05:21 18:57 05:53 18:26 06:25 17:53 12:09 147.66
12
06:53
107° ÉSE
17:26
253° WSZ
10m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 27s 05:20 18:58 05:52 18:27 06:24 17:55 12:09 147.69
13
06:51
107° ÉSE
17:27
253° WSZ
10m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 28s 05:19 19:00 05:51 18:28 06:23 17:56 12:09 147.72
14
06:50
106° ÉSE
17:28
254° WSZ
10m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 29s 05:18 19:01 05:50 18:29 06:21 17:57 12:09 147.75
15
06:49
106° ÉSE
17:29
254° WSZ
10m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 30s 05:17 19:02 05:48 18:30 06:20 17:58 12:09 147.78
16
06:47
106° ÉSE
17:31
255° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 31s 05:15 19:03 05:47 18:31 06:19 17:59 12:09 147.81
17
06:46
105° ÉSE
17:32
255° WSZ
10m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 32s 05:14 19:04 05:46 18:32 06:18 18:00 12:09 147.84
18
06:45
105° ÉSE
17:33
256° WSZ
10m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 32s 05:13 19:05 05:45 18:33 06:16 18:02 12:09 147.87
19
06:43
104° ÉSE
17:34
256° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 33s 05:12 19:06 05:43 18:34 06:15 18:03 12:09 147.90
20
06:42
104° ÉSE
17:35
257° WSZ
10m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 34s 05:10 19:07 05:42 18:36 06:14 18:04 12:09 147.93
21
06:41
103° ÉSE
17:37
257° WSZ
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 35s 05:09 19:08 05:41 18:37 06:12 18:05 12:08 147.97
22
06:39
103° ÉSE
17:38
258° WSZ
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 35s 05:08 19:09 05:39 18:38 06:11 18:06 12:08 148.00
23
06:38
102° ÉSE
17:39
258° WSZ
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 36s 05:06 19:10 05:38 18:39 06:10 18:07 12:08 148.03
24
06:36
102° ÉSE
17:40
258° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 37s 05:05 19:12 05:37 18:40 06:08 18:08 12:08 148.06
25
06:35
101° E
17:41
259° W
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 37s 05:04 19:13 05:35 18:41 06:07 18:09 12:08 148.09
26
06:33
101° E
17:42
260° W
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s 05:02 19:14 05:34 18:42 06:05 18:11 12:08 148.13
27
06:32
100° E
17:44
260° W
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s 05:01 19:15 05:32 18:43 06:04 18:12 12:08 148.16
28
06:30
100° E
17:45
260° W
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 39s 04:59 19:16 05:31 18:44 06:02 18:13 12:07 148.20

Trong Jamaica, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jamaica

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jamaica

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jamaica

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Astoria Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bellevue Bò rừng Bờ sông Boise Borough Park Boston Bridgeport Brooklyn Brownsville Cam Cape Coral Carrollton Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Dayton Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Chattanooga East Flatbush East Hampton East New York El Paso Elk Grove Escondido Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Frisco Fullerton Gainesville Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hampton Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Joliet Kansas City Kế hoạch Killeen Knoxville Lakewood Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McAllen McKinney Memphis Mesa Mesquite Metairie Metairie Terrace Miami Milwaukee Minneapolis Miramar Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Naperville Nashville New Orleans Newark Newport News Ngạc Nhiên Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Olathe Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pasadena Paterson Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Pomona Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Rockford Sacramento Salinas Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Savannah Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley Springfield St. Louis Stockton Sunnyvale Sunrise Manor Syracuse Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Thornton Toledo Torrance Tucson Tulsa Van Nuys Virginia Beach Washington Washington Heights Washington, D.C. West Raleigh West Valley City Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน ウォーレン
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí