Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jandira, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 68.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 54m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jandira

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
71° ENE
17:45
289° WNW
11小时 02分钟 +0m 57s 05:24 19:03 05:51 18:36 06:18 18:09 12:13 151.82
2
06:42
71° ENE
17:45
289° WNW
11小时 03分钟 +0m 58s 05:24 19:03 05:51 18:36 06:18 18:09 12:13 151.81
3
06:41
71° ENE
17:46
289° WNW
11小时 04分钟 +0m 59s 05:23 19:04 05:50 18:37 06:17 18:10 12:13 151.79
4
06:41
72° ENE
17:46
288° WNW
11小时 05分钟 +1m 00s 05:23 19:04 05:50 18:37 06:16 18:10 12:13 151.77
5
06:40
72° ENE
17:47
288° WNW
11小时 06分钟 +1m 01s 05:22 19:04 05:49 18:37 06:16 18:11 12:13 151.75
6
06:39
72° ENE
17:47
288° WNW
11小时 07分钟 +1m 02s 05:22 19:04 05:48 18:38 06:15 18:11 12:13 151.73
7
06:39
72° ENE
17:47
287° WNW
11小时 08分钟 +1m 02s 05:21 19:05 05:48 18:38 06:15 18:11 12:13 151.71
8
06:38
73° ENE
17:48
287° WNW
11小时 09分钟 +1m 03s 05:21 19:05 05:47 18:38 06:14 18:12 12:13 151.68
9
06:37
73° ENE
17:48
287° WNW
11小时 10分钟 +1m 04s 05:20 19:05 05:47 18:39 06:13 18:12 12:13 151.66
10
06:37
73° ENE
17:49
286° WNW
11小时 11分钟 +1m 05s 05:19 19:06 05:46 18:39 06:13 18:12 12:13 151.64
11
06:36
74° ENE
17:49
286° WNW
11小时 12分钟 +1m 06s 05:19 19:06 05:45 18:39 06:12 18:13 12:12 151.61
12
06:35
74° ENE
17:49
286° WNW
11小时 14分钟 +1m 06s 05:18 19:06 05:45 18:40 06:11 18:13 12:12 151.59
13
06:34
74° ENE
17:50
285° WNW
11小时 15分钟 +1m 07s 05:18 19:07 05:44 18:40 06:11 18:13 12:12 151.56
14
06:34
75° ENE
17:50
285° WNW
11小时 16分钟 +1m 08s 05:17 19:07 05:43 18:40 06:10 18:14 12:12 151.54
15
06:33
75° ENE
17:50
285° WNW
11小时 17分钟 +1m 08s 05:16 19:07 05:43 18:41 06:09 18:14 12:12 151.51
16
06:32
75° ENE
17:51
284° WNW
11小时 18分钟 +1m 09s 05:16 19:07 05:42 18:41 06:09 18:14 12:12 151.48
17
06:31
76° ENE
17:51
284° WNW
11小时 19分钟 +1m 09s 05:15 19:08 05:41 18:41 06:08 18:15 12:11 151.45
18
06:31
76° ENE
17:52
284° WNW
11小时 21分钟 +1m 10s 05:14 19:08 05:41 18:42 06:07 18:15 12:11 151.42
19
06:30
76° ENE
17:52
283° WNW
11小时 22分钟 +1m 11s 05:13 19:08 05:40 18:42 06:06 18:15 12:11 151.39
20
06:29
77° ENE
17:52
283° WNW
11小时 23分钟 +1m 11s 05:13 19:09 05:39 18:42 06:05 18:16 12:11 151.36
21
06:28
77° ENE
17:53
283° WNW
11小时 24分钟 +1m 12s 05:12 19:09 05:38 18:43 06:05 18:16 12:10 151.33
22
06:27
78° ENE
17:53
282° WNW
11小时 25分钟 +1m 12s 05:11 19:09 05:37 18:43 06:04 18:16 12:10 151.30
23
06:26
78° ENE
17:53
282° WNW
11小时 27分钟 +1m 13s 05:10 19:09 05:37 18:43 06:03 18:17 12:10 151.27
24
06:25
78° ENE
17:54
282° WNW
11小时 28分钟 +1m 13s 05:10 19:10 05:36 18:43 06:02 18:17 12:10 151.24
25
06:25
79° ENE
17:54
281° W
11小时 29分钟 +1m 14s 05:09 19:10 05:35 18:44 06:01 18:17 12:09 151.20
26
06:24
79° E
17:54
281° W
11小时 30分钟 +1m 14s 05:08 19:10 05:34 18:44 06:00 18:18 12:09 151.17
27
06:23
79° E
17:55
280° W
11小时 31分钟 +1m 14s 05:07 19:10 05:33 18:44 05:59 18:18 12:09 151.14
28
06:22
80° E
17:55
280° W
11小时 33分钟 +1m 15s 05:06 19:11 05:32 18:45 05:59 18:18 12:08 151.10
29
06:21
80° E
17:55
280° W
11小时 34分钟 +1m 15s 05:05 19:11 05:31 18:45 05:58 18:19 12:08 151.07
30
06:20
81° E
17:56
279° W
11小时 35分钟 +1m 16s 05:04 19:11 05:31 18:45 05:57 18:19 12:08 151.03
31
06:19
81° E
17:56
279° W
11小时 37分钟 +1m 16s 05:04 19:12 05:30 18:45 05:56 18:19 12:08 151.00

Trong Jandira, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jandira

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jandira

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jandira

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alagoinhas Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Apucarana Araçatuba Araguaína Arapiraca Araraquara Araras Araruama Araucária Assis Atibaia Bagé Barbacena Barra Mansa Barreiras Barretos Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Birigui Blumenau Boa Vista Botucatu Bragança Paulista Brasilia Cabo Cabo Frio Cachoeirinha Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Caraguatatuba Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Catanduva Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Colatina Conselheiro Lafaiete Coronel Fabriciano Cotia Criciúma Cubatão Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Eunápolis Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Franco da Rocha Garanhuns Goiânia Governador Valadares Gravataí Guaíba Guarapari Guarapuava Guaratinguetá Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itabira Itaboraí Itabuna Itaguaí Itajaí Itanhaém Itapecerica da Serra Itapetininga Itapevi Itaquaquecetuba Itatiba Itu Jacareí Jaraguá do Sul Jaú Jequié Ji Paraná Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Linhares Luziânia Macaé Maceió Mairiporã Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Mogi Guaçu Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Passos Patos de Minas Paulínia Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Pindamonhangaba Pinhais Piracicaba Planaltina Poá Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Porto Seguro Pouso Alegre Praia Grande Queimados Recife Resende Ribeirão das Neves Ribeirão Pires Rio Branco Rio das Ostras Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Cruz do Sul Santa Luzia Santa Maria Santa Rita Santana de Parnaíba Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São José dos Pinhais São Leopoldo São Paulo São Vicente Sapucaia Serra Sertãozinho Sete Lagoas Simões Filho Sinope Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Tatuí Taubaté Teófilo Otoni Teresópolis Timon Uberaba Umuarama Uruguaiana Varginha Várzea Grande Várzea Paulista Viamão Vila Velha Vitória de Santo Antão Volta Redonda Votorantim
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí