Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 08:44 133.8° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:35 226.3° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 6h 51m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -16.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.106 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Jönköping

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:47
135° SSE
15:26
225° WSW
6h 38m +1m 34s 06:16 17:57 07:04 17:09 07:55 16:18 12:06 147.10
2
08:47
135° SSE
15:27
225° WSW
6h 40m +1m 42s 06:16 17:58 07:04 17:10 07:55 16:19 12:07 147.10
3
08:46
135° SSE
15:29
225° WSW
6h 42m +1m 51s 06:16 17:59 07:04 17:11 07:55 16:20 12:07 147.10
4
08:46
135° SSE
15:30
226° WSW
6h 44m +1m 59s 06:16 18:00 07:03 17:13 07:55 16:21 12:08 147.10
5
08:45
134° SSE
15:32
226° WSW
6h 46m +2m 07s 06:16 18:01 07:03 17:14 07:54 16:23 12:08 147.10
6
08:44
134° SSE
15:33
226° WSW
6h 48m +2m 15s 06:15 18:02 07:03 17:15 07:54 16:24 12:08 147.10
7
08:44
134° SSE
15:35
226° WSW
6h 51m +2m 22s 06:15 18:04 07:02 17:16 07:53 16:25 12:09 147.11
8
08:43
133° SSE
15:37
227° WSW
6h 53m +2m 30s 06:14 18:05 07:02 17:18 07:53 16:27 12:09 147.11
9
08:42
133° SSE
15:38
227° WSW
6h 56m +2m 37s 06:14 18:06 07:01 17:19 07:52 16:28 12:10 147.12
10
08:41
133° SSE
15:40
227° WSW
6h 59m +2m 44s 06:13 18:08 07:01 17:21 07:51 16:30 12:10 147.12
11
08:40
132° SSE
15:42
228° WSW
7h 01m +2m 50s 06:13 18:09 07:00 17:22 07:50 16:32 12:11 147.13
12
08:39
132° SSE
15:44
228° WSW
7h 04m +2m 57s 06:12 18:11 06:59 17:23 07:50 16:33 12:11 147.13
13
08:38
132° SSE
15:46
228° WSW
7h 07m +3m 03s 06:12 18:12 06:59 17:25 07:49 16:35 12:11 147.14
14
08:37
131° SSE
15:48
229° WSW
7h 11m +3m 09s 06:11 18:13 06:58 17:27 07:48 16:37 12:12 147.15
15
08:35
131° SSE
15:50
229° WSW
7h 14m +3m 15s 06:10 18:15 06:57 17:28 07:47 16:38 12:12 147.16
16
08:34
130° SSE
15:52
230° WSW
7h 17m +3m 21s 06:09 18:17 06:56 17:30 07:46 16:40 12:12 147.17
17
08:33
130° SSE
15:54
230° WSW
7h 21m +3m 26s 06:08 18:18 06:55 17:31 07:44 16:42 12:13 147.18
18
08:31
130° SSE
15:56
231° WSW
7h 24m +3m 32s 06:07 18:20 06:54 17:33 07:43 16:44 12:13 147.19
19
08:30
129° SSE
15:58
231° WSW
7h 28m +3m 37s 06:06 18:21 06:53 17:35 07:42 16:46 12:13 147.20
20
08:28
128° SSE
16:00
232° WSW
7h 32m +3m 42s 06:05 18:23 06:52 17:37 07:41 16:48 12:14 147.22
21
08:27
128° SSE
16:02
232° WSW
7h 35m +3m 46s 06:04 18:25 06:51 17:38 07:39 16:50 12:14 147.23
22
08:25
128° SSE
16:05
233° WSW
7h 39m +3m 51s 06:03 18:26 06:49 17:40 07:38 16:52 12:14 147.24
23
08:23
127° SSE
16:07
233° WSW
7h 43m +3m 55s 06:02 18:28 06:48 17:42 07:37 16:53 12:15 147.25
24
08:21
126° SSE
16:09
234° WSW
7h 47m +3m 59s 06:01 18:30 06:47 17:44 07:35 16:55 12:15 147.27
25
08:20
126° SSE
16:11
234° WSW
7h 51m +4m 03s 05:59 18:32 06:45 17:46 07:34 16:58 12:15 147.28
26
08:18
125° SSE
16:14
235° WSW
7h 55m +4m 06s 05:58 18:34 06:44 17:48 07:32 17:00 12:15 147.30
27
08:16
125° SSE
16:16
235° WSW
7h 59m +4m 10s 05:57 18:35 06:43 17:49 07:30 17:02 12:16 147.31
28
08:14
124° SSE
16:18
236° WSW
8h 04m +4m 13s 05:55 18:37 06:41 17:51 07:29 17:04 12:16 147.33
29
08:12
124° SE
16:21
236° W
8h 08m +4m 16s 05:54 18:39 06:39 17:53 07:27 17:06 12:16 147.35
30
08:10
123° SE
16:23
237° W
8h 12m +4m 19s 05:52 18:41 06:38 17:55 07:25 17:08 12:16 147.37
31
08:08
122° SE
16:25
238° W
8h 17m +4m 22s 05:51 18:43 06:36 17:57 07:23 17:10 12:16 147.39

In Jönköping, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Jönköping

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Jönköping

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Jönköping

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 7 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí