Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 86.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 273.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 22m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.232 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kırşehir

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:16
99° Đông
18:35
261° Tây
11h 18m +2m 30s 05:47 20:04 06:18 19:33 06:49 19:02 12:55 148.22
2
07:15
99° Đông
18:36
262° Tây
11h 21m +2m 31s 05:46 20:05 06:16 19:34 06:47 19:03 12:55 148.26
3
07:13
98° Đông
18:37
262° Tây
11h 23m +2m 31s 05:44 20:06 06:15 19:35 06:46 19:04 12:55 148.30
4
07:12
98° Đông
18:38
263° Tây
11h 26m +2m 32s 05:43 20:07 06:14 19:36 06:44 19:05 12:55 148.33
5
07:10
97° Đông
18:39
263° Tây
11h 29m +2m 32s 05:41 20:08 06:12 19:37 06:43 19:06 12:54 148.37
6
07:09
97° Đông
18:40
264° Tây
11h 31m +2m 32s 05:40 20:09 06:11 19:38 06:41 19:07 12:54 148.41
7
07:07
96° Đông
18:41
264° Tây
11h 34m +2m 32s 05:38 20:10 06:09 19:39 06:40 19:08 12:54 148.45
8
07:06
96° Đông
18:42
265° Tây
11h 36m +2m 33s 05:37 20:11 06:08 19:40 06:38 19:09 12:54 148.49
9
07:04
95° Đông
18:43
265° Tây
11h 39m +2m 33s 05:35 20:13 06:06 19:41 06:37 19:11 12:53 148.53
10
07:03
95° Đông
18:44
266° Tây
11h 41m +2m 33s 05:33 20:14 06:05 19:42 06:35 19:12 12:53 148.57
11
07:01
94° Đông
18:45
266° Tây
11h 44m +2m 33s 05:32 20:15 06:03 19:43 06:34 19:13 12:53 148.61
12
06:59
94° Đông
18:46
267° Tây
11h 46m +2m 33s 05:30 20:16 06:01 19:44 06:32 19:14 12:53 148.65
13
06:58
93° Đông
18:47
267° Tây
11h 49m +2m 34s 05:29 20:17 06:00 19:45 06:31 19:15 12:52 148.69
14
06:56
93° Đông
18:48
268° Tây
11h 52m +2m 34s 05:27 20:18 05:58 19:46 06:29 19:16 12:52 148.73
15
06:55
92° Đông
18:49
268° Tây
11h 54m +2m 34s 05:25 20:19 05:57 19:48 06:28 19:17 12:52 148.77
16
06:53
92° Đông
18:50
269° Tây
11h 57m +2m 34s 05:24 20:20 05:55 19:49 06:26 19:18 12:52 148.81
17
06:52
91° Đông
18:51
269° Tây
11h 59m +2m 34s 05:22 20:21 05:54 19:50 06:24 19:19 12:51 148.85
18
06:50
91° Đông
18:52
270° Tây
12h 02m +2m 34s 05:20 20:22 05:52 19:51 06:23 19:20 12:51 148.90
19
06:48
90° Đông
18:53
270° Tây
12h 04m +2m 34s 05:19 20:23 05:50 19:52 06:21 19:21 12:51 148.94
20
06:47
90° Đông
18:54
271° Tây
12h 07m +2m 34s 05:17 20:24 05:49 19:53 06:20 19:22 12:50 148.98
21
06:45
89° Đông
18:55
271° Tây
12h 10m +2m 34s 05:15 20:26 05:47 19:54 06:18 19:23 12:50 149.02
22
06:44
89° Đông
18:56
272° Tây
12h 12m +2m 34s 05:14 20:27 05:45 19:55 06:17 19:24 12:50 149.06
23
06:42
88° Đông
18:57
272° Tây
12h 15m +2m 34s 05:12 20:28 05:44 19:56 06:15 19:25 12:50 149.10
24
06:41
88° Đông
18:58
273° Tây
12h 17m +2m 34s 05:10 20:29 05:42 19:57 06:13 19:26 12:49 149.14
25
06:39
87° Đông
18:59
273° Tây
12h 20m +2m 34s 05:09 20:30 05:41 19:58 06:12 19:27 12:49 149.19
26
06:37
86° Đông
19:00
274° Tây
12h 22m +2m 33s 05:07 20:31 05:39 19:59 06:10 19:28 12:49 149.23
27
06:36
86° Đông
19:01
274° Tây
12h 25m +2m 33s 05:05 20:32 05:37 20:00 06:09 19:29 12:48 149.27
28
06:34
86° Đông
19:02
275° Tây
12h 28m +2m 33s 05:03 20:33 05:36 20:01 06:07 19:30 12:48 149.31
29
06:33
85° Đông
19:03
275° Tây
12h 30m +2m 33s 05:02 20:35 05:34 20:02 06:05 19:31 12:48 149.35
30
06:31
84° Đông
19:04
276° Tây
12h 33m +2m 33s 05:00 20:36 05:32 20:03 06:04 19:32 12:47 149.39
31
06:30
84° Đông
19:05
276° Tây
12h 35m +2m 32s 04:58 20:37 05:31 20:04 06:02 19:33 12:47 149.44

Trong Kırşehir, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kırşehir

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kırşehir

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kırşehir

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 26 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí