Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kairouan, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 73.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kairouan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:49
99° E
18:14
262° W
11m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 12s 05:24 19:39 05:54 19:10 06:23 18:40 12:32 148.23
2
06:48
98° E
18:15
262° W
11m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 05:23 19:40 05:53 19:10 06:22 18:41 12:31 148.26
3
06:47
98° E
18:16
262° W
11m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 05:22 19:41 05:51 19:11 06:21 18:42 12:31 148.30
4
06:45
97° E
18:17
263° W
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 05:21 19:42 05:50 19:12 06:19 18:43 12:31 148.34
5
06:44
97° E
18:18
263° W
11m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 05:19 19:43 05:49 19:13 06:18 18:44 12:31 148.37
6
06:43
96° E
18:18
264° W
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 05:18 19:43 05:47 19:14 06:17 18:44 12:30 148.41
7
06:41
96° E
18:19
264° W
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 05:16 19:44 05:46 19:15 06:15 18:45 12:30 148.45
8
06:40
95° E
18:20
265° W
11m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:15 19:45 05:45 19:16 06:14 18:46 12:30 148.49
9
06:39
95° E
18:21
265° W
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:14 19:46 05:43 19:16 06:13 18:47 12:30 148.53
10
06:37
94° E
18:22
266° W
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:12 19:47 05:42 19:17 06:11 18:48 12:29 148.57
11
06:36
94° E
18:23
266° W
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:11 19:48 05:41 19:18 06:10 18:49 12:29 148.61
12
06:35
94° E
18:24
267° W
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:09 19:49 05:39 19:19 06:09 18:50 12:29 148.65
13
06:33
93° E
18:25
267° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:08 19:50 05:38 19:20 06:07 18:50 12:29 148.69
14
06:32
92° E
18:25
268° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:07 19:51 05:36 19:21 06:06 18:51 12:28 148.73
15
06:30
92° E
18:26
268° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:05 19:52 05:35 19:22 06:04 18:52 12:28 148.77
16
06:29
92° E
18:27
269° W
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:04 19:53 05:33 19:23 06:03 18:53 12:28 148.82
17
06:27
91° E
18:28
269° W
12m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:02 19:53 05:32 19:23 06:02 18:54 12:28 148.86
18
06:26
91° E
18:29
270° W
12m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:01 19:54 05:31 19:24 06:00 18:55 12:27 148.90
19
06:25
90° E
18:30
270° W
12m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:59 19:55 05:29 19:25 05:59 18:56 12:27 148.94
20
06:23
90° E
18:30
271° W
12m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:58 19:56 05:28 19:26 05:57 18:56 12:27 148.98
21
06:22
89° E
18:31
271° W
12m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:56 19:57 05:26 19:27 05:56 18:57 12:26 149.02
22
06:20
89° E
18:32
272° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:55 19:58 05:25 19:28 05:54 18:58 12:26 149.06
23
06:19
88° E
18:33
272° W
12m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:53 19:59 05:23 19:29 05:53 18:59 12:26 149.10
24
06:17
88° E
18:34
273° W
12m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:52 20:00 05:22 19:30 05:51 19:00 12:25 149.15
25
06:16
87° E
18:35
273° W
12m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:50 20:01 05:20 19:31 05:50 19:01 12:25 149.19
26
06:15
87° E
18:35
274° W
12m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:48 20:02 05:19 19:31 05:49 19:02 12:25 149.23
27
06:13
86° E
18:36
274° W
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:47 20:03 05:17 19:32 05:47 19:02 12:25 149.27
28
06:12
86° E
18:37
274° W
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:45 20:04 05:16 19:33 05:46 19:03 12:24 149.31
29
06:10
85° E
18:38
275° W
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:44 20:05 05:14 19:34 05:44 19:04 12:24 149.35
30
06:09
85° E
18:39
276° W
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:42 20:06 05:13 19:35 05:43 19:05 12:24 149.40
31
06:07
84° E
18:40
276° W
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 04:41 20:07 05:11 19:36 05:41 19:06 12:23 149.44

Trong Kairouan, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kairouan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kairouan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kairouan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí