Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kairouan, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:22 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 73.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kairouan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
62° ONO
19:29
298° WNW
14h 24m +0m 58s 03:19 21:16 03:59 20:36 04:35 19:59 12:17 151.69
2
05:05
62° ONO
19:30
298° WNW
14h 25m +0m 56s 03:18 21:17 03:58 20:37 04:34 20:00 12:17 151.71
3
05:04
62° ONO
19:31
299° WNW
14h 26m +0m 53s 03:18 21:18 03:58 20:37 04:34 20:01 12:17 151.73
4
05:04
61° ONO
19:31
299° WNW
14h 27m +0m 50s 03:17 21:18 03:57 20:38 04:34 20:01 12:17 151.75
5
05:04
61° ONO
19:32
299° WNW
14h 27m +0m 47s 03:17 21:19 03:57 20:39 04:34 20:02 12:18 151.78
6
05:04
61° ONO
19:32
299° WNW
14h 28m +0m 45s 03:16 21:20 03:57 20:39 04:33 20:03 12:18 151.80
7
05:03
61° ONO
19:33
299° WNW
14h 29m +0m 42s 03:16 21:21 03:56 20:40 04:33 20:03 12:18 151.82
8
05:03
61° ONO
19:33
299° WNW
14h 30m +0m 39s 03:15 21:21 03:56 20:41 04:33 20:04 12:18 151.84
9
05:03
61° ONO
19:34
299° WNW
14h 30m +0m 36s 03:15 21:22 03:56 20:41 04:33 20:04 12:18 151.85
10
05:03
61° ONO
19:34
300° WNW
14h 31m +0m 33s 03:15 21:23 03:56 20:42 04:33 20:05 12:18 151.87
11
05:03
60° ONO
19:35
300° WNW
14h 31m +0m 31s 03:15 21:23 03:56 20:42 04:32 20:05 12:19 151.89
12
05:03
60° ONO
19:35
300° WNW
14h 32m +0m 28s 03:14 21:24 03:55 20:43 04:32 20:06 12:19 151.91
13
05:03
60° ONO
19:36
300° WNW
14h 32m +0m 25s 03:14 21:24 03:55 20:43 04:32 20:06 12:19 151.93
14
05:03
60° ONO
19:36
300° WNW
14h 32m +0m 22s 03:14 21:25 03:55 20:44 04:32 20:07 12:19 151.94
15
05:03
60° ONO
19:36
300° WNW
14h 33m +0m 19s 03:14 21:25 03:55 20:44 04:32 20:07 12:20 151.95
16
05:03
60° ONO
19:37
300° WNW
14h 33m +0m 16s 03:14 21:26 03:55 20:44 04:32 20:07 12:20 151.97
17
05:03
60° ONO
19:37
300° WNW
14h 33m +0m 13s 03:14 21:26 03:55 20:45 04:33 20:08 12:20 151.98
18
05:03
60° ONO
19:37
300° WNW
14h 33m +0m 10s 03:14 21:27 03:55 20:45 04:33 20:08 12:20 151.99
19
05:03
60° ONO
19:38
300° WNW
14h 34m +0m 07s 03:14 21:27 03:56 20:45 04:33 20:08 12:20 152.00
20
05:04
60° ONO
19:38
300° WNW
14h 34m +0m 04s 03:14 21:27 03:56 20:46 04:33 20:08 12:21 152.01
21
05:04
60° ONO
19:38
300° WNW
14h 34m +0m 01s 03:15 21:27 03:56 20:46 04:33 20:09 12:21 152.02
22
05:04
60° ONO
19:38
300° WNW
14h 34m -0m 01s 03:15 21:27 03:56 20:46 04:33 20:09 12:21 152.03
23
05:04
60° ONO
19:38
300° WNW
14h 34m -0m 04s 03:15 21:28 03:56 20:46 04:34 20:09 12:21 152.04
24
05:05
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 33m -0m 07s 03:15 21:28 03:57 20:46 04:34 20:09 12:21 152.04
25
05:05
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 33m -0m 10s 03:16 21:28 03:57 20:46 04:34 20:09 12:22 152.05
26
05:05
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 33m -0m 13s 03:16 21:28 03:57 20:46 04:35 20:09 12:22 152.06
27
05:06
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 33m -0m 16s 03:16 21:28 03:58 20:46 04:35 20:09 12:22 152.06
28
05:06
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 32m -0m 19s 03:17 21:28 03:58 20:46 04:35 20:09 12:22 152.07
29
05:06
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 32m -0m 22s 03:17 21:28 03:59 20:46 04:36 20:09 12:23 152.07
30
05:07
60° ONO
19:39
300° WNW
14h 32m -0m 25s 03:18 21:27 03:59 20:46 04:36 20:09 12:23 152.08

Trong Kairouan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 07 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kairouan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kairouan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kairouan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí