Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasserine, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 82.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.673 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasserine

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:45
107° Đông Đông Nam
17:29
253° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 56s 05:19 18:56 05:49 18:26 06:19 17:56 12:08 148.49
2
06:46
108° Đông Đông Nam
17:28
252° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 55s 05:20 18:55 05:50 18:25 06:20 17:55 12:08 148.45
3
06:47
108° Đông Đông Nam
17:28
252° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 54s 05:21 18:54 05:51 18:24 06:20 17:54 12:08 148.41
4
06:48
108° Đông Đông Nam
17:27
252° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 53s 05:22 18:53 05:51 18:23 06:21 17:53 12:08 148.37
5
06:49
109° Đông Đông Nam
17:26
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 51s 05:23 18:52 05:52 18:23 06:22 17:53 12:08 148.34
6
06:50
109° Đông Đông Nam
17:25
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 50s 05:23 18:52 05:53 18:22 06:23 17:52 12:08 148.30
7
06:51
110° Đông Đông Nam
17:24
250° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 49s 05:24 18:51 05:54 18:21 06:24 17:51 12:08 148.26
8
06:52
110° Đông Đông Nam
17:23
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 48s 05:25 18:50 05:55 18:20 06:25 17:50 12:08 148.23
9
06:53
110° Đông Đông Nam
17:22
250° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 46s 05:26 18:49 05:56 18:20 06:26 17:49 12:08 148.19
10
06:54
111° Đông Đông Nam
17:22
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 45s 05:27 18:49 05:57 18:19 06:27 17:49 12:08 148.16
11
06:55
111° Đông Đông Nam
17:21
249° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 43s 05:28 18:48 05:58 18:18 06:28 17:48 12:08 148.12
12
06:56
111° Đông Đông Nam
17:20
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 42s 05:28 18:48 05:58 18:18 06:29 17:47 12:08 148.09
13
06:57
112° Đông Đông Nam
17:19
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 40s 05:29 18:47 05:59 18:17 06:30 17:47 12:08 148.05
14
06:58
112° Đông Đông Nam
17:19
248° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 39s 05:30 18:47 06:00 18:17 06:31 17:46 12:08 148.02
15
06:59
112° Đông Đông Nam
17:18
248° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 37s 05:31 18:46 06:01 18:16 06:31 17:46 12:09 147.98
16
07:00
112° Đông Đông Nam
17:17
247° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 35s 05:32 18:46 06:02 18:15 06:32 17:45 12:09 147.95
17
07:01
113° Đông Đông Nam
17:17
247° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 34s 05:33 18:45 06:03 18:15 06:33 17:44 12:09 147.92
18
07:02
113° Đông Đông Nam
17:16
247° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 32s 05:34 18:45 06:04 18:15 06:34 17:44 12:09 147.88
19
07:03
114° Đông Đông Nam
17:16
246° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 30s 05:34 18:44 06:05 18:14 06:35 17:43 12:09 147.85
20
07:04
114° Đông Đông Nam
17:15
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 28s 05:35 18:44 06:05 18:14 06:36 17:43 12:10 147.82
21
07:05
114° Đông Đông Nam
17:15
246° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 26s 05:36 18:44 06:06 18:13 06:37 17:43 12:10 147.79
22
07:06
114° Đông Đông Nam
17:14
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 24s 05:37 18:43 06:07 18:13 06:38 17:42 12:10 147.76
23
07:07
115° Đông Đông Nam
17:14
245° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 22s 05:38 18:43 06:08 18:13 06:39 17:42 12:10 147.73
24
07:08
115° Đông Đông Nam
17:14
245° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 20s 05:39 18:43 06:09 18:12 06:40 17:42 12:11 147.70
25
07:09
115° Đông Đông Nam
17:13
245° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 17s 05:39 18:43 06:10 18:12 06:41 17:41 12:11 147.67
26
07:10
115° Đông Đông Nam
17:13
245° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 15s 05:40 18:42 06:11 18:12 06:42 17:41 12:11 147.65
27
07:11
116° Đông Đông Nam
17:13
244° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 13s 05:41 18:42 06:11 18:12 06:42 17:41 12:12 147.62
28
07:12
116° Đông Đông Nam
17:12
244° Tây Tây Nam
10h 00m -1m 10s 05:42 18:42 06:12 18:12 06:43 17:41 12:12 147.59
29
07:12
116° Đông Đông Nam
17:12
244° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 08s 05:43 18:42 06:13 18:12 06:44 17:40 12:12 147.57
30
07:13
116° Đông Đông Nam
17:12
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 05s 05:43 18:42 06:14 18:11 06:45 17:40 12:13 147.54

Trong Kasserine, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasserine

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kasserine

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasserine

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí