Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasserine, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 109.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 251.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 35m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -70.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.486 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kasserine

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:33
298° Tây Tây Bắc
14h 21m +0m 57s 03:26 21:18 04:06 20:39 04:41 20:03 12:22 151.69
2
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:34
298° Tây Tây Bắc
14h 22m +0m 54s 03:26 21:19 04:05 20:40 04:41 20:04 12:22 151.71
3
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:34
298° Tây Tây Bắc
14h 23m +0m 52s 03:25 21:20 04:05 20:40 04:41 20:04 12:22 151.73
4
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
14h 24m +0m 49s 03:25 21:21 04:04 20:41 04:40 20:05 12:22 151.75
5
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:35
299° Tây Tây Bắc
14h 25m +0m 46s 03:24 21:22 04:04 20:42 04:40 20:05 12:23 151.78
6
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:36
299° Tây Tây Bắc
14h 25m +0m 44s 03:24 21:22 04:04 20:42 04:40 20:06 12:23 151.80
7
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:36
299° Tây Tây Bắc
14h 26m +0m 41s 03:23 21:23 04:03 20:43 04:40 20:07 12:23 151.82
8
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 27m +0m 38s 03:23 21:24 04:03 20:44 04:40 20:07 12:23 151.84
9
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 27m +0m 36s 03:23 21:24 04:03 20:44 04:39 20:08 12:23 151.85
10
05:10
61° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
14h 28m +0m 33s 03:23 21:25 04:03 20:45 04:39 20:08 12:24 151.87
11
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
14h 28m +0m 30s 03:22 21:26 04:03 20:45 04:39 20:09 12:24 151.89
12
05:09
61° Đông Đông Bắc
19:39
299° Tây Tây Bắc
14h 29m +0m 27s 03:22 21:26 04:03 20:46 04:39 20:09 12:24 151.91
13
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:39
300° Tây Tây Bắc
14h 29m +0m 24s 03:22 21:27 04:03 20:46 04:39 20:09 12:24 151.93
14
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 30m +0m 21s 03:22 21:27 04:02 20:47 04:39 20:10 12:24 151.94
15
05:09
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 30m +0m 18s 03:22 21:28 04:02 20:47 04:39 20:10 12:25 151.95
16
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 30m +0m 15s 03:22 21:28 04:03 20:47 04:39 20:11 12:25 151.97
17
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 30m +0m 12s 03:22 21:28 04:03 20:48 04:39 20:11 12:25 151.98
18
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 09s 03:22 21:29 04:03 20:48 04:39 20:11 12:25 151.99
19
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 07s 03:22 21:29 04:03 20:48 04:40 20:12 12:25 152.00
20
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 04s 03:22 21:29 04:03 20:49 04:40 20:12 12:26 152.01
21
05:10
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 01s 03:22 21:30 04:03 20:49 04:40 20:12 12:26 152.02
22
05:11
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 01s 03:23 21:30 04:03 20:49 04:40 20:12 12:26 152.03
23
05:11
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 04s 03:23 21:30 04:04 20:49 04:40 20:12 12:26 152.04
24
05:11
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 07s 03:23 21:30 04:04 20:49 04:41 20:12 12:27 152.04
25
05:11
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 10s 03:23 21:30 04:04 20:49 04:41 20:13 12:27 152.05
26
05:12
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 13s 03:24 21:30 04:05 20:49 04:41 20:13 12:27 152.06
27
05:12
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 16s 03:24 21:30 04:05 20:49 04:42 20:13 12:27 152.06
28
05:12
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 19s 03:25 21:30 04:05 20:49 04:42 20:13 12:27 152.07
29
05:13
60° Đông Đông Bắc
19:42
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 22s 03:25 21:30 04:06 20:49 04:42 20:13 12:28 152.07
30
05:13
61° Đông Đông Bắc
19:42
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 25s 03:26 21:30 04:06 20:49 04:43 20:13 12:28 152.08

Trong Kasserine, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kasserine

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kasserine

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kasserine

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí