Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khu vực 5, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 80.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:47 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 57m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 46.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.649 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khu vực 5

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
78° Đông Đông Bắc
19:52
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 56s 04:53 21:36 05:32 20:58 06:07 20:22 13:15 150.97
2
06:39
78° Đông Đông Bắc
19:50
282° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 57s 04:55 21:34 05:33 20:56 06:09 20:20 13:15 150.94
3
06:40
79° Đông Đông Bắc
19:48
281° Tây
13h 07m -2m 57s 04:57 21:31 05:34 20:54 06:10 20:18 13:15 150.90
4
06:41
79° Đông
19:46
281° Tây
13h 04m -2m 58s 04:58 21:29 05:36 20:52 06:11 20:17 13:14 150.87
5
06:43
80° Đông
19:44
280° Tây
13h 01m -2m 58s 05:00 21:27 05:37 20:50 06:12 20:15 13:14 150.83
6
06:44
80° Đông
19:43
280° Tây
12h 58m -2m 59s 05:01 21:25 05:38 20:48 06:14 20:13 13:14 150.80
7
06:45
81° Đông
19:41
279° Tây
12h 55m -2m 59s 05:03 21:23 05:40 20:46 06:15 20:11 13:13 150.76
8
06:46
81° Đông
19:39
278° Tây
12h 52m -2m 59s 05:04 21:20 05:41 20:44 06:16 20:09 13:13 150.72
9
06:47
82° Đông
19:37
278° Tây
12h 49m -3m 00s 05:06 21:18 05:42 20:42 06:17 20:07 13:13 150.69
10
06:48
82° Đông
19:35
277° Tây
12h 46m -3m 00s 05:07 21:16 05:44 20:40 06:18 20:05 13:12 150.65
11
06:50
83° Đông
19:33
277° Tây
12h 43m -3m 00s 05:09 21:14 05:45 20:38 06:20 20:03 13:12 150.61
12
06:51
83° Đông
19:32
276° Tây
12h 40m -3m 01s 05:10 21:12 05:46 20:36 06:21 20:01 13:12 150.57
13
06:52
84° Đông
19:30
276° Tây
12h 37m -3m 01s 05:11 21:10 05:47 20:34 06:22 19:59 13:11 150.53
14
06:53
84° Đông
19:28
275° Tây
12h 34m -3m 01s 05:13 21:08 05:49 20:32 06:23 19:58 13:11 150.49
15
06:54
85° Đông
19:26
275° Tây
12h 31m -3m 01s 05:14 21:05 05:50 20:30 06:24 19:56 13:11 150.45
16
06:55
86° Đông
19:24
274° Tây
12h 28m -3m 01s 05:16 21:03 05:51 20:28 06:26 19:54 13:10 150.41
17
06:57
86° Đông
19:22
274° Tây
12h 25m -3m 02s 05:17 21:01 05:53 20:26 06:27 19:52 13:10 150.37
18
06:58
87° Đông
19:20
273° Tây
12h 22m -3m 02s 05:19 20:59 05:54 20:24 06:28 19:50 13:10 150.33
19
06:59
87° Đông
19:18
273° Tây
12h 19m -3m 02s 05:20 20:57 05:55 20:22 06:29 19:48 13:09 150.28
20
07:00
88° Đông
19:17
272° Tây
12h 16m -3m 02s 05:21 20:55 05:56 20:20 06:30 19:46 13:09 150.24
21
07:01
88° Đông
19:15
272° Tây
12h 13m -3m 02s 05:23 20:53 05:58 20:18 06:32 19:44 13:08 150.20
22
07:02
89° Đông
19:13
271° Tây
12h 10m -3m 02s 05:24 20:51 05:59 20:16 06:33 19:42 13:08 150.16
23
07:04
89° Đông
19:11
270° Tây
12h 07m -3m 02s 05:25 20:49 06:00 20:14 06:34 19:40 13:08 150.12
24
07:05
90° Đông
19:09
270° Tây
12h 04m -3m 02s 05:27 20:47 06:01 20:12 06:35 19:39 13:07 150.07
25
07:06
90° Đông
19:07
269° Tây
12h 01m -3m 02s 05:28 20:45 06:03 20:10 06:36 19:37 13:07 150.03
26
07:07
91° Đông
19:05
269° Tây
11h 58m -3m 02s 05:29 20:43 06:04 20:08 06:38 19:35 13:07 149.99
27
07:08
92° Đông
19:03
268° Tây
11h 55m -3m 02s 05:31 20:41 06:05 20:07 06:39 19:33 13:06 149.95
28
07:09
92° Đông
19:02
268° Tây
11h 52m -3m 02s 05:32 20:39 06:06 20:05 06:40 19:31 13:06 149.90
29
07:11
93° Đông
19:00
267° Tây
11h 49m -3m 02s 05:33 20:37 06:08 20:03 06:41 19:29 13:06 149.86
30
07:12
93° Đông
18:58
267° Tây
11h 46m -3m 02s 05:34 20:35 06:09 20:01 06:42 19:27 13:05 149.82

Trong Khu vực 5, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khu vực 5

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khu vực 5

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khu vực 5

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí