Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Plata, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 84.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 275.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 38m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -5.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.688 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại La Plata

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
72° מזרח
18:08
288° צפון-צפון מערב
10שעה 40דקה -1m 49s 06:02 19:35 06:31 19:05 07:01 18:35 12:48 150.71
2
07:29
72° מזרח
18:07
288° צפון-צפון מערב
10שעה 38דקה -1m 48s 06:02 19:34 06:32 19:04 07:02 18:34 12:48 150.75
3
07:30
71° מזרח
18:06
289° צפון-צפון מערב
10שעה 36דקה -1m 47s 06:03 19:33 06:33 19:03 07:03 18:33 12:48 150.79
4
07:30
71° מזרח
18:05
289° צפון-צפון מערב
10שעה 35דקה -1m 45s 06:04 19:32 06:33 19:02 07:03 18:32 12:48 150.83
5
07:31
70° מזרח
18:04
290° צפון-צפון מערב
10שעה 33דקה -1m 44s 06:04 19:31 06:34 19:01 07:04 18:31 12:48 150.87
6
07:32
70° מזרח
18:04
290° צפון-צפון מערב
10שעה 31דקה -1m 43s 06:05 19:30 06:35 19:01 07:05 18:31 12:48 150.90
7
07:33
70° מזרח
18:03
290° צפון-צפון מערב
10שעה 29דקה -1m 41s 06:06 19:30 06:36 19:00 07:06 18:30 12:48 150.94
8
07:33
70° מזרח
18:02
291° צפון-צפון מערב
10שעה 28דקה -1m 40s 06:06 19:29 06:36 18:59 07:06 18:29 12:48 150.97
9
07:34
69° מזרח
18:01
291° צפון-צפון מערב
10שעה 26דקה -1m 39s 06:07 19:28 06:37 18:58 07:07 18:28 12:48 151.01
10
07:35
69° מזרח
18:00
291° צפון-צפון מערב
10שעה 25דקה -1m 37s 06:08 19:27 06:38 18:57 07:08 18:27 12:48 151.05
11
07:36
68° מזרח
17:59
292° צפון-צפון מערב
10שעה 23דקה -1m 36s 06:08 19:27 06:38 18:57 07:09 18:26 12:48 151.08
12
07:37
68° מזרח
17:58
292° צפון-צפון מערב
10שעה 21דקה -1m 34s 06:09 19:26 06:39 18:56 07:09 18:26 12:48 151.12
13
07:37
68° מזרח
17:58
292° צפון-צפון מערב
10שעה 20דקה -1m 33s 06:10 19:25 06:40 18:55 07:10 18:25 12:48 151.15
14
07:38
68° מזרח
17:57
292° צפון-צפון מערב
10שעה 18דקה -1m 31s 06:10 19:25 06:40 18:55 07:11 18:24 12:48 151.18
15
07:39
67° מזרח
17:56
293° צפון-צפון מערב
10שעה 17דקה -1m 29s 06:11 19:24 06:41 18:54 07:11 18:24 12:48 151.22
16
07:40
67° מזרח
17:55
293° צפון-צפון מערב
10שעה 15דקה -1m 27s 06:12 19:23 06:42 18:53 07:12 18:23 12:48 151.25
17
07:40
67° מזרח
17:55
293° צפון-צפון מערב
10שעה 14דקה -1m 26s 06:12 19:23 06:42 18:53 07:13 18:22 12:48 151.28
18
07:41
66° מזרח
17:54
294° צפון-צפון מערב
10שעה 12דקה -1m 24s 06:13 19:22 06:43 18:52 07:13 18:22 12:48 151.31
19
07:42
66° מזרח
17:53
294° צפון-צפון מערב
10שעה 11דקה -1m 22s 06:13 19:22 06:44 18:52 07:14 18:21 12:48 151.34
20
07:43
66° מזרח
17:53
294° צפון-צפון מערב
10שעה 10דקה -1m 20s 06:14 19:21 06:44 18:51 07:15 18:21 12:48 151.37
21
07:43
66° מזרח
17:52
294° צפון-צפון מערב
10שעה 08דקה -1m 18s 06:15 19:21 06:45 18:51 07:16 18:20 12:48 151.40
22
07:44
65° מזרח
17:52
295° צפון-צפון מערב
10שעה 07דקה -1m 16s 06:15 19:21 06:45 18:50 07:16 18:20 12:48 151.43
23
07:45
65° מזרח
17:51
295° צפון-צפון מערב
10שעה 06דקה -1m 14s 06:16 19:20 06:46 18:50 07:17 18:19 12:48 151.46
24
07:45
65° מזרח
17:51
295° צפון-צפון מערב
10שעה 05דקה -1m 12s 06:16 19:20 06:47 18:49 07:18 18:19 12:48 151.48
25
07:46
65° מזרח
17:50
295° צפון-צפון מערב
10שעה 04דקה -1m 10s 06:17 19:19 06:47 18:49 07:18 18:18 12:48 151.51
26
07:47
64° מזרח
17:50
296° צפון-צפון מערב
10שעה 02דקה -1m 08s 06:17 19:19 06:48 18:49 07:19 18:18 12:48 151.53
27
07:47
64° מזרח
17:49
296° צפון-צפון מערב
10שעה 01דקה -1m 06s 06:18 19:19 06:48 18:48 07:19 18:17 12:48 151.56
28
07:48
64° מזרח
17:49
296° צפון-צפון מערב
10שעה 00דקה -1m 03s 06:19 19:18 06:49 18:48 07:20 18:17 12:49 151.59
29
07:49
64° מזרח
17:48
296° צפון-צפון מערב
9שעה 59דקה -1m 01s 06:19 19:18 06:50 18:48 07:21 18:17 12:49 151.61
30
07:49
64° מזרח
17:48
296° צפון-צפון מערב
9שעה 58דקה -0m 59s 06:20 19:18 06:50 18:47 07:21 18:16 12:49 151.63
31
07:50
64° מזרח
17:48
297° צפון-צפון מערב
9שעה 57דקה -0m 56s 06:20 19:18 06:51 18:47 07:22 18:16 12:49 151.66

Trong La Plata, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho La Plata

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho La Plata

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại La Plata

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 9 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — La Plata

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại La Plata.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở La Plata?
Ở La Plata, Argentina, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở La Plata?
Mặt trời lặn hôm nay ở La Plata lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở La Plata?
Độ dài ngày hôm nay ở La Plata là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở La Plata là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở La Plata là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở La Plata là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở La Plata, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở La Plata?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí