Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ladner, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:49 81.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:43 278.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.512 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ladner

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:51
65° Đông Đông Bắc
20:28
295° Tây Tây Bắc
14h 37m +3m 11s 03:36 22:44 04:29 21:50 05:14 21:05 13:09 150.74
2
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:30
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 09s 03:33 22:47 04:27 21:52 05:12 21:06 13:09 150.77
3
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 08s 03:30 22:50 04:25 21:54 05:11 21:08 13:09 150.81
4
05:46
64° Đông Đông Bắc
20:32
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 06s 03:27 22:52 04:22 21:56 05:09 21:10 13:09 150.85
5
05:44
64° Đông Đông Bắc
20:34
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 04s 03:24 22:55 04:20 21:58 05:07 21:11 13:09 150.88
6
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:35
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 02s 03:21 22:58 04:18 22:00 05:05 21:13 13:08 150.92
7
05:41
63° Đông Đông Bắc
20:37
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 00s 03:18 23:01 04:16 22:02 05:03 21:15 13:08 150.96
8
05:39
62° Đông Đông Bắc
20:38
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 58s 03:15 23:04 04:14 22:04 05:02 21:16 13:08 150.99
9
05:38
62° Đông Đông Bắc
20:40
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 56s 03:12 23:07 04:12 22:06 05:00 21:18 13:08 151.03
10
05:36
61° Đông Đông Bắc
20:41
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 54s 03:09 23:10 04:10 22:08 04:58 21:19 13:08 151.07
11
05:35
61° Đông Đông Bắc
20:42
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 51s 03:06 23:13 04:08 22:10 04:57 21:21 13:08 151.10
12
05:33
60° Đông Đông Bắc
20:44
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 49s 03:03 23:16 04:06 22:12 04:55 21:23 13:08 151.13
13
05:32
60° Đông Đông Bắc
20:45
300° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 46s 03:00 23:19 04:04 22:14 04:53 21:24 13:08 151.17
14
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:47
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 44s 02:57 23:22 04:02 22:16 04:52 21:26 13:08 151.20
15
05:29
59° Đông Đông Bắc
20:48
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 41s 02:54 23:25 04:00 22:18 04:50 21:27 13:08 151.24
16
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:49
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 38s 02:51 23:28 03:58 22:20 04:49 21:29 13:08 151.27
17
05:27
58° Đông Đông Bắc
20:51
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 35s 02:48 23:31 03:56 22:22 04:47 21:30 13:08 151.30
18
05:25
58° Đông Đông Bắc
20:52
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 32s 02:45 23:34 03:54 22:24 04:46 21:32 13:08 151.33
19
05:24
58° Đông Đông Bắc
20:53
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 29s 02:42 23:38 03:52 22:26 04:44 21:33 13:08 151.36
20
05:23
57° Đông Đông Bắc
20:54
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 26s 02:39 23:41 03:51 22:27 04:43 21:35 13:08 151.39
21
05:22
57° Đông Đông Bắc
20:56
303° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 23s 02:36 23:44 03:49 22:29 04:42 21:36 13:08 151.41
22
05:21
57° Đông Đông Bắc
20:57
304° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 19s 02:32 23:48 03:47 22:31 04:40 21:38 13:08 151.44
23
05:20
56° Đông Đông Bắc
20:58
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +2m 16s 02:29 23:51 03:46 22:33 04:39 21:39 13:09 151.47
24
05:19
56° Đông Bắc
20:59
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +2m 12s 02:26 23:55 03:44 22:35 04:38 21:40 13:09 151.50
25
05:18
56° Đông Bắc
21:01
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m +2m 09s 02:23 23:58 03:42 22:37 04:37 21:42 13:09 151.52
26
05:17
55° Đông Bắc
21:02
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 05s 02:19 N/A 03:41 22:38 04:36 21:43 13:09 151.55
27
05:16
55° Đông Bắc
21:03
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 01s 02:16 00:02 03:39 22:40 04:35 21:44 13:09 151.57
28
05:15
55° Đông Bắc
21:04
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m +1m 57s 02:13 00:05 03:38 22:42 04:34 21:46 13:09 151.60
29
05:14
55° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m +1m 53s 02:09 00:09 03:37 22:43 04:33 21:47 13:09 151.62
30
05:13
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +1m 49s 02:05 00:13 03:35 22:45 04:32 21:48 13:09 151.65
31
05:13
54° Đông Bắc
21:07
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +1m 45s 02:02 00:17 03:34 22:46 04:31 21:49 13:09 151.67

Trong Ladner, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ladner

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ladner

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ladner

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí