Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lafayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 ↑ 63.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 ↑ 296.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 57m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -37.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.083 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lafayette
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:58
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 46m | +1m 27s | 05:36 | 19:07 | 06:04 | 18:39 | 06:33 | 18:10 | 12:21 | 147.41 |
| 2 |
06:58
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +1m 28s | 05:35 | 19:08 | 06:04 | 18:39 | 06:32 | 18:11 | 12:21 | 147.43 |
| 3 |
06:57
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 49m | +1m 29s | 05:35 | 19:08 | 06:03 | 18:40 | 06:32 | 18:12 | 12:21 | 147.46 |
| 4 |
06:56
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 50m | +1m 30s | 05:34 | 19:09 | 06:03 | 18:41 | 06:31 | 18:12 | 12:21 | 147.47 |
| 5 |
06:56
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 52m | +1m 31s | 05:34 | 19:10 | 06:02 | 18:42 | 06:30 | 18:13 | 12:22 | 147.50 |
| 6 |
06:55
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 53m | +1m 32s | 05:33 | 19:10 | 06:01 | 18:42 | 06:30 | 18:14 | 12:22 | 147.52 |
| 7 |
06:54
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 55m | +1m 33s | 05:33 | 19:11 | 06:01 | 18:43 | 06:29 | 18:15 | 12:22 | 147.55 |
| 8 |
06:54
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 56m | +1m 34s | 05:32 | 19:12 | 06:00 | 18:44 | 06:28 | 18:16 | 12:22 | 147.57 |
| 9 |
06:53
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 58m | +1m 35s | 05:31 | 19:13 | 05:59 | 18:45 | 06:28 | 18:16 | 12:22 | 147.59 |
| 10 |
06:52
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 59m | +1m 36s | 05:31 | 19:13 | 05:59 | 18:45 | 06:27 | 18:17 | 12:22 | 147.63 |
| 11 |
06:51
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 01m | +1m 37s | 05:30 | 19:14 | 05:58 | 18:46 | 06:26 | 18:18 | 12:22 | 147.66 |
| 12 |
06:50
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 03m | +1m 38s | 05:29 | 19:15 | 05:57 | 18:47 | 06:25 | 18:19 | 12:22 | 147.68 |
| 13 |
06:50
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 04m | +1m 39s | 05:28 | 19:15 | 05:56 | 18:48 | 06:24 | 18:19 | 12:22 | 147.72 |
| 14 |
06:49
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 06m | +1m 39s | 05:28 | 19:16 | 05:56 | 18:48 | 06:24 | 18:20 | 12:22 | 147.74 |
| 15 |
06:48
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 08m | +1m 40s | 05:27 | 19:17 | 05:55 | 18:49 | 06:23 | 18:21 | 12:22 | 147.78 |
| 16 |
06:47
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 09m | +1m 41s | 05:26 | 19:18 | 05:54 | 18:50 | 06:22 | 18:22 | 12:22 | 147.80 |
| 17 |
06:46
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 11m | +1m 42s | 05:25 | 19:18 | 05:53 | 18:50 | 06:21 | 18:22 | 12:22 | 147.84 |
| 18 |
06:45
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 13m | +1m 42s | 05:24 | 19:19 | 05:52 | 18:51 | 06:20 | 18:23 | 12:22 | 147.86 |
| 19 |
06:44
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 15m | +1m 43s | 05:24 | 19:20 | 05:51 | 18:52 | 06:19 | 18:24 | 12:21 | 147.88 |
| 20 |
06:43
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 16m | +1m 43s | 05:23 | 19:20 | 05:50 | 18:53 | 06:18 | 18:25 | 12:21 | 147.93 |
| 21 |
06:42
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 18m | +1m 44s | 05:22 | 19:21 | 05:50 | 18:53 | 06:17 | 18:25 | 12:21 | 147.95 |
| 22 |
06:41
↑
101° Đông
|
18:01
↑
259° Tây
|
11h 20m | +1m 44s | 05:21 | 19:22 | 05:49 | 18:54 | 06:16 | 18:26 | 12:21 | 148.00 |
| 23 |
06:40
↑
101° Đông
|
18:02
↑
259° Tây
|
11h 22m | +1m 45s | 05:20 | 19:22 | 05:48 | 18:55 | 06:15 | 18:27 | 12:21 | 148.01 |
| 24 |
06:39
↑
100° Đông
|
18:03
↑
260° Tây
|
11h 23m | +1m 45s | 05:19 | 19:23 | 05:47 | 18:55 | 06:14 | 18:28 | 12:21 | 148.04 |
| 25 |
06:38
↑
100° Đông
|
18:04
↑
260° Tây
|
11h 25m | +1m 46s | 05:18 | 19:24 | 05:46 | 18:56 | 06:13 | 18:28 | 12:21 | 148.09 |
| 26 |
06:37
↑
100° Đông
|
18:04
↑
261° Tây
|
11h 27m | +1m 46s | 05:17 | 19:24 | 05:45 | 18:57 | 06:12 | 18:29 | 12:21 | 148.12 |
| 27 |
06:36
↑
99° Đông
|
18:05
↑
261° Tây
|
11h 29m | +1m 46s | 05:16 | 19:25 | 05:44 | 18:57 | 06:11 | 18:30 | 12:20 | 148.16 |
| 28 |
06:35
↑
99° Đông
|
18:06
↑
262° Tây
|
11h 30m | +1m 47s | 05:15 | 19:26 | 05:43 | 18:58 | 06:10 | 18:30 | 12:20 | 148.20 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lafayette. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lafayette, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lafayette
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lafayette
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lafayette
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lafayette.